Từ :
Đến :
3072MB Loại bỏ tham số này
ASUS (14)
MSI (16)
XFX (9)
EVGA (8)
HIS (8)
VTX3D (5)
ZOTAC (4)
ATI (73)
NVIDIA (27)
- (2)
GDDR5 (109)
DDR5 (2)
GDDR3 (1)
384-bit (100)
400MHz (88)
HDMI (104)
DVI (76)
DVI x 2 (49)
HDTV (2)
HDCP (28)
SLI (19)
PhysX (22)
CUDA (22)

Video Card, 3072MBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
112 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Asus HD7950-DC2T-3GD5 (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
5
7.550.000 VNĐ
(356,55 USD)
Asus HD7970-DC2-3GD5 (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
9.800.000 VNĐ
(462,81 USD)
GIGABYTE GV-N780OC-3GD (GeForce GTX 780, 1GB, 64-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
12.700.000 VNĐ
(599,76 USD)
Gigabyte GV-R795WF3-3GD (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
0
6.685.000 VNĐ
(315,7 USD)
Asus HD7970-DC2T-3GD5 (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
10.650.000 VNĐ
(502,95 USD)
ASUS R9280X-DC2T-3GD5 (AMD Radeon R9 280X, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
0
7.990.000 VNĐ
(377,33 USD)
GIGABYTE GV-R797TO-3GD
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D
0
10.950.000 VNĐ
(517,12 USD)
Asus HD7950-DC2-3GD5 (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
10.250.000 VNĐ
(484,06 USD)
Gigabyte GV-R928XOC-3GD (ATI Radeon R9 280X, 3GB, 384-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.805.000 VNĐ
(368,6 USD)
ASUS GTX780TI-3GD5 (Nvidia Geforce GTX780TI, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, 3D Vision Surround
0
18.579.000 VNĐ
(877,4 USD)
ASUS HD7950-DC2T-3GD5-V2 (AMD Radeon HD 7950, DDR5 1GB, 128bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.440.000 VNĐ
(351,36 USD)
MSI N780 TF 3GD5/OC
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.150.000 VNĐ
(621,02 USD)
MSI N780 LIGHTNING
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
14.650.000 VNĐ
(691,85 USD)
MSI R7970 Lightning (AMD Radeon HD 7970, 3GB GDDR5, 384-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire
5
8.590.000 VNĐ
(405,67 USD)
Gigabyte GV-R797OC-3GD (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
4,5
9.900.000 VNĐ
(467,53 USD)
Asus GTX780-DC2OC-3GD5 (NVIDIA GeForce GTX 780, GDDR5 3GB, 384-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
12.900.000 VNĐ
(609,21 USD)
ASUS GTX770-DC2OC-2GD5 GeForce GTX 770 2GB 256-bit GDDR5 PCI Express 3.0 HDCP Ready SLI Support Video Card
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.300.000 VNĐ
(391,97 USD)
MSI R7970 TF 3GD5/OC BE (AMD Radeon HD 7970, GDDR5 3GB, 384 bits, PCI Express x16 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7790
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
6.990.000 VNĐ
(330,11 USD)
MSI R7970-2PMD3GD5 (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD HD3D
0
9.100.000 VNĐ
(429,75 USD)
ASUS R9280X-DC2-3GD5 (AMD Radeon R9 280X, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
0
8.210.000 VNĐ
(387,72 USD)
Gigabyte GV-N590D5-3GD-B GeForce GTX 590 3072MB GDDR5 768bit PCI-E 2.0
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 590
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 768-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, HDMI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
5
19.990.000 VNĐ
(944,04 USD)
HIS R9 280X iPower IceQ X² Turbo Boost Clock 3GB (ATI Radeon R9 280X, 3GB,GDDR5, 384-bit, PCI Express 3.0 )
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
6.990.000 VNĐ
(330,11 USD)
MSI R7950-2PMD3GD5/OC (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD HD3D
0
8.500.000 VNĐ
(401,42 USD)
Sapphire VAPOR-X HD7950 3GB GDDR5 OC with Boost (ATI Radeon HD 7950, 3GB GDDR5, 384-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SAPPHIRE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
7.500.000 VNĐ
(354,19 USD)
MSI R7950 Twin Frozr 3GD5/OC (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD HD3D
0
7.800.000 VNĐ
(368,36 USD)
HIS 7950 IceQ 3GB GDDR5 PCI-E DVI/HDMI/2xMini DP H795Q3G2M (ATI Radeon HD 7950, GDDR5 3072MB, 384-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
7.700.000 VNĐ
(363,64 USD)
MSI R7970-2PMD3GD5/OC (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD HD3D
0
10.800.000 VNĐ
(510,04 USD)
Zotac GeForce GTX 780 AMP! Edition [ZT-70203-10P] (GeForce GTX 780, 3GB, 384-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
13.800.000 VNĐ
(651,71 USD)
Gainward GeForce GTX 780 Phantom "GLH" (GeForce GTX 780, GDDR5 3GB, 384 bit, PCI-Express 3.0 x 16)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
15.250.000 VNĐ
(720,19 USD)
Gainward GeForce GTX 780 Phantom (GeForce GTX 780, GDDR5 3GB, 384 bit, PCI-Express 3.0 x 16)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.990.000 VNĐ
(660,68 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Video Card, 3072MBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card