Từ :
Đến :
3072MB Loại bỏ tham số này
ASUS (15)
EVGA (28)
MSI (16)
HIS (8)
INNO3D (5)
VTX3D (5)
XFX (9)
ATI (84)
NVIDIA (59)
- (2)
GDDR5 (148)
DDR5 (5)
GDDR3 (2)
384-bit (136)
400MHz (117)
742MHz (1)
HDMI (121)
DVI (82)
DVI x 2 (60)
HDTV (2)
HDCP (28)
DVI-I (1)
SLI (25)
PhysX (27)
CUDA (26)

Video Card, 3072MBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
155 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS GTX770-DC2OC-2GD5 GeForce GTX 770 2GB 256-bit GDDR5 PCI Express 3.0 HDCP Ready SLI Support Video Card
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.519.000 ₫
(402,31 USD)
Gigabyte GV-R928XOC-3GD (ATI Radeon R9 280X, 3GB, 384-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.790.000 ₫
(415,11 USD)
ASUS R9280X-DC2T-3GD5 (AMD Radeon R9 280X, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
GIGABYTE GV-N780OC-3GD (GeForce GTX 780, 1GB, 64-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.250.000 ₫
(625,74 USD)
MSI R9 280X GAMING 3G (PCI Express x16 3.0, GDDR5, 3072MB, 384bits)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.475.000 ₫
(353,01 USD)
Gigabyte GV-R795WF3-3GD (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
0
7.880.000 ₫
(372,14 USD)
Gigabyte GV-R797OC-3GD (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
4,5
10.290.000 ₫
(485,95 USD)
Asus HD7950-DC2T-3GD5 (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
5
7.770.000 ₫
(366,94 USD)
MSI R7970 Lightning (AMD Radeon HD 7970, 3GB GDDR5, 384-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire
5
8.900.000 ₫
(420,31 USD)
GIGABYTE GV-R928WF3OC-3GD (AMD RadeonTM R9-280, 3GB GDDR5, 384bit, PCIE-X16 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
6.440.000 ₫
(304,13 USD)
ASUS R9280X-DC2-3GD5 (AMD Radeon R9 280X, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
0
7.890.000 ₫
(372,61 USD)
ASUS GTX780TI-3GD5 (Nvidia Geforce GTX780TI, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, 3D Vision Surround
0
17.400.000 ₫
(821,72 USD)
Asus GTX780-DC2OC-3GD5 (NVIDIA GeForce GTX 780, GDDR5 3GB, 384-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
12.430.000 ₫
(587,01 USD)
Zotac GeForce GTX 780 AMP! Edition [ZT-70203-10P] (GeForce GTX 780, 3GB, 384-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
8.300.000 ₫
(391,97 USD)
Gainward GeForce GTX 780 Phantom "GLH" (GeForce GTX 780, GDDR5 3GB, 384 bit, PCI-Express 3.0 x 16)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
15.230.000 ₫
(719,24 USD)
MSI R9280-GAMING 3G (PCI Express x16 3.0, GDDR5, 3072MB , 384 bits)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.026.000 ₫
(331,81 USD)
MSI R9 280X GAMING 3G (PCI Express x16 3,0, GDDR5, 3072MB, 384bits, 1000MHz)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.575.000 ₫
(357,73 USD)
PowerColor TurboDuo R9 280X (Radeon R9 280X, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
4.000.000 ₫
(188,9 USD)
PowerColor TurboDuo R9 280 (Radeon R9 280, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, HyperMemory, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
4.200.000 ₫
(198,35 USD)
Asus HD7970-DC2T-3GD5 (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
4
10.770.000 ₫
(508,62 USD)
Gainward GeForce GTX 780 Ti 3GB (GeForce GTX 780, GDDR5 3GB, 384 bit, PCI-Express 3.0 x 16)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
14.499.000 ₫
(684,72 USD)
XFX R9-280X-TDBD (AMD Radeon R9 280X, DDR5 3GB, 384 bit PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): XFX
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub) x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
5.400.000 ₫
(255,02 USD)
ASUS HD7950-DC2T-3GD5-V2 (AMD Radeon HD 7950, DDR5 1GB, 128bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.400.000 ₫
(349,47 USD)
MSI R7950 Twin Frozr 3GD5/OC (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD HD3D
0
7.850.000 ₫
(370,72 USD)
MSI N780 LIGHTNING
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.600.000 ₫
(642,27 USD)
HIS R9 280X iPower IceQ X² Turbo Boost Clock 3GB (ATI Radeon R9 280X, 3GB,GDDR5, 384-bit, PCI Express 3.0 )
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.989.000 ₫
(377,28 USD)
MSI N780 TF 3GD5/OC
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
12.800.000 ₫
(604,49 USD)
Asus HD7970-DC2-3GD5 (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
NVIDIA Quadro K4000 3GB GDDR5 PCI Express 2.0 x16
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K4000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
19.935.000 ₫
(941,44 USD)
MSI R7970-2PMD3GD5 (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD HD3D
0
10.159.000 ₫
(479,76 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Video Card, 3072MBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card