Từ :
Đến :
3072MB Loại bỏ tham số này
ASUS (15)
EVGA (28)
MSI (16)
HIS (8)
INNO3D (5)
VTX3D (5)
XFX (9)
ATI (83)
NVIDIA (54)
- (2)
GDDR5 (143)
DDR5 (5)
GDDR3 (1)
384-bit (131)
400MHz (116)
HDMI (116)
DVI (80)
DVI x 2 (57)
HDTV (2)
HDCP (28)
SLI (20)
PhysX (22)
CUDA (22)
Rao vặt mới nhất.

Video Card, 3072MBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
149 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE GV-R928WF3OC-3GD (AMD RadeonTM R9-280, 3GB GDDR5, 384bit, PCIE-X16 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
6.190.000 VNĐ
(292,33 USD)
GIGABYTE GV-N780OC-3GD (GeForce GTX 780, 1GB, 64-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
12.926.200 VNĐ
(610,45 USD)
MSI N780 TF 3GD5/OC
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
12.800.000 VNĐ
(604,49 USD)
Gigabyte GV-R928XOC-3GD (ATI Radeon R9 280X, 3GB, 384-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.599.000 VNĐ
(358,87 USD)
ASUS R9280X-DC2T-3GD5 (AMD Radeon R9 280X, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
0
8.000.000 VNĐ
(377,8 USD)
Zotac GeForce GTX 780 AMP! Edition [ZT-70203-10P] (GeForce GTX 780, 3GB, 384-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
8.900.000 VNĐ
(420,31 USD)
MSI GTX 780TI GAMING (PCI Express x16 3.0, GDDR5, 3072MB, 384 bits)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
16.340.000 VNĐ
(771,66 USD)
Gigabyte GV-R797OC-3GD (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
4,5
9.900.000 VNĐ
(467,53 USD)
Asus HD7950-DC2-3GD5 (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
10.250.000 VNĐ
(484,06 USD)
GIGABYTE GV-R797TO-3GD
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D
0
9.990.000 VNĐ
(471,78 USD)
Asus HD7970-DC2T-3GD5 (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
4
11.499.000 VNĐ
(543,05 USD)
MSI R7970-2PMD3GD5 (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD HD3D
0
9.250.000 VNĐ
(436,84 USD)
ASUS HD7950-DC2T-3GD5-V2 (AMD Radeon HD 7950, DDR5 1GB, 128bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.399.000 VNĐ
(396,65 USD)
Gainward GeForce GTX 780 Phantom "GLH" (GeForce GTX 780, GDDR5 3GB, 384 bit, PCI-Express 3.0 x 16)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
12.999.000 VNĐ
(613,88 USD)
Gainward GeForce GTX 780 Phantom (GeForce GTX 780, GDDR5 3GB, 384 bit, PCI-Express 3.0 x 16)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.388.000 VNĐ
(65,55 USD)
SAPPHIRE DUAL-X R9 280 3GB GDDR5 OC WITH BOOST
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SAPPHIRE
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
6.770.000 VNĐ
(319,72 USD)
NVIDIA Quadro K4000 3GB GDDR5 PCI Express 2.0 x16
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K4000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
19.935.000 VNĐ
(941,44 USD)
Asus HD7950-DC2T-3GD5 (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
5
8.100.000 VNĐ
(382,53 USD)
Asus HD7970-DC2-3GD5 (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
9.900.000 VNĐ
(467,53 USD)
MSI R7950 Twin Frozr 3GD5/OC (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD HD3D
0
7.790.000 VNĐ
(367,89 USD)
ASUS GTX770-DC2OC-2GD5 GeForce GTX 770 2GB 256-bit GDDR5 PCI Express 3.0 HDCP Ready SLI Support Video Card
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
9.066.000 VNĐ
(428,15 USD)
Gigabyte GV-R795WF3-3GD (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
0
7.880.000 VNĐ
(372,14 USD)
ASUS R9280X-DC2-3GD5 (AMD Radeon R9 280X, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
0
7.829.000 VNĐ
(369,73 USD)
MSI R9280-GAMING 3G (PCI Express x16 3.0, GDDR5, 3072MB , 384 bits)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
6.899.000 VNĐ
(325,81 USD)
HIS R9 280X iPower IceQ X² Turbo Boost Clock 3GB (ATI Radeon R9 280X, 3GB,GDDR5, 384-bit, PCI Express 3.0 )
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.989.000 VNĐ
(377,28 USD)
ASUS GTX780TI-3GD5 (Nvidia Geforce GTX780TI, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, 3D Vision Surround
0
15.825.000 VNĐ
(747,34 USD)
Asus GTX780-DC2OC-3GD5 (NVIDIA GeForce GTX 780, GDDR5 3GB, 384-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
12.740.000 VNĐ
(601,65 USD)
PowerColor TurboDuo R9 280X (Radeon R9 280X, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
6.989.000 VNĐ
(330,06 USD)
HIS H280QC3G2M (ATI Radeon R9 280, GDDR5 3GB, 384 bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
6.199.000 VNĐ
(292,75 USD)
MSI N780 LIGHTNING
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.600.000 VNĐ
(642,27 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Video Card, 3072MBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card