|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Hitachi CP-X809J
|
- Độ sáng tối đa: 5000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: HITACHI
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
|
124.780.000 VNĐ (5.999,04 USD) |
|
ViewSonic Pro9500
|
- Độ sáng tối đa: 10000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
- Tính năng: 3D, Wireless, Full HD
|
62.000.000 VNĐ (2.980,77 USD) |
|
ASK Proxima E1655W (LCD, 6500 lumens, 1000:1, WXGA(1280 x 800))
|
- Độ sáng tối đa: 6500 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA)
- Hãng sản xuất: ASK PROXIMA
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:10
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
- Tính năng: -
|
88.600.000 VNĐ (4.259,62 USD) |
|
Panasonic PT-D6000E
|
- Độ sáng tối đa: 6500 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 576
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
|
88.500.000 VNĐ (4.254,81 USD) |
|
Sanyo PLC-XM100L
|
- Độ sáng tối đa: 5000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: SANYO
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
|
49.890.000 VNĐ (2.398,56 USD) |
|
Hitachi CP-X5022WN (LCD, 5000 lumens, 3000:1, XGA (1024 x 768))
|
- Độ sáng tối đa: 5000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 800 (WXGA)
- Hãng sản xuất: HITACHI
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
|
86.860.000 VNĐ (4.175,96 USD) |
|
Sanyo PLC-XM150L
|
- Độ sáng tối đa: 6000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: SANYO
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
|
58.200.000 VNĐ (2.798,08 USD) |
|
Sony VPL-FX41L
|
- Độ sáng tối đa: 5200 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: SONY
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
|
86.600.000 VNĐ (4.163,46 USD) |
|
Panasonic PT-DW6300S
|
- Độ sáng tối đa: 6000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA)
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10
|
124.000.000 VNĐ (5.961,54 USD) |
|
Vivitek D5500
|
- Độ sáng tối đa: 5500 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: VIVITEK
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
|
79.779.000 VNĐ (3.835,53 USD) |
|
Panasonic PT-VX501EA (DPL, 5000 lumens, 4000:1, XGA(1024 x 768))
|
- Độ sáng tối đa: 5000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Tính năng: -
|
39.900.000 VNĐ (1.918,27 USD) |
|
Panasonic PT-VX41EA (LCD , 4000 lumens, 2000:1, XGA (1024 x 768))
|
- Độ sáng tối đa: 40000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
|
18.100.000 VNĐ (870,19 USD) |
|
Panasonic PT-D6000ES
|
- Độ sáng tối đa: 6500 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
|
99.900.000 VNĐ (4.802,88 USD) |
|
Benq SP920P
|
- Độ sáng tối đa: 6000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: BENQ
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
|
88.000.000 VNĐ (4.230,77 USD) |
|
Sony VPL-FX500L
|
- Độ sáng tối đa: 7000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: SONY
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
|
126.500.000 VNĐ (6.081,73 USD) |
|
Mitsubishi XD-530E
|
- Độ sáng tối đa: 30000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
|
28.780.000 VNĐ (1.383,65 USD) |
|
Optoma EP-783
|
- Độ sáng tối đa: 5000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: OPTOMA
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
61.840.000 VNĐ (2.973,08 USD) |
|
Sanyo PLC-XF71
|
- Độ sáng tối đa: 10000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: SANYO
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 5:4, 16:10
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
312.000.000 VNĐ (15.000 USD) |
|
Sony VPLFX35
|
- Độ sáng tối đa: 5000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA)
- Hãng sản xuất: SONY
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
|
63.900.000 VNĐ (3.072,12 USD) |
|
Panasonic PT-D6000EK (DPL, 6500 Lumens, 2000:1, XGA(1024 x 768))
|
- Độ sáng tối đa: 6500 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Tính năng: -
|
107.030.000 VNĐ (5.145,67 USD) |
|
Optoma EX-785
|
- Độ sáng tối đa: 5000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: OPTOMA
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
|
85.519.000 VNĐ (4.111,49 USD) |
|
Acer P7203
|
- Độ sáng tối đa: 5000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: ACER
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
46.400.000 VNĐ (2.230,77 USD) |
|
Panasonic PT-DW730ES
|
- Độ sáng tối đa: 7000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA)
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
|
172.965.000 VNĐ (8.315,63 USD) |
|
Sanyo PLC-WM5500
|
- Độ sáng tối đa: 5500 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA)
- Hãng sản xuất: SANYO
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
|
125.000.000 VNĐ (6.009,62 USD) |
|
EIKI LC-X80
|
- Độ sáng tối đa: 6500 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: EIKI
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
|
189.000.000 VNĐ (9.086,54 USD) |
|
Sony VPL-FH500L
|
- Độ sáng tối đa: 7000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200
- Hãng sản xuất: SONY
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:10
|
229.000.000 VNĐ (11.009,62 USD) |
|
Panasonic PT-DW6300ES
|
- Độ sáng tối đa: 6000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA)
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10
|
115.000.000 VNĐ (5.528,85 USD) |
|
Hitachi CPX10000J
|
- Độ sáng tối đa: 7500 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: HITACHI
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
|
305.000.000 VNĐ (14.663,46 USD) |
|
EIKI LC-X800
|
- Độ sáng tối đa: 12000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200
- Hãng sản xuất: EIKI
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
|
397.900.000 VNĐ (19.129,81 USD) |
|
Panasonic PT-D5000E
|
- Độ sáng tối đa: 5000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
|
97.450.000 VNĐ (4.685,1 USD) |