|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Comoros – thành phố Moroni (YVA)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
27.040.000 VNĐ (1.300 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Nigeria – thành phố Lagos (LOS)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
16.640.000 VNĐ (800 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Central African Rep – Thành phố Bangui (BGF)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: A320
|
12.272.000 VNĐ (590 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Ivory Coast – thành phố Abidjan (ABJ)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
11.440.000 VNĐ (550 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Zimbabwe – thành phố Harare (HRE)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Boeing
|
26.000.000 VNĐ (1.250 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Zambia – thành phố Lusaka (LUN)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Boeing
|
26.000.000 VNĐ (1.250 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Tanzania – thành phố Kilimanjaro (JRO)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: A320
|
20.592.000 VNĐ (990 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Senegal – thành phố Dakar (DKR)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Boeing
|
16.640.000 VNĐ (800 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Congo – thành phố Lubumbashi (FBM)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Boeing
|
31.200.000 VNĐ (1.500 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Cameroon – Thành phố Douala
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: A320
|
3.952.000 VNĐ (190 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Burundi – thành phố Bujumbura (BJM)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
18.720.000 VNĐ (900 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Mali – thành phố Bamako (BKO)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
12.480.000 VNĐ (600 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Sierra Leone – thành phố Freetown (FNA)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
16.640.000 VNĐ (800 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Equatorial Guinea – Thành phố Malabo (SSG)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
18.720.000 VNĐ (900 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Kenya – thành phố Kisumu (KIS)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
19.760.000 VNĐ (950 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Mayotte – thành phố Dzaoudzi (DZA)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
22.880.000 VNĐ (1.100 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Ghana – Thành phố Accra (ACC)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Boeing
|
14.560.000 VNĐ (700 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Tanzania – thành phố Zanzibar (ZNZ)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Boeing
|
19.760.000 VNĐ (950 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Botswana – thành phố Gaborone (GBE)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
24.960.000 VNĐ (1.200 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Egypt (Ai Cập) – thành phố Cairo (CAI)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
26.000.000 VNĐ (1.250 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Congo – thành phố Brazzaville (BZV)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
32.240.000 VNĐ (1.550 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Tanzania – thành phố Dar Es Salaam (DAR)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
20.384.000 VNĐ (980 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Cameroon - Thành phố Yaounde
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: A321
|
6.032.000 VNĐ (290 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Mozambique – thành phố Nampula (APL)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
28.080.000 VNĐ (1.350 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Madagascar – thành phố Antananarivo (TNR)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Boeing
|
24.960.000 VNĐ (1.200 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Congo – thành phố Kinshasa (FIH)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
24.960.000 VNĐ (1.200 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Ethiopia – thành phố Addis Ababa (ADD)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
18.720.000 VNĐ (900 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Rwanda – thành phố Kigali (KGL)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Boeing
|
20.592.000 VNĐ (990 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi South Africa (Nam Phi) – TP Johannesburg (JNB)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Airbus
|
24.960.000 VNĐ (1.200 USD) |
|
Vé máy bay Kenya Airways đi Angola – thành phố Luanda (LAD)
|
- Hãng hàng không: Kenya Airways
- Loại máy bay: Boeing
|
22.880.000 VNĐ (1.100 USD) |