|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Sàn gỗ Eurohome 1467
|
- Chiều dài (mm): 1215
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Eurohome
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Đỏ nhạt
- Bề dày (mm): 8.2
- Chiều rộng (mm): 195
|
120.000 VNĐ (5,77 USD) |
|
Sàn gỗ Kronotex Stirling Oak Medium D2805
|
- Chiều dài (mm): 1283
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Kronotex
- Loại sàn: Sàn gỗ tự nhiên
- Màu: Đang cập nhật
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 193
|
249.500 VNĐ (12 USD) |
|
ROBINA T13 Siam Teak
|
- Chiều dài (mm): 1283
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Hãng sản xuất: Robina
- Loại sàn: Ván sàn gỗ
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 193
|
235.000 VNĐ (11,3 USD) |
|
Sàn gỗ Perfect life Nobil 9416
|
- Chiều dài (mm): 1215
- Xuất xứ: Germany
- Hãng sản xuất: PerfectLife
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Vân gỗ
- Bề dày (mm): 12
- Chiều rộng (mm): 125
|
185.000 VNĐ (8,89 USD) |
|
Sàn gỗ Eurohome ED 926
|
- Chiều dài (mm): 1215
- Xuất xứ: Đức
- Hãng sản xuất: Eurohome
- Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước
- Màu: Nâu
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 195
|
120.000 VNĐ (5,77 USD) |
|
Eurohome 1467
|
- Chiều dài (mm): 1215
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Eurohome
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Đỏ nhạt
- Bề dày (mm): 8.2
- Chiều rộng (mm): 195
|
120.000 VNĐ (5,77 USD) |
|
Sàn gỗ INOVAR 850
|
- Chiều dài (mm): 1288
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Inovar
- Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 192
|
228.000 VNĐ (10,96 USD) |
|
Sàn gỗ Robina T14
|
- Chiều dài (mm): 1283
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Robina
- Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước
- Màu: Nhiều màu
- Bề dày (mm): 12
- Chiều rộng (mm): 193
|
233.000 VNĐ (11,2 USD) |
|
Sàn gỗ ROBINA C24
|
- Chiều dài (mm): 1283
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Robina
- Loại sàn: Ván sàn gỗ
- Màu: Sáng
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 192
|
228.000 VNĐ (10,96 USD) |
|
Sàn gỗ ROBINA ME32
|
- Chiều dài (mm): 1283
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Robina
- Loại sàn: Ván sàn gỗ
- Màu: Cánh gián
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 192
|
233.000 VNĐ (11,2 USD) |
|
Sàn gỗ Newsky C428
|
- Chiều dài (mm): 1215
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Hãng sản xuất: Newsky
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Bề dày (mm): 8.3
- Chiều rộng (mm): 196
|
138.000 VNĐ (6,63 USD) |
|
Sàn gỗ Newsky C402-1 (Sồi vàng bắc Mỹ)
|
- Chiều dài (mm): 1215
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Hãng sản xuất: Newsky
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Bề dày (mm): 8.3
- Chiều rộng (mm): 196
|
140.000 VNĐ (6,73 USD) |
|
Sàn gỗ Robina S11
|
- Chiều dài (mm): 1283
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Robina
- Loại sàn: Sàn gỗ chịu nước
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 193
|
233.000 VNĐ (11,2 USD) |
|
ROBINA O16 Canterbury Oak
|
- Chiều dài (mm): 1283
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Hãng sản xuất: Robina
- Loại sàn: Ván sàn gỗ
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 193
|
233.000 VNĐ (11,2 USD) |
|
Sàn gỗ ROBINA M27 dày 8mm
|
- Chiều dài (mm): 1283
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Robina
- Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 193
|
225.000 VNĐ (10,82 USD) |
|
Sàn gỗ ROBINA AC25
|
- Chiều dài (mm): 1283
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Robina
- Loại sàn: Ván sàn gỗ
- Màu: Màu gỗ tự nhiên
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 192
|
230.000 VNĐ (11,06 USD) |
|
Sàn gỗ Robina CS11
|
- Chiều dài (mm): 1283
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Robina
- Loại sàn: Sàn gỗ chịu nước
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 193
|
235.000 VNĐ (11,3 USD) |
|
Sàn gỗ Vohringer 8.3, 12.3mm 126 - Soft Line Series
|
- Chiều dài (mm): 1210
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Hãng sản xuất: Vohringer
- Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước
- Màu: Cánh gián
- Bề dày (mm): 8.3
- Chiều rộng (mm): 295
|
240.000 VNĐ (11,54 USD) |
|
Sàn gỗ ngoài trời AWood HD150x25
|
- Chiều dài (mm): 2200
- Xuất xứ: Nhật
- Hãng sản xuất: Awood
- Bề dày (mm): 25
- Chiều rộng (mm): 150
|
960.000 VNĐ (46,15 USD) |
|
Sàn gỗ Vohringer D096 vàng đậm
|
- Chiều dài (mm): 1210
- Hãng sản xuất: Vohringer
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Vàng đậm
- Bề dày (mm): 8.3
- Chiều rộng (mm): 193
|
240.000 VNĐ (11,54 USD) |
|
Sàn gỗ Kronen D618
|
- Chiều dài (mm): 1218
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Kronen
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Nâu vàng
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 197
|
120.000 VNĐ (5,77 USD) |
|
THAIFLOOR 3024 - Beech Shiffsboden
|
- Chiều dài (mm): 1205
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: THAIFLOOR
- Loại sàn: Ván sàn gỗ
- Màu: Vân gỗ
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 192
|
215.000 VNĐ (10,34 USD) |
|
Sàn gỗ Floton F725
|
- Chiều dài (mm): 1215
- Hãng sản xuất: Florton
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Nâu
- Bề dày (mm): 8.3
- Chiều rộng (mm): 198
|
155.000 VNĐ (7,45 USD) |
|
Sàn gỗ Newsky D – Class D516
|
- Chiều dài (mm): 1283
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Newsky
- Loại sàn: Sàn gỗ tự nhiên
- Màu: Đang cập nhật
- Bề dày (mm): 12
- Chiều rộng (mm): 193
|
145.000 VNĐ (6,97 USD) |
|
Sàn gỗ Janmi PA11
|
- Chiều dài (mm): 1283
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Janmi
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Màu Socola
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 193
|
230.000 VNĐ (11,06 USD) |
|
Sàn gỗ Eurohome ED 725
|
- Chiều dài (mm): 1215
- Xuất xứ: Đức
- Hãng sản xuất: Eurohome
- Loại sàn: Sàn gỗ siêu chịu nước
- Màu: Nâu
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 195
|
120.000 VNĐ (5,77 USD) |
|
Sàn gỗ PerfectLife Popular Click 7136
|
- Chiều dài (mm): 1215
- Xuất xứ: Đang cập nhật
- Hãng sản xuất: PerfectLife
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Vân gỗ
- Bề dày (mm): 8
- Chiều rộng (mm): 195
|
145.000 VNĐ (6,97 USD) |
|
Sàn gỗ công nghiệp Newsky C405
|
- Chiều dài (mm): 1215
- Hãng sản xuất: Newsky
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Màu gỗ tự nhiên
- Bề dày (mm): 8.3
- Chiều rộng (mm): 196
|
143.000 VNĐ (6,88 USD) |
|
Eurohome 1404
|
- Chiều dài (mm): 1215
- Xuất xứ: Malaysia
- Hãng sản xuất: Eurohome
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Vàng tươi
- Bề dày (mm): 8.2
- Chiều rộng (mm): 195
|
120.000 VNĐ (5,77 USD) |
|
Sàn gỗ công nhiệp NEWSKY C402-C405-C406-C408
|
- Chiều dài (mm): 1215
- Hãng sản xuất: Newsky
- Loại sàn: Sàn gỗ công nghiệp
- Màu: Màu gỗ tự nhiên
- Bề dày (mm): 8.3
- Chiều rộng (mm): 196
|
137.000 VNĐ (6,59 USD) |