|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 75W / Loại: 2.0/ Tần số cao nhất (kHz): 150kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 100Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 1.5kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): 100dB / Chiều cao(mm): 250 / Chiều dài(mm): 350 / Chiều rộng(mm): 200 /
|
2.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: 2.1, Woofer, Stereo/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: 2WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 11.4kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 275 / Chiều dài(mm): 362 / Chiều rộng(mm): 320 /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 75W / Loại: Bookshelf/ Tần số cao nhất (kHz): 150kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 100Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 3.2kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 100dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: Mỹ /
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 45W / Loại: Stereo/ Tần số cao nhất (kHz): 17kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 70Hz / WAY: 1WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 2.3kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 86dB / Chiều cao(mm): 232 / Chiều dài(mm): 154 / Chiều rộng(mm): 152 /
|
510.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: Subwoofer/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 8.6kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 89dB / Chiều cao(mm): 432 / Chiều dài(mm): 229 / Chiều rộng(mm): 254 /
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 200W / Loại: 5.1/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 6 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
19.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: Subwoofer/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 89dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
3.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: Indoor/ Tần số cao nhất (kHz): 150kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 100Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): 13.2kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 100dB / Chiều cao(mm): 250 / Chiều dài(mm): 400 / Chiều rộng(mm): 220 / Xuất xứ: Mexico /
|
2.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): - / Loại: 5.1/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 9 / Trọng lượng(kg): 33kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 414 / Chiều dài(mm): 739 / Chiều rộng(mm): 206 /
|
21.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSCH / Công suất âm thanh (W): 250W / Loại: Subwoofer/ Tần số cao nhất (kHz): 0.15kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 25kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
3.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: 5.1/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 6 / Trọng lượng(kg): 12.3kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 415 / Chiều dài(mm): 567 / Chiều rộng(mm): 207 /
|
15.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 120W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 22Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 7.8kg / Màu sắc: Màu gỗ lạng / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 120 dB / Chiều cao(mm): 240 / Chiều dài(mm): 330 / Chiều rộng(mm): 180 / Xuất xứ: Mỹ /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
201-V. Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): - / Loại: Stereo/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
4.864.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 200W / Loại: 2.1/ Tần số cao nhất (kHz): 40kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 40Hz / WAY: - / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): 85dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
9.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: - / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
3.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): - / Loại: Stereo/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 343 / Chiều dài(mm): 203 / Chiều rộng(mm): 146 /
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 15kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 130Hz / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 6.8kg / Màu sắc: - / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 90dB / Chiều cao(mm): 597 / Chiều dài(mm): 171 / Chiều rộng(mm): 146 /
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): - / Loại: Stereo, 2.0/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu nâu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
2.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): - / Loại: 4.1/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 5 / Trọng lượng(kg): 15kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 590 / Chiều dài(mm): 36 / Chiều rộng(mm): 19 /
|
9.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 400W / Loại: 2.0/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 20kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 99 / Chiều dài(mm): 42 / Chiều rộng(mm): 20 /
|
20.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 50W / Loại: Stereo/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 80Hz / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 1.5kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 85dB / Chiều cao(mm): 278 / Chiều dài(mm): 106 / Chiều rộng(mm): 127 /
|
5.430.690 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): - / Loại: Stereo, Bookshelf/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: Mỹ /
|
3.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): - / Loại: 2.1/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 18.1kg / Màu sắc: Màu vàng / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 736 / Chiều dài(mm): 330 / Chiều rộng(mm): 355 / Xuất xứ: Mỹ /
|
21.900.000 VNĐ 1 mới từ 20.500.000 VNĐ2 cũ từ 21.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TANNOY / Công suất âm thanh (W): - / Loại: Stereo, 2.0/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
15.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 100W / Loại: Stereo, Bookshelf/ Tần số cao nhất (kHz): 30kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 25Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): 19.5kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): 96dB / Chiều cao(mm): 610 / Chiều dài(mm): 370 / Chiều rộng(mm): 370 /
|
12.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): - / Loại: Outdoor/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 101 / Chiều dài(mm): 317 / Chiều rộng(mm): 152 /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 100W / Loại: Floorstanding/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 9.1kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 187 / Chiều dài(mm): 194 / Chiều rộng(mm): 194 /
|
11.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 50W / Loại: Woofer/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: - /
|
6.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): - / Loại: Stereo/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 4 / Trọng lượng(kg): 65kg / Màu sắc: Màu vàng / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 93dB / Chiều cao(mm): 1067 / Chiều dài(mm): 501 / Chiều rộng(mm): 372 /
|
19.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSE / Công suất âm thanh (W): 240W / Loại: Floorstanding/ Tần số cao nhất (kHz): 16kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 50Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 14kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 91dB / Chiều cao(mm): 330 / Chiều dài(mm): 320 / Chiều rộng(mm): 520 /
|
18.500.000 VNĐ |