|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Pioneer SES3TB. Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: 5.1/ Tần số cao nhất (kHz): 50kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 50Hz / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 10kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 83dB / Chiều cao(mm): 980 / Chiều dài(mm): 249 / Chiều rộng(mm): 220 /
|
11.870.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: Subwoofer/ Tần số cao nhất (kHz): 0.9kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 26Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 13.5kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 382 / Chiều dài(mm): 360 / Chiều rộng(mm): 360 /
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 80W / Loại: Stereo/ Tần số cao nhất (kHz): 22kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 25Hz / WAY: 5WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 23.5kg / Màu sắc: Màu gỗ lạng / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 95dB / Chiều cao(mm): 630 / Chiều dài(mm): 290 / Chiều rộng(mm): 419 /
|
20.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 200W / Loại: 2.0/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: 4WAY / Số Loa: 4 / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 660Ω / Mức độ âm thanh(db): 87dB / Chiều cao(mm): 950 / Chiều dài(mm): 400 / Chiều rộng(mm): 270 /
|
9.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 160W / Loại: 2.0/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: 2WAY / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Chiều cao(mm): 1200 / Chiều dài(mm): 350 / Chiều rộng(mm): 300 /
|
4.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): - / Loại: 5.1/ Tần số cao nhất (kHz): 25kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 50Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 16kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 10dB / Chiều cao(mm): 30 / Chiều dài(mm): 26 / Chiều rộng(mm): 19 /
|
14.670.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): - / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 26kHZ / Tần số thấp nhất (Hz): 43Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 10dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
18.440.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 40kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): 29kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 91dB / Chiều cao(mm): 960 / Chiều dài(mm): 376 / Chiều rộng(mm): 268 /
|
10.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 80W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 28.5kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 720 / Chiều dài(mm): 332 / Chiều rộng(mm): 480 /
|
12.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 360W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: - / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 1170 / Chiều dài(mm): 380 / Chiều rộng(mm): 360 /
|
16.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 280W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 8kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 260 / Chiều dài(mm): 257 / Chiều rộng(mm): 444 /
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 100W / Loại: Stereo/ Tần số cao nhất (kHz): 25kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 30Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 26.5kg / Màu sắc: Nhiều mẫu lựa chọn / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 92.5dB / Chiều cao(mm): 670 / Chiều dài(mm): 393 / Chiều rộng(mm): 390 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
15.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: Stereo, Floorstanding, Loudspeakers/ Tần số cao nhất (kHz): 40kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 33Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 4 / Trọng lượng(kg): 34.5kg / Màu sắc: Màu nâu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 91dB / Chiều cao(mm): 1174 / Chiều dài(mm): 355 / Chiều rộng(mm): 268 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
17.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: Stereo, Floorstander, Floorstanding/ Tần số cao nhất (kHz): 40kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 33Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 4 / Trọng lượng(kg): 34kg / Màu sắc: Màu nâu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 91dB / Chiều cao(mm): 1174 / Chiều dài(mm): 355 / Chiều rộng(mm): 268 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
15.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 120W / Loại: Woofer, Stereo, Floorstanding, Floor Monitor/ Tần số cao nhất (kHz): 30kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 28Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): 42kg / Màu sắc: Màu nâu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 96dB / Chiều cao(mm): 1090 / Chiều dài(mm): 433 / Chiều rộng(mm): 330 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
23.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 40W / Loại: Woofer, Subwoofer, Loudspeakers/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: - / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 400 / Chiều dài(mm): 350 / Chiều rộng(mm): 200 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 130W / Loại: Woofer, Tweeter/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 40Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 13.4kg / Màu sắc: Màu vàng / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 87dB / Chiều cao(mm): 1032 / Chiều dài(mm): 289 / Chiều rộng(mm): 195 /
|
3.580.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 180W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 22kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 29Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 40kg / Màu sắc: - / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 91dB / Chiều cao(mm): 1000 / Chiều dài(mm): 380 / Chiều rộng(mm): 272 /
|
20.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAPHUTHA / Công suất âm thanh (W): 110W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 10Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
55.000 VNĐ |
|
|
Pioneer XWNAS5S. Hãng sản xuất (Manufacturer): Pioneer / Dành cho loại máy: iPod/iPhone/ Tính năng: Loa ngoài, Sạc/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 30 / Cổng kết nối (Port): USB/ Nguồn điện: 220V AC ~ 50Hz/ Trọng lượng (g): 5000 /
|
15.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất tối đa (W): 150 / Áp suất âm thanh (dB): 101 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: 20Hz - 2000Hz / Loa trầm: PIONEER / Kiểu loa: 2 CHIỀU / Cao (mm): 280 / Rộng (mm): 200 / Sâu (mm): 80 / Đường kính loa (mm): 150 /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất tối đa (W): 150 / Áp suất âm thanh (dB): 107 / Điện trở kháng: 4 W / Dải tần số: 20Hz - 2000Hz / Loa trầm: PIONEER / Kiểu loa: 2 CHIỀU / Cao (mm): 274 / Rộng (mm): 316 / Sâu (mm): 412 / Đường kính loa (mm): 200 /
|
5.999.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất tối đa (W): 440 / Áp suất âm thanh (dB): 93 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: 30Hz - 1000Hz / Loa trầm: PIONEER / Kiểu loa: 4 CHIỀU / Cao (mm): 0 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 0 / Đường kính loa (mm): 0 /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Pioneer S71W. Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 300W / Loại: Subwoofer/ Tần số cao nhất (kHz): 1kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 26Hz / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 19.3kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 394 / Chiều dài(mm): 412 / Chiều rộng(mm): 372 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất tối đa (W): 130 / Áp suất âm thanh (dB): 92 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: 20Hz - 2000Hz / Loa trầm: PIONEER / Kiểu loa: 4 CHIỀU / Cao (mm): 0 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 0 / Đường kính loa (mm): 160 /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Pioneer S4EXQL. Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 160W / Loại: Bookshelf/ Tần số cao nhất (kHz): 100kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 34Hz / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 20kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 85.5dB / Chiều cao(mm): 490 / Chiều dài(mm): 387 / Chiều rộng(mm): 263 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Pioneer S8EXQL. Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 160W / Loại: Bookshelf/ Tần số cao nhất (kHz): 100kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 34Hz / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 20kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 85.5dB / Chiều cao(mm): 263 / Chiều dài(mm): 375 / Chiều rộng(mm): 723 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Pioneer SLX70LR. Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 130W / Loại: Woofer/ Tần số cao nhất (kHz): 50kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 40Hz / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 5.2kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 85.5dB / Chiều cao(mm): 722 / Chiều dài(mm): 70 / Chiều rộng(mm): 175 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Pioneer S81K. Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 130W / Loại: Floorstanding/ Tần số cao nhất (kHz): 100kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 30Hz / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 25.8kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 85.5dB / Chiều cao(mm): 1190 / Chiều dài(mm): 280 / Chiều rộng(mm): 267 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Pioneer S81BLRK. Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất âm thanh (W): 130W / Loại: Floorstanding/ Tần số cao nhất (kHz): 50kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 40Hz / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 7.9kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 84dB / Chiều cao(mm): 350 / Chiều dài(mm): 280 / Chiều rộng(mm): 190 /
|
Không có GH bán... |