Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

mô tô yamaha

Danh mục
    Dòng sản phẩm liên quan tới “mô tô yamaha”   Xem tất cả
    Motor 1:12 Yamaha FJR 1300
    240.000₫
    mishop  ·  Hồ Chí Minh
    Yamaha FZ1 Fazer ABS
    Không có GH bán...
    0 gian hàng bán
    Yamaha Supersport YZF-R6 2011
    Không có GH bán...
    0 gian hàng bán
    Yamaha FZ-Series FZ8
    Không có GH bán...
    0 gian hàng bán
    Yamaha YZR-M1 2011
    Không có GH bán...
    0 gian hàng bán
    Yamaha YZF-R1 WGP 50th Anniversary 2012
    Không có GH bán...
    0 gian hàng bán
    Đang tải dữ liệu...
    Tìm kiếm rao vặt
    Đăng bởi: thyvan200381     Cập nhật: Hôm qua, lúc 10:51
    Đăng bởi: dinhvixemaygiasi     Cập nhật: Hôm qua, lúc 08:27
    Đăng bởi: thyvan200381     Cập nhật: 27/05/2015 - 16:43
    Tìm kiếm hỏi đáp
    Đăng bởi: luutuyet     Cập nhật: 15/10/2011 - 04:54
    Đăng bởi: daisonglong     Cập nhật: 23/11/2012 - 09:17
    Đăng bởi: hanoiyeu     Cập nhật: 09/04/2013 - 09:27
    Sản phẩm mô tô yamaha nhiều người bán  -  Xem tất cả
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm
    • Tỉ số nén: 9.8 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 20.7 Nm/6,500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
    • Chiều cao yên (mm): 805
    • Trọng lượng xe (kg): 138
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 171 / Chiều cao yên (mm): 671 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1199 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1539 / Chiều cao yên (mm): 844 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1670 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 708 / Trọng lượng xe (kg): 337 /
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Số
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 9.0:1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 942
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079
    • Chiều cao yên (mm): 673
    • Trọng lượng xe (kg): 298
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    YAMAHA YZF-R1
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
    4,6 / 7 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    YAMAHA YZF-R6 2009
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 94.9 kW/14,500rpm / Tỉ số nén: 13.1: 1 / Momen xoắn lớn nhất: 65.8Nm/11,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.3 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 850 / Trọng lượng xe (kg): 185 /
    4 / 3 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    YAMAHA YZF-R125
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
    3,9 / 10 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    YAMAHA XJ6 Diversion/ABS
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 57.0 kW/10,000 rpm / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 59.7 Nm/8,500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 600 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.3 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 140 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 210 /
    4 / 1 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    YAMAHA FZ1/ABS
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 110.3 kW/11,000 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 106.0 Nm/8,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 815 / Trọng lượng xe (kg): 221 /
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    YAMAHA FZ6 Fazer S2 / ABS
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 72.0 kW/12,000 rpm / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 63.1 Nm /10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 600 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.39 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 145 / Chiều cao yên (mm): 795 / Trọng lượng xe (kg): 212 /
    3 / 1 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 670 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.2 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 942 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079 / Chiều cao yên (mm): 673 / Trọng lượng xe (kg): 298 /
    Chưa có đánh giá nào
    Yamaha Supersport YZF-R125 2011
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 6-Speed constant mesh
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm
    • Tỉ số nén: 11.2 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 125
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
    • Chiều cao yên (mm): 818
    • Trọng lượng xe (kg): 138
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Yamaha R4 250 2014
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: Đang chờ cập nhật
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
    • Chiều cao yên (mm): 0
    • Trọng lượng xe (kg): 0
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 5 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 9.8 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Loại động cơ: 4 stroke, SOHC, single-cylinder
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.2
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 175
    • Chiều cao yên (mm): 805
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Trọng lượng xe (kg): 152
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: Đang chờ cập nhật
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 11.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
    • Chiều cao yên (mm): 780
    • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
    • Trọng lượng xe (kg): 166
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: Đang chờ cập nhật
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 11.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
    • Chiều cao yên (mm): 780
    • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
    • Trọng lượng xe (kg): 166
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: Đang chờ cập nhật
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 11.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
    • Chiều cao yên (mm): 780
    • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
    • Trọng lượng xe (kg): 166
    Chưa có đánh giá nào
    <<<123...>>