Ứng dụng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Sửa Xe Tay Ga Thành Trung

Đăng bởi: Lienhequangcao     Cập nhật: 25/08/2016 - 21:25

Xe 50cc đến 350cc honda sym suzuki yamaha lifan usa HQ VN...

Đăng bởi: tramhaokiet2112     Cập nhật: 11/08/2016 - 15:01

Bán yamaha R15 - yamaha FZS Fi 2.0 - nhập khẩu giá tốt

Đăng bởi: thyvan200381     Cập nhật: 12/10/2015 - 17:07
Tìm kiếm hỏi đáp

Yamaha FZ-S 2011 có gì mới?

Đăng bởi: luutuyet     Cập nhật: 15/10/2011 - 04:54

Đánh giá chất lượng xe mô tô cỡ nhỏ Yamaha R15 ?

Đăng bởi: daisonglong123     Cập nhật: 23/11/2012 - 09:17

Chọn môtô hạng nhỏ nào?

Đăng bởi: hanoiyeu     Cập nhật: 09/04/2013 - 09:27
Sản phẩm mô tô yamaha nhiều người bán  -  Xem tất cả
Xe mô hình mô tô yamaha YZF R1 BLACK 1:10 WELLY
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Mới được đánh giá
    Mô hình mô tô Maisto Yamaha YZF-R1 (đen) 1:12
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      Mới được đánh giá
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: 6-Speed constant mesh
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: 91 kW @ 14500 vòng/phút
      • Tỉ số nén: 13.1: 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 65,7 Nm @ 10500 vòng/phút
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 599
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
      • Chiều cao yên (mm): 850
      • Trọng lượng xe (kg): 0
      Mới được đánh giá
      chuẩn....k...cần....chỉnh
      nhock_st88   |   25/06/2012 - 02:39
      daiphumd   |   20/03/2012 - 01:27
      nếu giá cả thấp hơn tí,so với các loại khác,thì số lượng người tiêu dùng nhiều
      lequyhoa02   |   05/11/2011 - 14:31
      Xem tất cả 4 đánh giá
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: 6 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: 110.3 kW/11,000 rpm
      • Tỉ số nén: 11.5 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 106.0 Nm/8,000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
      • Chiều cao yên (mm): 815
      • Trọng lượng xe (kg): 226
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: 6-Speed constant mesh
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: 78,1 kW @ 10000 vòng/phút
      • Tỉ số nén: 12.0:1
      • Momen xoắn lớn nhất: 8,2 Nm @ 8000 vòng/phút
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 779
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
      • Chiều cao yên (mm): 815
      • Trọng lượng xe (kg): 211
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 320
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: 147 KW
      • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
      • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 800
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
      • Chiều cao yên (mm): 0
      • Trọng lượng xe (kg): 150
      5 / 1 phiếu
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm
      • Tỉ số nén: 12.3 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
      • Chiều cao yên (mm): 835
      • Trọng lượng xe (kg): 206
      5 / 1 phiếu
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm
      • Tỉ số nén: 9.8 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 20.7 Nm/6,500 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
      • Chiều cao yên (mm): 805
      • Trọng lượng xe (kg): 138
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      YAMAHA YZF-R1
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
      4,6 / 7 phiếu
      Hình ảnh sản phẩm:
      YAMAHA YZF-R125
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
      3,9 / 10 phiếu
      Hình ảnh sản phẩm:
      YAMAHA FZ1/ABS
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 110.3 kW/11,000 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 106.0 Nm/8,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 815 / Trọng lượng xe (kg): 221 /
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 171 / Chiều cao yên (mm): 671 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1199 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1539 / Chiều cao yên (mm): 844 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 670 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
      Chưa có đánh giá nào
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1670 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 708 / Trọng lượng xe (kg): 337 /
      Chưa có đánh giá nào
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.2 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
      Chưa có đánh giá nào
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 942 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079 / Chiều cao yên (mm): 673 / Trọng lượng xe (kg): 298 /
      Chưa có đánh giá nào
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Số
      • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Tỉ số nén: 9.0:1
      • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 942
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079
      • Chiều cao yên (mm): 673
      • Trọng lượng xe (kg): 298
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Yamaha R4 250 2014
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: Đang chờ cập nhật
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
      • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
      • Chiều cao yên (mm): 0
      • Trọng lượng xe (kg): 0
      3 / 0 phiếu
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: 5 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Tỉ số nén: 9.8 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
      • Loại động cơ: 4 stroke, SOHC, single-cylinder
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.2
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 175
      • Chiều cao yên (mm): 805
      • Xuất xứ: Trung Quốc
      • Trọng lượng xe (kg): 152
      Chưa có đánh giá nào