Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập

msi geforce 8600 gt

  • Tất cả
  • Gian hàng đảm bảo
  • Gian hàng thường
  •   -      
Rất tiếc, chúng tôi không tìm thấy sản phẩm phù hợp với tiêu chí tìm kiếm bạn đã chọn.
Vui lòng chọn lại tiêu chí tìm kiếm khác, chúng tôi sẽ tìm giúp bạn.
Tìm kiếm rao vặt

QUADPRO

Đăng bởi: kimlong     Cập nhật: 09/06/2014 - 15:52
Tin hỏi đáp mới đăng

Vì sao không nên mua Smart TV?

Đăng bởi: huuson86     Cập nhật: Hôm qua, lúc 07:38

iPhone 6s và Galaxy Note7, điện thoại nào nhanh hơn?

Đăng bởi: thituyenussh     Cập nhật: Hôm qua, lúc 10:12

Cách kiểm tra aptomat chống dòng rò (ELCB)?

Đăng bởi: seeyou     Cập nhật: Hôm qua, lúc 10:16

Mua laptop thiết kế đồ hoạ nên chọn Dell 5559 hay Asus n551jq?

Đăng bởi: thituyenussh     Cập nhật: Hôm qua, lúc 10:27

Camera của Galaxy Note 7 có tốt hơn so với S7edge không?

Đăng bởi: thituyenussh     Cập nhật: Hôm qua, lúc 10:29
Sản phẩm msi geforce 8600 gt nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 540 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 580 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 540 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 580 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 540 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GTS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GTS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 540 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GTS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GTS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GTS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
MSI GX600 - MS163A (Intel Core 2 Duo T8300 2.4GHz, 1GB RAM, 250GB HDD, VGA NVIDIA Geforce 8600M GT, 15.4 inch,Window Vista Home Premium)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: MSI
  • Độ lớn màn hình: 15.4 inch
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo T8300
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.8kg
Chưa có đánh giá nào
MSI GX620 (Intel Core 2 Duo P8600 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA nVIDIA Geforce 9600M GT, 15.4inch, Free DOS)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: MSI
  • Độ lớn màn hình: 15.4 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo P8600
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.7kg
Chưa có đánh giá nào
MSI GX620-098US (Intel Core 2 Duo P8600 2.4Ghz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 9600M GT, 15.4 inch, Windows Vista Home Premium)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: MSI
  • Độ lớn màn hình: 15.4 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo P8600
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.5kg
Chưa có đánh giá nào
MSI GX723 (Intel Core 2 Duo P8600 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 130M, 17 inch, Windows Vista Home Premium)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: MSI
  • Độ lớn màn hình: 17inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo P8600
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 9 cells
  • Trọng lượng: 3.2kg
Chưa có đánh giá nào