|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Nokia 6300, 6300. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 7.8MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Đỏ, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 348giờ /
|
900.000 VNĐ |
|
|
Nokia 6300, 6300. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 7.8MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 348giờ /
|
700.000 VNĐ |
|
|
Nokia 6300, 6300. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 7.8MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Đỏ, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Monaco / Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 348giờ /
|
1.199.000 VNĐ |
|
|
6300. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 7.8MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 348giờ /
|
990.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - 6300 / Xuất xứ: - /
|
19.000 VNĐ |
|
|
Model thích hợp: Nokia - 6300 / Chất liệu: - /
|
8.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Xanh, / Xuất xứ: - /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Vàng, / Xuất xứ: - /
|
50.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - 6300 / Xuất xứ: - /
|
60.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Nâu/ Xuất xứ: - /
|
75.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
15.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đỏ, / Xuất xứ: - /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Bạc, / Xuất xứ: - /
|
35.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Xanh/ Xuất xứ: Việt Nam /
|
45.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: Gỗ / Màu sắc chủ đạo: Nâu, Xám, / Xuất xứ: Việt Nam /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: Kim loại / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
115.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Nâu, / Xuất xứ: - /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Nâu, / Xuất xứ: - /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: Gỗ / Màu sắc chủ đạo: Đỏ, Nâu, / Xuất xứ: Việt Nam /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: Gỗ / Màu sắc chủ đạo: Đỏ, Nâu, / Xuất xứ: Việt Nam /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: Gỗ / Màu sắc chủ đạo: Đỏ, Nâu, / Xuất xứ: Việt Nam /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: Gỗ / Màu sắc chủ đạo: Đen, Bạc, / Xuất xứ: Việt Nam /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Nâu, / Xuất xứ: - /
|
65.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Trắng, / Xuất xứ: - /
|
45.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: - Xuất xứ: - /
|
95.000 VNĐ |
|
|
Máy nguyên bản: Nokia - 6300
|
450.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: Gỗ Xuất xứ: Việt Nam /
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Nâu/ Xuất xứ: - /
|
115.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đỏ/ Xuất xứ: - /
|
90.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6300 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen/ Xuất xứ: - /
|
110.000 VNĐ |