Tuyển dụng
Sản phẩm: 3.476.160  |  Số người Online: 1.036  |  Gian hàng: 10.729.
Số gian hàng tích hợp thanh toán qua Baokim.vn: 1.619
Tìm kiếm
Kết quả tìm kiếm
Trang:  [1]  2  3  4  5  6 ..    
Lọc theo: 20 ngày gần đây  |  Tất cả
358 sản phẩm
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
BlackBerry Pearl 8100 Red
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA272 / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TrackBall, / Tích hợp Camera: 1.3Megapixels / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Java MIDP 2.0, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 90g /
0.00
1.000.000 VNĐ
(51,23 USD)
BlackBerry Bold 9000 Black
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 850, HSDPA 1900, HSDPA 2100, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: 624MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 1024MB / Thẻ nhớ: microSD, microSDHC, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, Công nghệ 3G, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TrackBall, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 310giờ / MP3, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, / Trọng lượng: 133g /
3.73,7
4.000.000 VNĐ
(204,92 USD)
BlackBerry Bold 9700 Black
BlackBerry 9700, Bold 9700. Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 850, HSDPA 1900, HSDPA 2100, / Bộ vi xử lý: Marvell PXA930 / Tốc độ xử lý: 624MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: 256MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.44inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: BlackBerry RIM 5.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, WLAN Wi-Fi 802.11b, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, Bluetooth v2.1 with A2DP, MicroUSB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TouchPad, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 408giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Java MIDP 2.0, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, Video/audio album, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 121g /
3.03
6.750.000 VNĐ
(345,8 USD)
BlackBerry Curve 8320
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 64000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 280giờ / Loa ngoài, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
7.37,3
2.490.000 VNĐ
(127,56 USD)
BlackBerry 7290
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 4MB / Dung lượng ROM: 32MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.6inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: BlackBerry RIM 3.6 / Tin nhắn : SMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 210giờ / HTML, / Trọng lượng: 139g /
5.85,8
449.999 VNĐ
(23,05 USD)
BlackBerry Pearl 8100 Black
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA272 / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 1.3Megapixels / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Java MIDP 2.0, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 90g /
7.77,7
1.000.000 VNĐ
(51,23 USD)
BlackBerry Storm 9500
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 850, HSDPA 1900, HSDPA 2100, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: 624MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 192MB / Dung lượng ROM: 1024MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, microSDHC, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 3.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, / Cách nhập dữ liệu: Màn hình cảm ứng, Touchscreen, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, 3D game, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, HTML, / Trọng lượng: - /
0.00
3.550.000 VNĐ
(181,86 USD)
BlackBerry Curve 8310
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: - / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ / Hỗ trợ đèn Flash, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, / Trọng lượng: 111g /
5.05
1.900.000 VNĐ
(97,34 USD)
BlackBerry Pearl 8120 Black
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 32MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 91g /
6.56,5
1.950.000 VNĐ
(99,9 USD)
BlackBerry Curve 8300 White
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA272 / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, MiniUSB, USB, GPRS, Bluetooth v2.0 with A2DP, EDGE, / Cách nhập dữ liệu: TrackBall, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ / Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
8.08
1.900.000 VNĐ
(97,34 USD)
BlackBerry Pearl 8110 Pink
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, Bluetooth v2.0 with A2DP, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, T9, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, HTML, / Trọng lượng: 91g /
8.08
2.000.000 VNĐ
(102,46 USD)
BlackBerry 8820 Black
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA272 / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSDHC, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, Bluetooth v2.0 with A2DP, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TrackBall, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 528giờ / Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 134g /
7.37,3
1.700.000 VNĐ
(87,09 USD)
BlackBerry 8830 World Edition
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, CDMA, / Bộ vi xử lý: Qualcomm MSM6550 / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Loa ngoài, Wap 2.0, MP3, MPEG4, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 130g /
8.08
800.000 VNĐ
(40,98 USD)
BlackBerry Storm 9530
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, CDMA, HSDPA 2100, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: 624MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 128MB / Dung lượng ROM: 1024MB / Thẻ nhớ: microSD, microSDHC, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 3.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, / Cách nhập dữ liệu: Màn hình cảm ứng, Touchscreen, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Java MIDP 2.0, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, WAP, Built-in handsfree, Video/audio album, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 155g /
5.05
3.000.000 VNĐ
(153,69 USD)
Blackberry 8800
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TrackBall, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 576giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, MP3, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 134g /
7.37,3
1.500.000 VNĐ
(76,84 USD)
BlackBerry Curve 8900
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: - / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, HSCSD, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TrackBall, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Java MIDP 2.0, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, / Trọng lượng: 110g /
0.00
3.000.000 VNĐ
(153,69 USD)
BlackBerry 8830 Verizon
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, CDMA, / Bộ vi xử lý: Qualcomm MSM6550 / Tốc độ xử lý: 416MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, SDHC, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, EDGE, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, T9, TrackBall, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 528giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, MP3, 3D game, WAP, HTML(Pocket IE), Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 133g /
0.00
800.000 VNĐ
(40,98 USD)
BlackBerry 8700g
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel PXA901 "Hermon" / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 960mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 384giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 134g /
8.08
900.000 VNĐ
(46,11 USD)
BlackBerry 8700c
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel PXA901 "Hermon" / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 960mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 384giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 134g /
5.05
850.000 VNĐ
(43,55 USD)
BlackBerry Curve 8520 Black
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 128MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, microSDHC, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: BlackBerry RIM 4.6 / Tin nhắn : SMS, MMS, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, GPRS, CSD, EDGE, Bluetooth v2.0 with EDR, WLAN Wi-Fi 802.11a, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TouchPad, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Java MIDP 2.0, MP3, MPEG4, 3D game, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, HTML, / Trọng lượng: - /
0.00
3.700.000 VNĐ
(189,55 USD)
BlackBerry 8700v
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel PXA901 "Hermon" / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 960mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 384giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, / Trọng lượng: 134g /
0.00
950.000 VNĐ
(48,67 USD)
BlackBerry Pearl 8110 Grey
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, T9, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, HTML, / Trọng lượng: 91g /
7.07
1.800.000 VNĐ
(92,21 USD)
BlackBerry Pearl 8120 Titan
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 32MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 91g /
0.00
1.850.000 VNĐ
(94,77 USD)
BlackBerry Curve 8520 Frost Blue
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 128MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, microSDHC, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: BlackBerry RIM 4.6 / Tin nhắn : SMS, MMS, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, GPRS, CSD, EDGE, Bluetooth v2.0 with EDR, WLAN Wi-Fi 802.11a, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TouchPad, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Java MIDP 2.0, MP3, MPEG4, 3D game, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, HTML, / Trọng lượng: - /
6.06
3.800.000 VNĐ
(194,67 USD)
BlackBerry 8707v
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS, / Bộ vi xử lý: Intel PXA901 "Hermon" / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ / Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 139g /
5.55,5
750.000 VNĐ
(38,42 USD)
BlackBerry Curve 8320 Gold
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 64000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 280giờ / Loa ngoài, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
0.00
2.300.000 VNĐ
(117,83 USD)
BlackBerry Curve 8320 Red
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 64000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 280giờ / Loa ngoài, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
8.08
2.490.000 VNĐ
(127,56 USD)
BlackBerry Curve 8320 Titan
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 64000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 280giờ / Loa ngoài, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
0.00
2.490.000 VNĐ
(127,56 USD)
BlackBerry Pearl 8110 Red
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, T9, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, HTML, / Trọng lượng: 91g /
0.00
1.800.000 VNĐ
(92,21 USD)
BlackBerry Tour 9630
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, CMDA800, CMDA1900, HSDPA 2100, / Bộ vi xử lý: Qualcomm MSM7600 / Tốc độ xử lý: 528MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 256MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, microSDHC, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: BlackBerry RIM 4.7 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: USB, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, GPRS, CSD, HSCSD, Bluetooth v2.0 with A2DP, EDGE, / Cách nhập dữ liệu: TrackBall, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 336giờ / Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 130g /
0.00
4.000.000 VNĐ
(204,92 USD)
Lọc theo: 20 ngày gần đây  |  Tất cả
358 sản phẩm
Trang:  [1]  2  3  4  5  6 ..