|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
BlackBerry Pearl 8100 Red
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA272 / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TrackBall, / Tích hợp Camera: 1.3Megapixels / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Java MIDP 2.0, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 90g /
|
1.000.000 VNĐ (51,23 USD) |
|
BlackBerry Bold 9000 Black
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 850, HSDPA 1900, HSDPA 2100, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: 624MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 1024MB / Thẻ nhớ: microSD, microSDHC, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, Công nghệ 3G, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TrackBall, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 310giờ / MP3, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, / Trọng lượng: 133g /
|
4.000.000 VNĐ (204,92 USD) |
|
BlackBerry Bold 9700 Black
|
BlackBerry 9700, Bold 9700. Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 850, HSDPA 1900, HSDPA 2100, / Bộ vi xử lý: Marvell PXA930 / Tốc độ xử lý: 624MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: 256MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.44inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: BlackBerry RIM 5.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, WLAN Wi-Fi 802.11b, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, Bluetooth v2.1 with A2DP, MicroUSB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TouchPad, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 408giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Java MIDP 2.0, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, Video/audio album, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 121g /
|
6.750.000 VNĐ (345,8 USD) |
|
BlackBerry Curve 8320
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 64000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 280giờ / Loa ngoài, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
|
2.490.000 VNĐ (127,56 USD) |
|
BlackBerry 7290
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 4MB / Dung lượng ROM: 32MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.6inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: BlackBerry RIM 3.6 / Tin nhắn : SMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 210giờ / HTML, / Trọng lượng: 139g /
|
449.999 VNĐ (23,05 USD) |
|
BlackBerry Pearl 8100 Black
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA272 / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 1.3Megapixels / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Java MIDP 2.0, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 90g /
|
1.000.000 VNĐ (51,23 USD) |
|
BlackBerry Storm 9500
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 850, HSDPA 1900, HSDPA 2100, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: 624MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 192MB / Dung lượng ROM: 1024MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, microSDHC, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 3.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, / Cách nhập dữ liệu: Màn hình cảm ứng, Touchscreen, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, 3D game, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, HTML, / Trọng lượng: - /
|
3.550.000 VNĐ (181,86 USD) |
|
BlackBerry Curve 8310
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: - / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ / Hỗ trợ đèn Flash, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, / Trọng lượng: 111g /
|
1.900.000 VNĐ (97,34 USD) |
|
BlackBerry Pearl 8120 Black
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 32MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 91g /
|
1.950.000 VNĐ (99,9 USD) |
|
BlackBerry Curve 8300 White
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA272 / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, MiniUSB, USB, GPRS, Bluetooth v2.0 with A2DP, EDGE, / Cách nhập dữ liệu: TrackBall, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ / Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
|
1.900.000 VNĐ (97,34 USD) |
|
BlackBerry Pearl 8110 Pink
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, Bluetooth v2.0 with A2DP, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, T9, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, HTML, / Trọng lượng: 91g /
|
2.000.000 VNĐ (102,46 USD) |
|
BlackBerry 8820 Black
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA272 / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSDHC, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, Bluetooth v2.0 with A2DP, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TrackBall, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 528giờ / Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 134g /
|
1.700.000 VNĐ (87,09 USD) |
|
BlackBerry 8830 World Edition
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, CDMA, / Bộ vi xử lý: Qualcomm MSM6550 / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Loa ngoài, Wap 2.0, MP3, MPEG4, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 130g /
|
800.000 VNĐ (40,98 USD) |
|
BlackBerry Storm 9530
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, CDMA, HSDPA 2100, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: 624MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 128MB / Dung lượng ROM: 1024MB / Thẻ nhớ: microSD, microSDHC, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 3.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, / Cách nhập dữ liệu: Màn hình cảm ứng, Touchscreen, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Java MIDP 2.0, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, WAP, Built-in handsfree, Video/audio album, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 155g /
|
3.000.000 VNĐ (153,69 USD) |
|
Blackberry 8800
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TrackBall, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 576giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, MP3, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 134g /
|
1.500.000 VNĐ (76,84 USD) |
|
BlackBerry Curve 8900
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: - / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, HSCSD, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TrackBall, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Java MIDP 2.0, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, / Trọng lượng: 110g /
|
3.000.000 VNĐ (153,69 USD) |
|
BlackBerry 8830 Verizon
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, CDMA, / Bộ vi xử lý: Qualcomm MSM6550 / Tốc độ xử lý: 416MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, SDHC, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, EDGE, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, T9, TrackBall, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 528giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, MP3, 3D game, WAP, HTML(Pocket IE), Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 133g /
|
800.000 VNĐ (40,98 USD) |
|
BlackBerry 8700g
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel PXA901 "Hermon" / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 960mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 384giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 134g /
|
900.000 VNĐ (46,11 USD) |
|
BlackBerry 8700c
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel PXA901 "Hermon" / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 960mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 384giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 134g /
|
850.000 VNĐ (43,55 USD) |
|
BlackBerry Curve 8520 Black
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 128MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, microSDHC, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: BlackBerry RIM 4.6 / Tin nhắn : SMS, MMS, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, GPRS, CSD, EDGE, Bluetooth v2.0 with EDR, WLAN Wi-Fi 802.11a, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TouchPad, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Java MIDP 2.0, MP3, MPEG4, 3D game, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, HTML, / Trọng lượng: - /
|
3.700.000 VNĐ (189,55 USD) |
|
BlackBerry 8700v
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel PXA901 "Hermon" / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 960mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 384giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, / Trọng lượng: 134g /
|
950.000 VNĐ (48,67 USD) |
|
BlackBerry Pearl 8110 Grey
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, T9, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, HTML, / Trọng lượng: 91g /
|
1.800.000 VNĐ (92,21 USD) |
|
BlackBerry Pearl 8120 Titan
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 32MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 91g /
|
1.850.000 VNĐ (94,77 USD) |
|
BlackBerry Curve 8520 Frost Blue
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 128MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, microSDHC, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: BlackBerry RIM 4.6 / Tin nhắn : SMS, MMS, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, GPRS, CSD, EDGE, Bluetooth v2.0 with EDR, WLAN Wi-Fi 802.11a, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TouchPad, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Java MIDP 2.0, MP3, MPEG4, 3D game, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, HTML, / Trọng lượng: - /
|
3.800.000 VNĐ (194,67 USD) |
|
BlackBerry 8707v
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS, / Bộ vi xử lý: Intel PXA901 "Hermon" / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ / Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 139g /
|
750.000 VNĐ (38,42 USD) |
|
BlackBerry Curve 8320 Gold
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 64000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 280giờ / Loa ngoài, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
|
2.300.000 VNĐ (117,83 USD) |
|
BlackBerry Curve 8320 Red
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 64000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 280giờ / Loa ngoài, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
|
2.490.000 VNĐ (127,56 USD) |
|
BlackBerry Curve 8320 Titan
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 64000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 280giờ / Loa ngoài, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
|
2.490.000 VNĐ (127,56 USD) |
|
BlackBerry Pearl 8110 Red
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Blackberry OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, T9, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 360giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, HTML, / Trọng lượng: 91g /
|
1.800.000 VNĐ (92,21 USD) |
|
BlackBerry Tour 9630
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, CMDA800, CMDA1900, HSDPA 2100, / Bộ vi xử lý: Qualcomm MSM7600 / Tốc độ xử lý: 528MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 256MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, microSDHC, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: BlackBerry RIM 4.7 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: USB, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, GPRS, CSD, HSCSD, Bluetooth v2.0 with A2DP, EDGE, / Cách nhập dữ liệu: TrackBall, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: 3.15Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 336giờ / Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 130g /
|
4.000.000 VNĐ (204,92 USD) |