|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: TIS Việt Nam / Loại bánh xe: Loại xoay / Tải trọng (Kg): 200 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 38 / Đường kính bánh xe (mm): 150 / Chiều cao chân đế (mm): 10 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 1 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
99.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Phong Thạnh / Loại bánh xe: Loại xoay / Tải trọng (Kg): 150 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 42 / Đường kính bánh xe (mm): 200 / Chiều cao chân đế (mm): 255 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 5 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
270.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Phong Thạnh / Loại bánh xe: Càng xoay, có khóa / Tải trọng (Kg): 60 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 25 / Đường kính bánh xe (mm): 75 / Chiều cao chân đế (mm): 85 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
31.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Phong Thạnh / Loại bánh xe: Càng xoay, có khóa / Tải trọng (Kg): 60 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 28 / Đường kính bánh xe (mm): 100 / Chiều cao chân đế (mm): 124 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
50.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Phong Thạnh / Loại bánh xe: Càng xoay, có khóa / Tải trọng (Kg): 50 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 21 / Đường kính bánh xe (mm): 50 / Chiều cao chân đế (mm): 71 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
23.700 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Phong Thạnh / Loại bánh xe: Càng xoay, có khóa / Tải trọng (Kg): 60 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 25 / Đường kính bánh xe (mm): 65 / Chiều cao chân đế (mm): 90 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
30.700 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Phong Thạnh / Loại bánh xe: Càng xoay, có khóa / Tải trọng (Kg): 60 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 25 / Đường kính bánh xe (mm): 75 / Chiều cao chân đế (mm): 102 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
33.300 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Phong Thạnh / Loại bánh xe: Loại xoay / Tải trọng (Kg): 80 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 35 / Đường kính bánh xe (mm): 100 / Chiều cao chân đế (mm): 0 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
155.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Phong Thạnh / Loại bánh xe: Càng xoay, có khóa / Tải trọng (Kg): 100 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 40 / Đường kính bánh xe (mm): 130 / Chiều cao chân đế (mm): 172 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
203.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại bánh xe: Loại cố định / Tải trọng (Kg): 35 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 0 / Đường kính bánh xe (mm): 50 / Chiều cao chân đế (mm): 0 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 0 / Xuất xứ: Đài Loan /
|
45.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại bánh xe: Loại xoay / Tải trọng (Kg): 35 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 0 / Đường kính bánh xe (mm): 50 / Chiều cao chân đế (mm): 0 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 0 / Xuất xứ: Đài Loan /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại bánh xe: Loại cố định / Tải trọng (Kg): 35 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 0 / Đường kính bánh xe (mm): 50 / Chiều cao chân đế (mm): 0 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 0 / Xuất xứ: Đài Loan /
|
35.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại bánh xe: Loại cố định / Tải trọng (Kg): 50 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 0 / Đường kính bánh xe (mm): 50 / Chiều cao chân đế (mm): 0 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
10.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại bánh xe: Loại cố định / Tải trọng (Kg): 60 / Màu sắc: Đen / Độ dày bánh xe (mm): 0 / Đường kính bánh xe (mm): 50 / Chiều cao chân đế (mm): 0 / Trọng lượng bánh xe (Kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
12.500 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BRIDGESTONE / Độ lớn: 17inch / Tỷ lệ mặt cắt: 55% / Kích cỡ: 215/55R17 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 215mm /
|
3.102.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BRIDGESTONE / Độ lớn: 16inch / Tỷ lệ mặt cắt: 55% / Kích cỡ: 205/55R16 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 205mm /
|
2.376.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BRIDGESTONE / Độ lớn: 15inch / Tỷ lệ mặt cắt: 75% / Kích cỡ: 235/75R15 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 235mm /
|
2.871.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Maxxis / Độ lớn: 15inch / Tỷ lệ mặt cắt: - / Kích cỡ: 195/75R16C 8PR / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 195mm /
|
2.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Bridgestone / Độ lớn: 15inch / Tỷ lệ mặt cắt: 70% / Kích cỡ: 205/70R15 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 205mm /
|
3.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BRIDGESTONE / Độ lớn: 16inch / Tỷ lệ mặt cắt: 60% / Kích cỡ: 205/60R16 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 205mm /
|
2.101.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MICHELIN / Độ lớn: 13inch / Tỷ lệ mặt cắt: 70% / Kích cỡ: 155/70R13 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 155mm /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Maxxis / Độ lớn: 15inch / Tỷ lệ mặt cắt: 70% / Kích cỡ: 225/70R15C 10PR / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 225mm /
|
2.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kumho / Độ lớn: 17inch / Tỷ lệ mặt cắt: 65% / Kích cỡ: 235/65R17 / Đường kính ngoài (mm): 235 / Chiều rộng (mm): - /
|
2.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SRC /
|
2.154.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MICHELIN / Độ lớn: 17inch / Tỷ lệ mặt cắt: 55% / Kích cỡ: 215/55R17 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 215mm /
|
3.310.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MICHELIN / Độ lớn: 17inch / Tỷ lệ mặt cắt: 60% / Kích cỡ: 235/65R17XL / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 235mm /
|
3.670.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ChengShing / Độ lớn: 16inch / Tỷ lệ mặt cắt: 75% / Kích cỡ: 215/75R16C / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 215mm /
|
2.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Maxxis / Độ lớn: 13inch / Tỷ lệ mặt cắt: 70% / Kích cỡ: 155/70R13 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 155mm /
|
830.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Maxxis / Độ lớn: 13inch / Tỷ lệ mặt cắt: 70% / Kích cỡ: 175/70R13 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 175mm /
|
930.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Maxxis / Độ lớn: 15inch / Tỷ lệ mặt cắt: 60% / Kích cỡ: 185/60R15 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 185mm /
|
1.280.000 VNĐ |