|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - 6085 /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - -- /
|
80.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - 6085 /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - 6085 /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - 6085 / Xuất xứ: - /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - 5070 / Xuất xứ: - /
|
20.000 VNĐ |
|
|
/ Xuất xứ: China /
|
24.000 VNĐ |
|
|
/ Xuất xứ: - /
|
35.000 VNĐ |
|
|
Nokia 6085, 6085. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 84g / Màn hình: 256K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 4Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: -/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Xuất xứ: Monaco / Pin: Li-Ion 970mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
300.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 84g / Màn hình: 256K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 4Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, Hồng, Vàng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Monaco / Pin: Li-Ion 970mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 84g / Màn hình: 256K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 4Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: -/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Xuất xứ: Monaco / Pin: Li-Ion 970mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
Không có GH bán... |
|
|
|
15.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cameron Sino / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cameron Sino / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Nokia / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6085 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
34.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6085 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
50.000 VNĐ |