|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
LG KU990 Purple. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 112g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.2 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Tím/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Japan / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
|
1.350.000 VNĐ |
|
|
LG T310i, LG Cookie Wi-Fi. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 87g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 20Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 290giờ /
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
LG P895. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 168g / Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Quad Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce / Pin: Li-Ion 2100mAh / Thời gian đàm thoại: 15giờ / Thời gian chờ: 480giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
11.989.000 VNĐ |
|
|
LG KC910, KC910 Renoir. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 114g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Xuất xứ: Japan / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 264giờ /
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
LG Optimus. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3, 72 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 130MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
LG T515 Cookie Duo, LG T515. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 50Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 16giờ / Thời gian chờ: 690giờ /
|
1.770.000 VNĐ |
|
|
LG KF750, KF750, LG Secret. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 116g / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, 72 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 900địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Trọng lượng: 4200g / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 260 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
LG GW620, GW620 EVE. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 139g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 150Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen, Xanh, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
|
2.100.000 VNĐ |
|
|
LG KF510. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 72 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 16Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Thành phố (Tỉnh): Cầu Ngang / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
LG BL20, BL20, LG Chocolate. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 115g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 60Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G/ Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
|
950.000 VNĐ |
|
|
Wink Pro C305, LG C305. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
1.348.000 VNĐ |
|
|
LG KF900, KF900. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 130g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 60Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Thành phố (Tỉnh): Cát Tiên / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
| Những mầu khác: |  |
|
2.300.000 VNĐ |
|
|
LG Ice Cream. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 102g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 30Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Hồng, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Japan / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
| Những mầu khác: |  |
|
1.250.000 VNĐ |
|
|
LG KS360, KS360. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Japan / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
LG GW300. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 15Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Po 900 mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
1.520.000 VNĐ |
|
|
LG Cookie GM360, Viewty Snap. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
1.299.000 VNĐ |
|
|
LG T310i Pink White. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 87g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 20Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Hồng, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 290giờ /
|
600.000 VNĐ |
|
|
LG CT810, Incite CT810. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: SDIO, MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: 70Mb / RAM: 128MB / ROM: 256MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 352x88pixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Tìm theo vần: J / Pin: Li-Ion 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
1.220.000 VNĐ |
|
|
LG KP501. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 89g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 48Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Hồng, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Vật liệu gọng kính: Đang cập nhật / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
LG GM360, GM360, LG Bali. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video/ Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
1.299.000 VNĐ |
|
|
LG C900, LG Optimus 7Q. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 175g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7 / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Phân loại dược lý: Thuốc tim mạch / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
4.200.000 VNĐ |
|
|
LG C900k, LG Pacific. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 175g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7 / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, WLAN, Bluetooth 2.1/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
4.000.000 VNĐ |
|
|
LG Amigo, LG A180. LG / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 67g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 128 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS Kiểu kết nối: USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, FM radio, 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
|
399.000 VNĐ |
|
|
LG C305 Black Red. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
1.899.000 VNĐ |
|
|
LG KF350, KF350. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 102g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 30Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng, Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Japan / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
| Những mầu khác: |  |
|
1.250.000 VNĐ |
|
|
LG GR500. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 108g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 80Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Xuất xứ: Slovakia / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 264giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
LG Xenon GR500, Xenon GR500. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 108g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 80Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Xuất xứ: Slovakia / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 264giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
LG GB270, GB270. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 88g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 120 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 12Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Hãng phát triển: 3D Realms / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 10.5giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
999.000 VNĐ |
|
|
LG E720 Optimus, LG E720. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
LG InTouch Lady, LG C320. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 106g / Màn hình: 262K màu / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 60Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Cam/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 3.4giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
1.600.000 VNĐ |