|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu đen, Màu xanh da trời/ Cự ly chạy bổ trợ: 35km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: - / Trọng lượng: - / Nấc thay đổi tốc độ: Tự động / Phanh an toàn / Pin: 48V-15Ah / Thời gian sạc điện: 6-8h /
|
9.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu trắng, Màu vàng, Màu cam, Màu hồng, Màu nâu/ Cự ly chạy bổ trợ: - / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: - / Trọng lượng: - / Nấc thay đổi tốc độ: Tự động / Pin: 36V - 15Ah / Thời gian sạc điện: 6-8h /
|
8.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu trắng, Màu đen, Màu vàng, Màu cam, Màu hồng, Màu nâu, Màu be, Màu đỏ, Màu xanh da trời, Màu Cafe, Màu Sữa, Màu Tím/ Cự ly chạy bổ trợ: 30km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: 150cm / Trọng lượng: 55 kg / Nấc thay đổi tốc độ: 2 nấc / Phanh an toàn / Pin: 10AH/48V / Thời gian sạc điện: 2giờ /
|
8.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu vàng/ Cự ly chạy bổ trợ: 38km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: - / Trọng lượng: 40kg / Nấc thay đổi tốc độ: 2 nấc / Phanh an toàn / Pin: 48 Vol / Thời gian sạc điện: 2giờ /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu trắng, Màu hồng/ Cự ly chạy bổ trợ: 38km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: - / Trọng lượng: 40kg / Nấc thay đổi tốc độ: 2 nấc / Phanh an toàn / Pin: 48 Vol / Thời gian sạc điện: 2giờ /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu xanh da trời, Xám/ Cự ly chạy bổ trợ: 38km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: - / Trọng lượng: 40kg / Nấc thay đổi tốc độ: 2 nấc / Phanh an toàn / Pin: 48 Vol / Thời gian sạc điện: 2giờ /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu đen, Màu vàng/ Cự ly chạy bổ trợ: 35km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: - / Trọng lượng: - / Nấc thay đổi tốc độ: Tự động / Phanh an toàn / Pin: 48V-15Ah / Thời gian sạc điện: 6-8h /
|
9.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: -/ Cự ly chạy bổ trợ: - / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: - / Trọng lượng: - / Nấc thay đổi tốc độ: - / Pin: - / Thời gian sạc điện: - /
|
7.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: -/ Cự ly chạy bổ trợ: - / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: - / Trọng lượng: - / Nấc thay đổi tốc độ: - / Pin: - / Thời gian sạc điện: - /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu ánh bạc/ Cự ly chạy bổ trợ: 50km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: 159cm / Trọng lượng: 35kg / Nấc thay đổi tốc độ: 2 nấc / Phanh an toàn / Pin: 36V - 15Ah / Thời gian sạc điện: 4-6 giờ /
|
7.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu trắng, Màu đen, Màu vàng, Màu cam, Màu hồng, Màu nâu, Màu be, Màu đỏ, Màu xanh da trời, Màu Cafe, Màu Sữa, Màu Tím/ Cự ly chạy bổ trợ: 30km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: 150cm / Trọng lượng: 55 kg / Nấc thay đổi tốc độ: 2 nấc / Phanh an toàn / Pin: 10AH/48V / Thời gian sạc điện: 2giờ /
|
8.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu xanh da trời, Xám/ Cự ly chạy bổ trợ: 38km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: - / Trọng lượng: 40kg / Nấc thay đổi tốc độ: 2 nấc / Phanh an toàn / Pin: 48 Vol / Thời gian sạc điện: 2giờ /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu vàng, Xám/ Cự ly chạy bổ trợ: 38km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: - / Trọng lượng: 40kg / Nấc thay đổi tốc độ: 2 nấc / Phanh an toàn / Pin: 48 Vol / Thời gian sạc điện: 2giờ /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu trắng/ Cự ly chạy bổ trợ: 40km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: 140cm / Trọng lượng: 38.6 kg / Nấc thay đổi tốc độ: Tự động / Phanh an toàn / Pin: 12AH/36V / Thời gian sạc điện: 2giờ /
|
11.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu đỏ/ Cự ly chạy bổ trợ: 40km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: 140cm / Trọng lượng: 38.6 kg / Nấc thay đổi tốc độ: Tự động / Phanh an toàn / Pin: 12AH/36V / Thời gian sạc điện: 2giờ /
|
11.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu đỏ, Màu Xanh Dương/ Cự ly chạy bổ trợ: 50km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: 150cm / Trọng lượng: 50kg / Nấc thay đổi tốc độ: Tự động / Phanh an toàn / Pin: 48 Vol / Thời gian sạc điện: 6-8h /
|
9.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu đen, Màu đỏ/ Cự ly chạy bổ trợ: 38km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: - / Trọng lượng: 40kg / Nấc thay đổi tốc độ: 2 nấc / Phanh an toàn / Pin: 48 Vol / Thời gian sạc điện: 2giờ /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Màu khung xe: Màu đỏ/ Cự ly chạy bổ trợ: 38km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: - / Trọng lượng: 40kg / Nấc thay đổi tốc độ: 2 nấc / Phanh an toàn / Pin: 48 Vol / Thời gian sạc điện: 2giờ /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Thương hiệu: HONDA / Xuất xứ: Việt Nam / Thời gian sử dụng (km): 0 /
|
90.000 VNĐ |
|
|
Thương hiệu: HONDA / Xuất xứ: Việt Nam / Thời gian sử dụng (km): 0 /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ tùng: Chụp pô / Hãng sản xuất: HONDA /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ tùng: Nẹp pô chống bỏng / Hãng sản xuất: Hoàng Gia /
|
60.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Honda / Dành cho loại xe: Honda / Xuất xứ: Thái Lan /
|
900.000 VNĐ |
|
|
Honda Civic, Civic MT. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Honda Civic EX 1.8 AT 2010
Giá sản phẩm: 640.000.000 VNĐ (30.769,23 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda Civic EX-L 1.8 MT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Civic EX 1.8 MT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Civic EX-L 1.8 AT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
580.000.000 VNĐ 7 mới từ 580.000.000 VNĐ1 cũ từ 590.000.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ tùng: Thiết bị khác / Hãng sản xuất: - /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Honda CR-V Việt Nam. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 litre DOHC i-VTEC / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẵng hàng, 16 van,DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4520mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1550kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
820.000.000 VNĐ 5 mới từ 826.000.000 VNĐ2 cũ từ 820.000.000 VNĐ |
|
|
Honda CR-V EX. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1818mm / Cao (mm): 1679mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2618mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1548 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
| Cùng Series: | 
Honda CR-V EX 2.4 AT 4WD 2010
Giá sản phẩm: 1.000.000.000 VNĐ (48.076,92 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Honda CR-V EX-L
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda CR-V EX-L 2.4L AT 4WD 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda CR-V EX-L 2.4L AT 2WD 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
952.000.000 VNĐ 6 mới từ 952.000.000 VNĐ1 cũ từ 960.000.000 VNĐ |
|
|
Civic EX-L, Honda Civic 2012. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh thằng hàng,16valve SOHC MIVEC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 cấp tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4-6.0 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4503mm / Rộng (mm): 1752mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2669mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1499/1499 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1257 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
688.000.000 VNĐ |
|
|
Civic 2.0 AT, Honda Civic 2012. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4-stroke SOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750 / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1320kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
730.000.000 VNĐ 6 mới từ 730.000.000 VNĐ1 cũ từ 740.000.000 VNĐ |
|
|
Honda Civic 2013, Civic 1.8 AT. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít siêu tăng áp / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4525mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2670mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1235kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
780.000.000 VNĐ 6 mới từ 740.000.000 VNĐ1 cũ từ 750.000.000 VNĐ |