|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: HINO / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 1.8 / Trả trước: 30% /
|
250.000.000 VNĐ |
|
|
Kia 1.0 2012, Morning AT. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1409/1412 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
355.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Morning SLX, Morning SLX. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 1.0 SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 999cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3550mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 897 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
320.000.000 VNĐ |
|
|
Morning 1.0, Kia MT 2012. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1409/1412 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
318.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Forte 1.6, Forte EX 2011. Hãng sản xuất: KIA - Forte / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Gamma , DOHC, I4, 16 van, CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12 Giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.5 lít/100 km / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1261 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
472.000.000 VNĐ |
|
|
Morning Sport, Kia Morning 2013. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 12V , I4 , EFI / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Vàng Chanh, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 1028 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
366.000.000 VNĐ |
|
|
Morning 1.3 MT, Kia Morning FWD. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: I4 16valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1440kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
305.000.000 VNĐ 2 mới từ 305.000.000 VNĐ1 cũ từ 290.000.000 VNĐ |
|
|
Kia 2.0 AT, Thaco Carens 2011. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2040 mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
510.000.000 VNĐ |
|
|
Kia 1.6 AT, Cerato 2011. Hãng sản xuất: KIA - Cerato / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: I4, DOHC w/Dual CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4340mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1555/1565 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1287kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
445.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Carens 2011, Kia 2.0 MT. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2040 mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
559.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia New Morning. Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
290.000.000 VNĐ |
|
|
Morning AT, Kia Morning 2008. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): Đang chờ cập nhật / Rộng (mm): Đang chờ cập nhật / Cao (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều dài cơ sở (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
305.000.000 VNĐ |
|
|
Kia New Carens máy xăng. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 2.0 lít DOHC / Kiểu động cơ: 4 cylanh thẳng hàng, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 1547kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
495.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Forte, Forte. Hãng sản xuất: KIA - Forte / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1555/1565 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1187 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
470.000.000 VNĐ |
|
|
Carens 1.6 MT, Kia 2011 Diesel. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.2 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3-5.3 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1700mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1580kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
456.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Morning SLX, Kia 2008. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 999cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Vàng, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9 lít-4.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
200.000.000 VNĐ |
|
|
Kia 1.6 2011, Carens MT. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.2 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4-6.2 lít/100km(Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1700mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1450kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
524.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Optima 2011, Optima 2.4 AT. Hãng sản xuất: KIA - Optima / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cyline thẳng hàng 16 valve DOHC w/ Dual CWT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4845mm / Rộng (mm): 1830mm / Cao (mm): 1455mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1551 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Austria /
|
415.000.000 VNĐ |
|
|
Kia 2012, Kia AT. Hãng sản xuất: KIA - Rio / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1396cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu trắng, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.6giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4 - 5.4 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4046mm / Rộng (mm): 1720mm / Cao (mm): 1455mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2570mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1168kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 43lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
560.000.000 VNĐ |
|
|
Picanto AT, Kia AT. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.9 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.7 lít/100Km / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
428.480.000 VNĐ |
|
|
Morning Sport SX, Kia Morning. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 12V , I4 , EFI / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Vàng Chanh, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 1028 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
359.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Soul, Soul 1.6. Hãng sản xuất: KIA - Soul / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xinh lanh thẳng hàng, DOHC 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4105mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1575mm / Trọng lượng không tải (kg): 1162kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 48lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
515.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Picanto, Kia MT. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.7 lít/100Km / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia Forte, Kia 2012. Hãng sản xuất: KIA - Forte / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1680Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
560.000.000 VNĐ |
|
|
Kia New Morning, Morning Sport. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 12V , I4 , EFI / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu Vàng/ Màu nội thất: Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 1010kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
359.000.000 VNĐ |
|
|
Carens 2.0 AT, Kia Carens 2012. Hãng sản xuất: KIA - Carens / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2040 mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
574.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Cerato, Cerato Hatchback. Hãng sản xuất: KIA - Cerato / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: GDI / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4340mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1557/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1228kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
670.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia 2013, Kia Carens. Hãng sản xuất: KIA - Carens / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2135 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
614.000.000 VNĐ |
|
|
Carens 1.6 2012, Kia Carens MT. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Gamma , DOHC , EFI / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2040 mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
560.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia, Carens 2013. Hãng sản xuất: KIA - Carens / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Vàng Chanh, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2135 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
569.000.000 VNĐ |