Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "gia xe oto kia" . Có tất cả 885 sản phẩm

Trang:    1  [2]  3  4  5  6  7  ..    
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Kia Carens 1.6 MT Diesel 2011
Carens 1.6 MT, Kia 2011 Diesel. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.2 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3-5.3 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1700mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1580kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
456.000.000 VNĐ
7 mới từ 456.000.000 VNĐ
Kia Sorento 2.2 CRDi 4WD AT 2011
Sorento 2.2, Kia CRDi 4WD 2011. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: Diesel 2.2L / Kiểu động cơ: CRDi / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.6giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.3-6.2 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
930.000.000 VNĐ
8 mới từ 850.000.000 VNĐ
Kia Cerato Koup 2.0 MT 2011
Kia Koup, Cerato Koup MT 2011. Hãng sản xuất: KIA - Cerato Koup / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít /100km (trung bình) / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1555/1565 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1329kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
575.000.000 VNĐ
7 mới từ 575.000.000 VNĐ
Kia Cerato Koup 2.0 AT 2011
Cerato Koup 2011, Kia Cerato. Hãng sản xuất: KIA - Cerato Koup / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Coupe / Màu thân xe: Màu đỏ/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.9 Lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1555/1565 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1329kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
572.000.000 VNĐ
7 mới từ 572.000.000 VNĐ
Kia Forte Koup 2.0 AT 2011
Kia Forte Koup, Forte 2.0 2011. Hãng sản xuất: KIA - Forte Koup / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Valves Per Cylinder,DOHC,CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4480 mm / Rộng (mm): 1765mm / Cao (mm): 1399 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2649mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1559/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
756.000.000 VNĐ
8 mới từ 714.000.000 VNĐ
Kia Forte5 LX 2.0 MT 2011
Kia Forte5, Kia 2.0 MT. Hãng sản xuất: KIA - Forte / Loại động cơ: 2.0 , 4 xylanh / Kiểu động cơ: DOHC CVVT 16 Valve / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1-5.6 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4340mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1557/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1261 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Canada /
0
490.000.000 VNĐ
6 mới từ 490.000.000 VNĐ
Kia Sorento 2.4 SI 2WD AT 2011
Sorento 2.4 SI, Kia Sorento 2WD. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359 cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.2 lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1814 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
920.000.000 VNĐ
8 mới từ 878.000.000 VNĐ
Kia Picanto 1.2 AT 2012 5 cửa
Picanto AT, Kia AT. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.9 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.7 lít/100Km / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
428.480.000 VNĐ
7 mới từ 428.480.000 VNĐ
Kia Sportage 2.0 2WD 2010
Kia Sportage, Sportage. Hãng sản xuất: KIA - Sportage / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.4 gây / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.6 lít-5.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4350mm / Rộng (mm): 1840mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 1615kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
745.000.000 VNĐ
5 mới từ 745.000.000 VNĐ
Kia Picanto 1.0 MT 2011
Kia 1.0 MT, Picanto 2011. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh 12V SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 999cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1003 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1350kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
327.000.000 VNĐ
6 mới từ 327.000.000 VNĐ
Kia Sorento 2.0 CRDi 2WD MT 2011
Kia 2WD 2011, Sorento CRDi MT. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: CRDi / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.5 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.0 lít- 5.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
915.000.000 VNĐ
7 mới từ 854.000.000 VNĐ
Kia Rio 1.4 AT 2011
Kia 2011, Rio 1.4 AT. Hãng sản xuất: KIA - Rio / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1399cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.2-5.6 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 3990mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2500mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1600kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
578.000.000 VNĐ
6 mới từ 578.000.000 VNĐ
Kia Optima 2.4 AT 2011
Kia Optima 2011, Optima 2.4 AT. Hãng sản xuất: KIA - Optima / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cyline thẳng hàng 16 valve DOHC w/ Dual CWT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4845mm / Rộng (mm): 1830mm / Cao (mm): 1455mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1551 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Austria /
0
415.000.000 VNĐ
6 mới từ 415.000.000 VNĐ
Kia Carnival Limousine LPi 2.7 AT 2011
Carnival LPi, Kia Carnival 2011. Hãng sản xuất: KIA - Carnival / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: LPI / Dung tích xi lanh (cc): 2656cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.8lít/100km / Dài (mm): 5130 mm / Rộng (mm): 1985mm / Cao (mm): 2075 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1685/1685mm / Trọng lượng không tải (kg): 2150 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
850.000.000 VNĐ
6 mới từ 845.000.000 VNĐ
Kia Forte5 EX 2.0 MT 2011
Kia Forte5 EX, Kia 2.0 MT. Hãng sản xuất: KIA - Forte / Loại động cơ: 2.0 , 4 xylanh / Kiểu động cơ: DOHC CVVT 16 Valve / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1-5.6 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4340mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1557/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1261 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Canada /
0
530.000.000 VNĐ
6 mới từ 530.000.000 VNĐ
Kia Forte Koup EX 2.0 MT 2012
Forte Koup EX, Kia Forte 2012. Hãng sản xuất: KIA - Forte Koup / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xylanh, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Coupe / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8 lít- 7.1 lít (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4480 mm / Rộng (mm): 1765mm / Cao (mm): 1399 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2649mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1559/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1241 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
670.000.000 VNĐ
6 mới từ 670.000.000 VNĐ
Kia Rio Hatchback 1.4 AT 2013
Kia 2012, Kia AT. Hãng sản xuất: KIA - Rio / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1396cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu trắng, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.6giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4 - 5.4 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4046mm / Rộng (mm): 1720mm / Cao (mm): 1455mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2570mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1168kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 43lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
0
560.000.000 VNĐ
7 mới từ 560.000.000 VNĐ
Thaco Kia New Morning Sport SX 1.1 MT 2012
Morning Sport SX, Kia Morning. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 12V , I4 , EFI / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Vàng Chanh, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 1028 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
5
364.000.000 VNĐ
6 mới từ 330.000.000 VNĐ
Thaco Kia New Morning Sport SX 1.1 MT 2013
Morning Sport, Kia Morning 2013. Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 12V , I4 , EFI / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Vàng Chanh, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 1028 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
366.000.000 VNĐ
6 mới từ 366.000.000 VNĐ
Kia Soul 1.6 MT 2010
Kia Soul, Soul 1.6. Hãng sản xuất: KIA - Soul / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xinh lanh thẳng hàng, DOHC 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4105mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1575mm / Trọng lượng không tải (kg): 1162kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 48lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
0
515.000.000 VNĐ
5 mới từ 515.000.000 VNĐ
Kia Cerato Koup 2.0 AT 2009
Cerato Koup, Thaco Kia. Hãng sản xuất: KIA - Cerato Koup / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: DOHC, I4, Theta 2.0L / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8lít/100km / Dài (mm): 4480 mm / Rộng (mm): 1765mm / Cao (mm): 1400mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2649mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1542/1546 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1343kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
640.000.000 VNĐ
6 mới từ 640.000.000 VNĐ
Kia K5 2.0 T-GDI MT 2011
Kia K5 MT 2011, K5 2.0 T-GDI. Hãng sản xuất: KIA - K5 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4845mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1455mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1591/1591mm / Trọng lượng không tải (kg): 1400kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
390.000.000 VNĐ
5 mới từ 390.000.000 VNĐ
Kia Sportage R Limited 2.0 AT 2011
Sportage 2.0, Kia AT 2011. Hãng sản xuất: KIA - Sportage / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 2.0 CVVT Theta II / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4440mm / Rộng (mm): 1855mm / Cao (mm): 1636 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2640mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1805kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
860.000.000 VNĐ
6 mới từ 860.000.000 VNĐ
Kia Soul 1.6 CRDi AT 2011
Kia Soul, Soul CRDi 2011. Hãng sản xuất: KIA - Soul / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, 16 val VGT CRDi / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9lít/100km / Dài (mm): 4105mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1575mm / Trọng lượng không tải (kg): 1100kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 48lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
535.000.000 VNĐ
4 mới từ 535.000.000 VNĐ
Kia Cerato SI 2.0 MT 2011
Cerato SI 2011, Kia Cerato. Hãng sản xuất: KIA - Cerato / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1720kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
560.000.000 VNĐ
5 mới từ 560.000.000 VNĐ
Kia Forte Koup GDI 1.6 MT 2011
Kia Forte koup, Forte koup GDI. Hãng sản xuất: KIA - Forte Koup / Loại động cơ: 1.6 Lít GDI / Kiểu động cơ: 4 Valves Per Cylinder,DOHC,CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8 lít- 7.1 lít (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4480 mm / Rộng (mm): 1765mm / Cao (mm): 1399 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2649mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1559/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1166kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
670.000.000 VNĐ
5 mới từ 670.000.000 VNĐ
Kia Grand Carnival 2.2 E-VGT MT 2011
Kia Grand Carnival, Carnival MT. Hãng sản xuất: KIA - Carnival / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: E-VGT 2.2 Diesel / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.8 lít/100km / Dài (mm): 5130 mm / Rộng (mm): 1985mm / Cao (mm): 1780mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1685/1685mm / Trọng lượng không tải (kg): 2085kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
713.000.000 VNĐ
6 mới từ 713.000.000 VNĐ
Kia Cerato Hatchback 2.0 SI MT 2011
Cerato 2.0 SI, Kia Cerato 2011. Hãng sản xuất: KIA - Cerato / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh , 16 Van DOHC, DVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.5 lít- 5.8 lít /100km( Cao tốc - Thành phố) / Dài (mm): 4340mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1360kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
670.000.000 VNĐ
5 mới từ 670.000.000 VNĐ
Kia Forte Koup SX 2.4 MT 2012
Forte Koup SX, Kia Forte 2012. Hãng sản xuất: KIA - Forte Koup / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xylanh, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Coupe / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4480 mm / Rộng (mm): 1765mm / Cao (mm): 1399 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2649mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1559/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1312kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
710.000.000 VNĐ
6 mới từ 710.000.000 VNĐ
Kia Cerato Hatchback 1.6 AT 2011
Cerato Hatchback, Kia Cerato AT. Hãng sản xuất: KIA - Cerato / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: GDI / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4340mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1557/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1228kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
0
670.000.000 VNĐ
5 mới từ 670.000.000 VNĐ
Trang:    1  [2]  3  4  5  6  7  ..