|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Loại linh kiện: Sạc /
|
15.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: Desktop & laptop / Xuất xứ: China /
|
130.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 10000rpm / Series: Atlas 10K V / Dung lượng ổ: 300GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: SAS / Đĩa: 1cái /
|
3.575.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: SATA / Đĩa: - /
|
3.060.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 10000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 300GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
3.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 10000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 146GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
2.978.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 10000rpm / Series: Atlas 15K II SAS / Dung lượng ổ: 73GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 4ms / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
1.726.364 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 15000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 73GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 3.5ms / Interface: SAS / Đĩa: 1cái /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 1TB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 4.1ms / Interface: SATA / Đĩa: - /
|
3.790.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 10000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 146GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: SAS / Đĩa: 1cái /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 10000rpm / Series: U320 10k / Dung lượng ổ: 73GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: Ultra 320 / Đĩa: - /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 10000rpm / Series: Ultra320 SCSI / Dung lượng ổ: 146.8GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: Ultra 320 / Đĩa: - /
|
2.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 10000rpm / Series: Ultra320 SCSI / Dung lượng ổ: 146.8GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 4.9ms / Interface: Ultra 320 / Đĩa: - /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 10000rpm / Series: Atlas 15K II SAS / Dung lượng ổ: 146GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 4ms / Interface: SATA / Đĩa: - /
|
3.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 10000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 146GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 3.5ms / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: - / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
4.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 15000rpm / Series: Ultra320 SCSI / Dung lượng ổ: 146.8GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: Ultra 320 / Đĩa: - /
|
2.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 15000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 300GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 3.5ms / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
3.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 72GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 10000rpm / Series: U320 10k / Dung lượng ổ: 300GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: Ultra 320 / Đĩa: - /
|
3.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 15000rpm / Series: Atlas 15K / Dung lượng ổ: 73GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
1.915.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 15000rpm / Series: Atlas 15K / Dung lượng ổ: 146GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
3.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 146GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
3.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 1TB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: - / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
5.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 7200rpm / Series: ATA-300 / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 8.5ms / Interface: SATA / Đĩa: - /
|
2.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: SATA / Đĩa: - /
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 146.8GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: - / Interface: SAS / Đĩa: 1cái /
|
3.300.000 VNĐ |
|
|
IBM Hot Swap 44W2234. Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 15000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 300GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: - / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
3.750.000 VNĐ |
|
|
HP 375870 B21. Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: Atlas 15K II SAS / Dung lượng ổ: 72GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: 3.5ms / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
1.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 15000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 146GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8000KB / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 4.1ms / Interface: Ultra 320 / Đĩa: - /
|
2.800.000 VNĐ |