|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Tự ngắt điện khi hết nước, Chế độ làm lạnh bằng compressor/ Dung tích bình lạnh (lít): 2 / Dung tích bình nóng (lít): 5 / Nhiệt độ nóng (độ C): 97 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 2 / Công suất làm nóng (W): 495 / Công suất làm lạnh (W): 150 / Trọng lượng (g): 17 / Xuất xứ: Vietnam /
|
1.619.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Tự ngắt điện khi hết nước/ Dung tích bình lạnh (lít): 3 / Dung tích bình nóng (lít): 0 / Nhiệt độ nóng (độ C): 90 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 420 / Công suất làm lạnh (W): 75 / Trọng lượng (g): 8000 / Xuất xứ: Vietnam /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Tự ngắt điện khi hết nước/ Dung tích bình lạnh (lít): 20 / Dung tích bình nóng (lít): 20 / Nhiệt độ nóng (độ C): 90 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 420 / Công suất làm lạnh (W): 150 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước/ Dung tích bình lạnh (lít): 2 / Dung tích bình nóng (lít): 5 / Nhiệt độ nóng (độ C): 95 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 20 / Công suất làm nóng (W): 420 / Công suất làm lạnh (W): 150 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
1.670.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Có chức năng hẹn giờ diệt khuẩn/ Dung tích bình lạnh (lít): 2 / Dung tích bình nóng (lít): 5 / Nhiệt độ nóng (độ C): 95 / Ngăn lạnh: 2 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 100 / Công suất làm lạnh (W): 500 / Trọng lượng (g): 26000 / Xuất xứ: Japan /
|
2.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước/ Dung tích bình lạnh (lít): 0 / Dung tích bình nóng (lít): 0 / Nhiệt độ nóng (độ C): 0 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 20 / Công suất làm nóng (W): 420 / Công suất làm lạnh (W): 150 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
2.290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Có chức năng hẹn giờ diệt khuẩn/ Dung tích bình lạnh (lít): 2 / Dung tích bình nóng (lít): 5 / Nhiệt độ nóng (độ C): 95 / Ngăn lạnh: 2 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 100 / Công suất làm lạnh (W): 500 / Trọng lượng (g): 26000 / Xuất xứ: Japan /
|
2.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Có chức năng hẹn giờ diệt khuẩn/ Dung tích bình lạnh (lít): 2 / Dung tích bình nóng (lít): 5 / Nhiệt độ nóng (độ C): 95 / Ngăn lạnh: 2 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 100 / Công suất làm lạnh (W): 500 / Trọng lượng (g): 26000 / Xuất xứ: Japan /
|
1.740.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Có chức năng hẹn giờ diệt khuẩn/ Dung tích bình lạnh (lít): 2 / Dung tích bình nóng (lít): 5 / Nhiệt độ nóng (độ C): 95 / Ngăn lạnh: 2 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 100 / Công suất làm lạnh (W): 500 / Trọng lượng (g): 26000 / Xuất xứ: Japan /
|
3.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Tự ngắt điện khi hết nước/ Dung tích bình lạnh (lít): 16 / Dung tích bình nóng (lít): 16 / Nhiệt độ nóng (độ C): 90 / Ngăn lạnh: - / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 0 / Công suất làm lạnh (W): 0 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
3.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Tự ngắt điện khi hết nước, Làm lạnh bằng block, giúp nước lạnh nhanh, không sử dụng chất CFC/ Dung tích bình lạnh (lít): 0 / Dung tích bình nóng (lít): 0 / Nhiệt độ nóng (độ C): 0 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 20 / Công suất làm nóng (W): 420 / Công suất làm lạnh (W): 150 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
1.799.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước/ Dung tích bình lạnh (lít): 0 / Dung tích bình nóng (lít): 0 / Nhiệt độ nóng (độ C): 90 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 20 / Công suất làm nóng (W): 420 / Công suất làm lạnh (W): 150 / Trọng lượng (g): 18000 / Xuất xứ: Vietnam /
|
1.340.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Tự ngắt điện khi hết nước/ Dung tích bình lạnh (lít): 2 / Dung tích bình nóng (lít): 5 / Nhiệt độ nóng (độ C): 95 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 20 / Công suất làm nóng (W): 420 / Công suất làm lạnh (W): 150 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
1.790.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước/ Dung tích bình lạnh (lít): 0 / Dung tích bình nóng (lít): 0 / Nhiệt độ nóng (độ C): 90 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 20 / Công suất làm nóng (W): 420 / Công suất làm lạnh (W): 150 / Trọng lượng (g): 18000 / Xuất xứ: Vietnam /
|
2.720.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Tự ngắt điện khi hết nước, Làm lạnh bằng block, giúp nước lạnh nhanh, không sử dụng chất CFC/ Dung tích bình lạnh (lít): 0 / Dung tích bình nóng (lít): 1 / Nhiệt độ nóng (độ C): 95 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 0 / Công suất làm lạnh (W): 0 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
1.790.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Tự ngắt điện khi hết nước, Làm lạnh bằng block, giúp nước lạnh nhanh, không sử dụng chất CFC/ Dung tích bình lạnh (lít): 0 / Dung tích bình nóng (lít): 0 / Nhiệt độ nóng (độ C): 0 / Ngăn lạnh: - / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 0 / Công suất làm lạnh (W): 0 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
1.599.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước/ Dung tích bình lạnh (lít): 0 / Dung tích bình nóng (lít): 0 / Nhiệt độ nóng (độ C): 90 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 0 / Công suất làm lạnh (W): 0 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
2.035.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Tự ngắt điện khi hết nước/ Dung tích bình lạnh (lít): 0 / Dung tích bình nóng (lít): 0 / Nhiệt độ nóng (độ C): 0 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 20 / Công suất làm nóng (W): 420 / Công suất làm lạnh (W): 150 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
2.340.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Tự ngắt điện khi hết nước/ Dung tích bình lạnh (lít): 2 / Dung tích bình nóng (lít): 5 / Nhiệt độ nóng (độ C): 90 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 680 / Công suất làm lạnh (W): 100 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
4.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Dung tích bình lạnh (lít): 0 / Dung tích bình nóng (lít): 0 / Nhiệt độ nóng (độ C): 95 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 400 / Công suất làm lạnh (W): 68 / Trọng lượng (g): 10000 / Xuất xứ: Vietnam /
|
1.790.000 VNĐ |
|
|
NS-C102, NSC102. Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
NS-C132, NSC132. Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
6.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24500 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 2500 / Xuất xứ: - /
|
11.180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
18.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
26.170.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
5.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
16.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
6.940.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
53.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
53.350.000 VNĐ |