|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
5.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
24.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
22.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
7.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
15.674.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
7.277.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
6.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
5.424.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
12.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
8.466.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25000 / Kiểu điều hòa: Kiểu multi / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 50000 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
43.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 820 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
6.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000 / Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18000 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
15.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000 / Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: - /
|
18.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: - / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000 / Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: - /
|
38.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
60.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
4.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
5.999.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21800 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
11.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
26.855.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 1250 / Công suất tiêu thụ (W): 1000 /
|
8.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 1250 / Công suất tiêu thụ (W): 1000 /
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 1250 / Công suất tiêu thụ (W): 1000 /
|
12.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24500 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 25000 / Công suất tiêu thụ (W): 2500 /
|
12.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: - / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000 / Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
29.090.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
13.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
21.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 29000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
22.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48500 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
17.640.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
49.959.000 VNĐ |