|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Chevrolet LT, Captiva Maxx LT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 DOHC MPI / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
250.000.000 VNĐ |
|
|
Cruze 2013, Chevrolet 2013. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.7 lít/100km / Dài (mm): 4600mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1355kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
605.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet 2013, Chevrolet Spark. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 0.8 lít / Kiểu động cơ: SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 796cc / Loại xe: Van / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu Kem, Màu cam/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1495 mm / Cao (mm): 1500mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2345mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 2chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
85.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet, Captiva Maxx LT-Z. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 DOHC MPI / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
500.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet LTZ, Captiva Maxx LTZ. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.4 lít-5.6 lít/100km( Thành phố-Cao tốc ) / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1560mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 7 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
500.000.000 VNĐ |
|
|
Cruze LS, Chevrolet 1.6i 2011. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.8 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.6 - 4.6 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1558mm / Trọng lượng không tải (kg): 1285kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
245.000.000 VNĐ |
|
|
Spark LT 1.2, Chevrolet Spark. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, 16 val / Dung tích xi lanh (cc): 1206cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3640mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1522mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1410/1417mm / Trọng lượng không tải (kg): 864Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
359.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet, Captiva Maxx LTZ. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.0 SOHC CRD 16 V / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7lít/100 km / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1560mm / Trọng lượng không tải (kg): 1765kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 7 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
500.000.000 VNĐ |
|
|
Spark LS 1.0, Chevrolet Spark. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 995cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3640mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1522mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1410/1417mm / Trọng lượng không tải (kg): 864Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
300.000.000 VNĐ 8 mới từ 186.000.000 VNĐ2 cũ từ 205.000.000 VNĐ |
|
|
Spark LS 1.2, Chevrolet Spark. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1197cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu xanh biển, Màu Vàng Chanh, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3675 mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1549mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1415/1405 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
186.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet 2.0 VCDi, Cruze LT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.7giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.2 - 4.6 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1558mm / Trọng lượng không tải (kg): 1455kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
286.000.000 VNĐ |
|
|
Lacetti EX, Chevrolet Lacetti. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.8 giây / Hộp số: 4 số tự động Steptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.0 - 5.6 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4295mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 1450mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1010/965 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1175 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 41 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
215.000.000 VNĐ 7 mới từ 215.000.000 VNĐ1 cũ từ 448.888.888 VNĐ |
|
|
Chevrolet Cruze, Cruze MT 2012. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Vàng Chanh, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1558mm / Trọng lượng không tải (kg): 1427kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
286.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 0.8 lít SOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 796cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1495mm / Cao (mm): 1500mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2345mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 776kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: - / Xuất xứ: Việt Nam /
|
212.160.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.0 SOHC MPI / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 995cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1495mm / Cao (mm): 1500mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2345mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 795kg ~ 856 Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
280.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet, Captiva Maxx LT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.9 lít - 5.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1560mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 7 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
633.000.000 VNĐ |
|
|
Cruze LT, Chevrolet 1.8i 2011. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.7-4.4 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1558mm / Trọng lượng không tải (kg): 1290kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
547.000.000 VNĐ |
|
|
Spark LS 1.2, Chevrolet Spark. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, 16 val / Dung tích xi lanh (cc): 1206cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3640mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1522mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1410/1417mm / Trọng lượng không tải (kg): 864Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
320.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet LT, Captiva Maxx. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.0 SOHC CRD 16 V / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.4lít/100km / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1805mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1560mm / Trọng lượng không tải (kg): 1745kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 7 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
630.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet 1.8i, Cruze LT 2011. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.5 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4-4.8 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1558mm / Trọng lượng không tải (kg): 1315kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
250.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet Captiva, Captiva LTZ. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
750.000.000 VNĐ |
|
|
Orlando LTZ, Chevrolet Orlando. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Orlando / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, 16 val / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11,6 giây / Hộp số: 6-Gang-Schaltgetriebe / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.3-5.7 lits/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4652mm / Rộng (mm): 1836mm / Cao (mm): 1633 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2760mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1584/1588 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2160kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
525.000.000 VNĐ |
|
|
Cruze LS MT, Chevrolet Cruze. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.9 giây / Hộp số: 5-Gang-Schaltgetriebe / Loại nhiên liệu: Benzene / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8-5.1 lít/100km (Thành Phố - Cao Tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1285kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
498.000.000 VNĐ |
|
|
Captiva LT, Chevrolet Captiva. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
680.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet Cruze 2012, Cruze LT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.2 giây / Hộp số: 5-Gang-Schaltgetriebe / Loại nhiên liệu: Benzene / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.9 - 5.2 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1290kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
560.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet Cruze AT, Cruze 2012. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.5 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Benzene / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.5 - 5.6 lít/100km (Thành Phố - Cao Tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1315kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
599.000.000 VNĐ |
|
|
Spark 1.0 MT, Chevrolet Spark. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 995cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3640mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1522mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1410/1417mm / Trọng lượng không tải (kg): 864Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
301.000.000 VNĐ |
|
|
Lacetti MT 2011, Chevrolet SX. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.7giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.6 lít - 4.9 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4295mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1480mm / Trọng lượng không tải (kg): 1175 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
413.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet 2011, Cruze LS AT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.9 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.3-4.8 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1558mm / Trọng lượng không tải (kg): 1310kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
286.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet LS MT, Spark 2011. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1206cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.1 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5-3.5 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 3640mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1522mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1410/1417mm / Trọng lượng không tải (kg): 864Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
290.000.000 VNĐ |