|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Loại: Logo dán /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Chevrolet / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Chevrolet / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Chevrolet / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Chevrolet / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Chevrolet / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
Không có GH bán... |
|
|
Dành cho loại xe: Chevrolet / Xuất xứ: - /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại xe: Chevrolet / Xuất xứ: Taiwan /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: GM / Xuất xứ: Korea /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Caska / Loại: Màn hình để bàn / Độ lớn màn hình: - / Xuất xứ: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Chevrolet / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - 200 / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Loại nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): Đang chờ cập nhật / Rộng (mm): Đang chờ cập nhật / Cao (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều dài cơ sở (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5325 cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2539 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5325 cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 - 11.2 lít/100 km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1562mm / Trọng lượng không tải (kg): 2707 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Chevrolet 2WD, Avalanche LS. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 - 11.2 lít/100 km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1588kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 121lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Chevrolet 2013, Avalanche LS. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 - 11.2 lít/100 km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1723 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 121lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5325 cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2539 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5325 cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 - 11.2 lít/100 km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1562mm / Trọng lượng không tải (kg): 2707 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Chevrolet LT, Chevrolet 2013. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 - 11.2 lít/100 km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1588kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 121lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Chevrolet 4WD, Avalanche LT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 - 11.2 lít/100 km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1723 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 121lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5325 cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2539 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5325 cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 - 11.2 lít/100 km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1562mm / Trọng lượng không tải (kg): 2707 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Chevrolet 2WD, Avalanche LTZ. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 - 11.2 lít/100 km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1588kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 121lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Chevrolet AT, Chevrolet 2013. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 - 11.2 lít/100 km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1723 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 121lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Chevrolet LS, Avanlanche 5.3. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5325 cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 - 11.2 lít/100 km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2517 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 6chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Avanlanche 2011, Chevrolet LT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5325 cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 - 11.2 lít/100 km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2533kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Chevrolet 5.3, Avanlanche LTZ. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5325 cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 - 11.2 lít/100 km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2576kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Aveo / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1597cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7 lít - 6.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1506mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450mm/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1165kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
343.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet Aveo, Aveo 1LT 2011. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Aveo / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh,I4,VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1597cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7 lít - 6.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1709 mm / Cao (mm): 1506mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2479 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450mm/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1165kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
333.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Aveo / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1597cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7 lít - 6.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1506mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450mm/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1165kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
340.000.000 VNĐ |