Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "son tuong" - trong mục . Có tất cả 286 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
SonicWALL TZ 190 Wireless TotalSecure 3G 01-SSC-6096 (1 year)
01-SSC-6096, SonicWALL TZ 190. Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 1000Mbps/ Số kết nối tối đa: 6000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/128 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11b, 802.11g, 802.11n/ Management: DHCP, PPTP, PPPoE, SNMP v2, ICMP, UDP, IPSec, ISAKMP/IKE, HTTP / Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1/ -/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
0
30.492.800 VNĐ
2 mới từ 30.492.800 VNĐ
SonicWALL TZ 210 Wireless-N TotalSecure 01-SSC-8782 (1 Year)
SonicWALL TZ 210, 01-SSC-8782. Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 50Mbps, 70Mbps, 110Mbps, 200Mbps/ Số kết nối tối đa: 30000 / Flash Memory/RAM: 32 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11b, 802.11g, 802.11n/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec, ISAKMP/IKE, HTTP / Authentication: AES, DES, 3DES, MD5/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
0
32.032.000 VNĐ
3 mới từ 32.032.000 VNĐ
SonicWALL TZ 190 TotalSecure 3G ( 01-SSC-6087 )
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
0
27.619.000 VNĐ
3 mới từ 27.619.000 VNĐ
SonicWALL TZ 210 Wireless-N 01-SSC-8755
TZ 210 Wireless-N, 01-SSC-8755. Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 50Mbps, 70Mbps, 110Mbps, 200Mbps/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: 32 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11b, 802.11g, 802.11n/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
0
26.520.000 VNĐ
3 mới từ 26.520.000 VNĐ
SonicWALL NSA 2400 GAV/IPS/Application Firewall Security Bundle ( 01-SSC-7066 )
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
0
85.134.000 VNĐ
4 mới từ 85.134.000 VNĐ
SonicWALL NSA 3500 GAV/IPS/Application Firewall Bundle 1 Year ( 01-SSC-9052 )
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
0
124.800.000 VNĐ
4 mới từ 124.800.000 VNĐ
SonicWALL TZ 100 01-SSC-8734
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 25Mbps, 35Mbps, 40Mbps, 50Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 6000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/128 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec, ISAKMP/IKE/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
0
7.862.400 VNĐ
2 mới từ 7.862.400 VNĐ
SonicWALL TZ 200 01-SSC-8741
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 35Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 8000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
0
24.960.000 VNĐ
2 mới từ 24.960.000 VNĐ
SonicWALL TZ 200 TotalSecure 01-SSC-8746
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 35Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 8000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
0
19.840.000 VNĐ
3 mới từ 19.840.000 VNĐ
SonicWALL TZ 210 01-SSC-8753
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 110Mbps, 200Mbps, 1000Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 10000 / Flash Memory/RAM: 32 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
0
23.088.000 VNĐ
3 mới từ 23.088.000 VNĐ
SonicWALL TZ 210 TotalSecure 01-SSC-8769
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 110Mbps, 200Mbps, 1000Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 10000 / Flash Memory/RAM: 32 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
0
28.891.200 VNĐ
3 mới từ 28.212.000 VNĐ
SonicWALL TZ 100 Wireless-N TotalSecure 01-SSC-8728
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: - -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
0
12.700.000 VNĐ
3 mới từ 12.700.000 VNĐ
SonicWALL TZ 180 TotalSecure 10 ( 01-SSC-6097 )
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: 6000 / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: AES, DES, 3DES/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
0
14.622.400 VNĐ
3 mới từ 14.622.400 VNĐ
SonicWALL TZ 180 Wireless TotalSecure 10 ( 01-SSC-6099  )
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
0
17.160.000 VNĐ
2 mới từ 17.160.000 VNĐ
SonicWALL TZ 190  ( 01-SSC-6850 )
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
0
19.052.800 VNĐ
2 mới từ 19.052.800 VNĐ
SonicWALL TZ 200 Wireless-N 01-SSC-8742
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 100Mbps/ Số kết nối tối đa: 12000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11b, 802.11g, 802.11n/ Management: DHCP, PPTP, PPPoE, SNMP v2, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec, ISAKMP/IKE, HTTP / Authentication: AES, DES, 3DES, MD5 Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
0
16.016.000 VNĐ
3 mới từ 16.016.000 VNĐ
SonicWALL NSA 240 ( 01-SSC-8756  )
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
0
32.612.000 VNĐ
3 mới từ 32.612.000 VNĐ
SonicWALL NSA 240 TotalSecure 1 Year ( 01-SSC-8760  )
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
0
48.297.600 VNĐ
1 mới từ 48.297.600 VNĐ
SonicWALL NSA 2400 Total Secure 1 Year ( 01-SSC-7035  )
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
0
98.924.800 VNĐ
3 mới từ 98.924.800 VNĐ
SonicWALL NSA 3500 Network Security Appliance ( 01-SSC-7016 )
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
0
89.099.000 VNĐ
3 mới từ 89.024.000 VNĐ
SonicWALL NSA 3500 Total Secure 1 Year ( 01-SSC-7033 )
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
0
140.462.400 VNĐ
3 mới từ 140.462.400 VNĐ
SonicWALL TZ 100 Wireless-N 01-SSC-8735
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 25Mbps, 35Mbps, 40Mbps, 50Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 6000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/128 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 1100 /
0
13.416.000 VNĐ
2 mới từ 13.416.000 VNĐ
SonicWALL TZ 100 TotalSecure 01-SSC-8739
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 25Mbps, 35Mbps, 40Mbps, 50Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 6000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/128 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
0
12.084.800 VNĐ
2 mới từ 12.084.800 VNĐ
SonicWALL TZ 100 Wireless-N TotalSecure 01-SSC-8723
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 25Mbps, 35Mbps, 40Mbps, 50Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 6000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/128 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 1100 /
0
15.724.800 VNĐ
2 mới từ 15.724.800 VNĐ
SonicWALL TZ 200 Wireless-N TotalSecure 01-SSC-8715
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 35Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 8000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 1100 /
0
15.496.000 VNĐ
2 mới từ 15.496.000 VNĐ
SonicWALL TZ 200 Secure Upgrade Plus 2 Yr CGSS 01-SSC-8666
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 35Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 8000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
0
17.576.000 VNĐ
2 mới từ 17.576.000 VNĐ
SonicWALL TZ 200 Secure Upgrade Plus 3 Yr CGSS 01-SSC-8667
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 35Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 8000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
0
15.496.000 VNĐ
2 mới từ 15.496.000 VNĐ
SonicWALL TZ 200 Wireless-N Secure Upgrade Plus 2 Yr CGSS 01-SSC-8817
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 35Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 8000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 1100 /
0
15.496.000 VNĐ
2 mới từ 15.496.000 VNĐ
SonicWALL TZ 210 Wireless-N 01-SSC-8754
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 110Mbps, 200Mbps, 1000Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 10000 / Flash Memory/RAM: 32 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 1300 /
0
25.667.200 VNĐ
2 mới từ 25.667.200 VNĐ
SonicWALL TZ 210 Secure Upgrade Plus 2 Yr CGSS 01-SSC-8668
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 110Mbps, 200Mbps, 1000Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 10000 / Flash Memory/RAM: 32 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
0
18.283.200 VNĐ
2 mới từ 18.283.200 VNĐ
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..