|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
01-SSC-6096, SonicWALL TZ 190. Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 1000Mbps/ Số kết nối tối đa: 6000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/128 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11b, 802.11g, 802.11n/ Management: DHCP, PPTP, PPPoE, SNMP v2, ICMP, UDP, IPSec, ISAKMP/IKE, HTTP / Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1/ -/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
|
30.492.800 VNĐ |
|
|
SonicWALL TZ 210, 01-SSC-8782. Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 50Mbps, 70Mbps, 110Mbps, 200Mbps/ Số kết nối tối đa: 30000 / Flash Memory/RAM: 32 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11b, 802.11g, 802.11n/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec, ISAKMP/IKE, HTTP / Authentication: AES, DES, 3DES, MD5/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
|
32.032.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
27.619.000 VNĐ |
|
|
TZ 210 Wireless-N, 01-SSC-8755. Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 50Mbps, 70Mbps, 110Mbps, 200Mbps/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: 32 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11b, 802.11g, 802.11n/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
|
26.520.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
85.134.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
124.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 25Mbps, 35Mbps, 40Mbps, 50Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 6000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/128 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec, ISAKMP/IKE/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
|
7.862.400 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 35Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 8000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
|
24.960.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 35Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 8000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
|
19.840.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 110Mbps, 200Mbps, 1000Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 10000 / Flash Memory/RAM: 32 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
|
23.088.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 110Mbps, 200Mbps, 1000Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 10000 / Flash Memory/RAM: 32 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
|
28.891.200 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: - -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
12.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: 6000 / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: AES, DES, 3DES/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
14.622.400 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
17.160.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
19.052.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 100Mbps/ Số kết nối tối đa: 12000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11b, 802.11g, 802.11n/ Management: DHCP, PPTP, PPPoE, SNMP v2, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec, ISAKMP/IKE, HTTP / Authentication: AES, DES, 3DES, MD5 Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
|
16.016.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
32.612.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
48.297.600 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
98.924.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
89.099.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: -/ Số kết nối tối đa: - / Flash Memory/RAM: - / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: -/ Management: -/ Authentication: -/ -/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
140.462.400 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 25Mbps, 35Mbps, 40Mbps, 50Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 6000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/128 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 1100 /
|
13.416.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 25Mbps, 35Mbps, 40Mbps, 50Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 6000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/128 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
|
12.084.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 25Mbps, 35Mbps, 40Mbps, 50Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 6000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/128 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 1100 /
|
15.724.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 35Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 8000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 1100 /
|
15.496.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 35Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 8000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
|
17.576.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 35Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 8000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
|
15.496.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 35Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 8000 / Flash Memory/RAM: 16 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 1100 /
|
15.496.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 110Mbps, 200Mbps, 1000Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 10000 / Flash Memory/RAM: 32 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 1300 /
|
25.667.200 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SonicWALL / Cổng kết nối: RJ-45, USB 3G Adapter/Modem/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10Mbps, 50Mbps, 70Mbps, 100Mbps, 110Mbps, 200Mbps, 1000Mbps, 75Mbps/ Số kết nối tối đa: 10000 / Flash Memory/RAM: 32 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: WEP, HTTP URL, HTTPS IP, Kiểm soát từ khoá và nội dung, ActiveX, Cookie blocking, Java Applet, WPA, WPA 2, TKIP, PSK, EAP-PEAP, EAP-TTLS/ Giao thức Routing: OSPF, RIPv1, RIPv2, Static routes/ Chuẩn giao tiếp: 802.3, 802.11i, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.1x/ Management: DHCP, L2TP, PPTP, PPPoE, Local CLI, Web GUI, SNMP v2, SMTP, POP3, IMAP, FTP, E-mail attachment blocking, ICMP, TCP/IP, UDP, IPSec/ Authentication: AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, XAUTH/RADIUS, Active Directory, SSO, LDAP/ DoS, DDoS, Tấn công thăm dò/ Load Balancing / Tính năng chặn spam / Tính năng VPN: Dead Peer Detection, IPSec NAT Traversal, Redundant VPN Gateway, Route-based VPN/ Trọng lượng (g): 910 /
|
18.283.200 VNĐ |