|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
KLV32BX300, KLV-32BX300PL1. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 32inch / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: 10000:1 / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: Composite, RCA Audio, Component, RF Input Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 109 / Xuất xứ: - /
|
6.259.000 VNĐ |
|
|
KDL-40NX710, 40NX710. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 40inch / Độ phân giải: 1920 x 1080 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED backlight / Tần số quét: 100Hz / Công suất (W): 137 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Sony KDL-46NX710
Giá sản phẩm: 55.890.000 VNĐ (2.687,02 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
34.890.000 VNĐ |
|
|
KDL-22BX320, KDL22BX320, . Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 22inch / Series: BX320 / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 60Hz / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: Composite, USB, Component, RGB, RF Input Công suất loa (W): 10 / Công suất tiêu thụ (W): 55 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Sony KDL-32BX320
Giá sản phẩm: 8.000.000 VNĐ (384,62 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Sony KDL-26BX320
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
5.800.000 VNĐ |
|
|
KLV-46EX520, KLV46EX520. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 46inch / Độ phân giải: 1920 x 1080 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED Edge / Tần số quét: - / Series: EX520 / Công suất (W): 100 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Sony KLV-40EX520
Giá sản phẩm: 17.000.000 VNĐ (817,31 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Sony KLV-32EX520
Giá sản phẩm: 11.000.000 VNĐ (528,85 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
26.093.000 VNĐ |
|
|
KLV-40EX720, KLV40EX720. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 40inch / Độ phân giải: 1920 x 1080 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED Edge / Tần số quét: 240Hz / Series: EX720 / Công suất (W): 116 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Sony KLV-55EX720
Giá sản phẩm: 38.400.000 VNĐ (1.846,15 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Sony KLV-32EX720
Giá sản phẩm: 11.900.000 VNĐ (572,12 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Sony KLV-46EX720
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
21.000.000 VNĐ |
|
|
KLV-40EX600. SONY / Độ lớn màn hình: 40inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: D-sub15pin, HDMI, USB, Component, Headphone, Optical/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 87 / Xuất xứ: - /
|
24.890.000 VNĐ |
|
|
KDL-60NX810, KDL60NX810. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 60inch / Độ phân giải: 1920 x 1080 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED backlight / Tần số quét: 200Hz / Công suất (W): 215 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Sony KDL-55NX810
Giá sản phẩm: 69.190.000 VNĐ (3.326,44 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Sony KDL-46NX810
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
98.790.000 VNĐ |
|
|
KDL-55NX810, KDL55NX810. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 55inch / Độ phân giải: 1920 x 1080 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED backlight / Tần số quét: 200Hz / Công suất (W): 175 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Sony KDL-60NX810
Giá sản phẩm: 98.790.000 VNĐ (4.749,52 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Sony KDL-46NX810
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
69.190.000 VNĐ |
|
|
KDL-46NX710, 46NX710. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 46inch / Độ phân giải: 1920 x 1080 / Độ tương phản động: - / Tần số quét: 100Hz / Công suất (W): 153 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Sony KDL-40NX710
Giá sản phẩm: 34.890.000 VNĐ (1.677,4 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
55.890.000 VNĐ |
|
|
KDL55HX850, 55inch HX850. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 55inch / Độ phân giải: 1920 x 1080 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: - / Tần số quét: - / Series: HX850 / Công suất (W): 0 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Sony KDL-46HX850
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
48.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 24inch / Độ phân giải: 1024 x 768 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED backlight / Tần số quét: 50Hz / Series: EX330 / Công suất (W): 0 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
|
4.590.000 VNĐ |
|
|
KLV 32BX350, KLV32BX350. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 32inch / Series: BX350 / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, RCA Audio, HDMI, USB, Component, Headphone, RF Input, Optical/ Tính năng: HD Ready, Swivel stand/ Công suất loa (W): 16 / Công suất tiêu thụ (W): 73 / Xuất xứ: - /
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 55inch / Độ phân giải: 1920 x 1080 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED backlight / Tần số quét: 800Hz / Series: - / Công suất (W): 152 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: Malaysia /
|
59.800.000 VNĐ |
|
|
SONY / Độ lớn màn hình: 9inch / Độ phân giải màn hình: 800 x 600pixel / Độ sáng: 250cd/m2 / Độ tương phản: 300:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Tần số quét: 50Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: RCA Audio, USB, Headphone, RF Input, Earphone Jack, Speakers Out/ Tính năng: Swivel stand/ Công suất loa (W): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
1.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 46inch / Độ phân giải: 1920 x 1080 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED backlight / Tần số quét: 800Hz / Series: - / Công suất (W): 133 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: Malaysia /
|
40.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 70inch / Độ phân giải: 1920 x 1080 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED backlight / Tần số quét: - / Series: R550A / Công suất (W): 0 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
|
84.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 46inch / Độ phân giải: 1920 x 1080 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED backlight / Tần số quét: 800Hz / Series: - / Công suất (W): 136 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
|
47.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 55inch / Độ phân giải: 1920 x 1080 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED backlight / Tần số quét: 800Hz / Series: - / Công suất (W): 158 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
|
69.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 46inch / Độ phân giải: - / Độ tương phản động: - / Đèn nền: - / Tần số quét: 60Hz / Series: - / Công suất (W): 0 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
|
40.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 55inch / Độ phân giải: - / Độ tương phản động: - / Đèn nền: - / Tần số quét: 60Hz / Series: - / Công suất (W): 0 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
|
59.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 46inch / Độ phân giải: - / Độ tương phản động: - / Đèn nền: - / Tần số quét: 60Hz / Series: - / Công suất (W): 0 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
|
47.050.000 VNĐ |
|
|
XBR-84X900, XBR84X900. Hãng sản xuất: LG / Độ lớn màn hình: 84inch / Độ phân giải: 3840 x 2160 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED Edge / Tần số quét: - / Series: - / Công suất (W): 50 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Xuất xứ: - /
|
808.000.000 VNĐ |
|
|
MDR-EX10LP, Sony EX10LP. Hãng sản xuất: SONY / Kiểu tai nghe: Kiểu đặt trong Tai / Dùng cho loại máy : Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy tính, Tivi/ Tính năng khác: Chức năng chống ồn, Âm cao (treble) nhờ công nghệ Neodymium magnet., Tương thích với MP3, Nghe nhạc/ Loại: Có dây / Kiểu kết nối: Jack cắm 3.5mm/ Khoảng cách kết nối (m): 1.2 / Độ nhạy (dB): 100 / Trở kháng đầu vào (ohm): 16 / Trọng lượng (g): 3 / Xuất xứ: - /
|
170.000 VNĐ |
|
|
Sony MA300, MDR-MA300. Hãng sản xuất: SONY / Kiểu tai nghe: Kiểu chụp Đầu / Dùng cho loại máy : Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy tính, Tivi/ Tính năng khác: Có nút điều chỉnh âm lượng, Tương thích với MP3, Nghe nhạc/ Loại: Có dây / Kiểu kết nối: -/ Khoảng cách kết nối (m): 3 / Độ nhạy (dB): 102 / Trở kháng đầu vào (ohm): 40 / Trọng lượng (g): 245 / Xuất xứ: - /
|
949.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson X2, XPERIA X2. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 155g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 800 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 110Mb / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 130 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Sony MA500, MDR-MA500. Hãng sản xuất: SONY / Kiểu tai nghe: Kiểu chụp Đầu / Dùng cho loại máy : Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy tính, Tivi/ Tính năng khác: Âm cao (treble) nhờ công nghệ Neodymium magnet., Có nút điều chỉnh âm lượng, Tương thích với MP3, Nghe nhạc/ Loại: Có dây Khoảng cách kết nối (m): 3 / Độ nhạy (dB): 104 / Trở kháng đầu vào (ohm): 40 / Trọng lượng (g): 245 / Xuất xứ: - /
|
2.249.000 VNĐ |
|
|
Sony MA102TV, MDR-MA102TV. Hãng sản xuất: SONY / Kiểu tai nghe: Kiểu chụp Đầu / Dùng cho loại máy : Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy tính, Tivi/ Tính năng khác: Âm cao (treble) nhờ công nghệ Neodymium magnet., Có nút điều chỉnh âm lượng, Tương thích với MP3, Nghe nhạc, Có Micro/ Loại: Có dây / Kiểu kết nối: Jack cắm 3.5mm/ Khoảng cách kết nối (m): 5 / Độ nhạy (dB): 100 / Trở kháng đầu vào (ohm): 40 / Trọng lượng (g): 190 / Xuất xứ: - /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Sony X2a, XPERIA X2a. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 155g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 110Mb / RAM: 288MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8.1Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 130 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Sony XB920, MDR-XB920. Hãng sản xuất: SONY / Kiểu tai nghe: Kiểu chụp Đầu / Dùng cho loại máy : Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy tính, Tivi/ Tính năng khác: Chức năng Gấp, Chức năng chống ồn, Âm cao (treble) nhờ công nghệ Neodymium magnet., Tương thích với MP3, Nghe nhạc, Có Micro/ Loại: Có dây / Kiểu kết nối: Jack cắm 3.5mm/ Khoảng cách kết nối (m): 1.2 / Độ nhạy (dB): 106 / Trở kháng đầu vào (ohm): 24 / Trọng lượng (g): 305 / Xuất xứ: - /
|
3.350.000 VNĐ |
|
|
Sony EX220LP, EX220LP. Hãng sản xuất: SONY / Kiểu tai nghe: Kiểu đặt trong Tai / Dùng cho loại máy : Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy tính, Tivi/ Tính năng khác: Âm cao (treble) nhờ công nghệ Neodymium magnet., Tương thích với MP3, Nghe nhạc/ Loại: Có dây / Kiểu kết nối: Jack cắm 3.5mm/ Khoảng cách kết nối (m): 1.2 / Độ nhạy (dB): 104 / Trở kháng đầu vào (ohm): 16 / Trọng lượng (g): 6 / Xuất xứ: - /
|
849.000 VNĐ |