|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 150hp - 110.3kw @ 9250rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 87.5lb-ft 118.7Nm @7500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 180 / Chiều cao yên (mm): 850 / Trọng lượng xe (kg): 192 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 170hp - 125kw @ 9750rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 97lb-ft 131.4Nm @ 8000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 168 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 180hp (132.4kW) @ 9750rpm / Tỉ số nén: 12.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 99.1lb-ft 134Nm @ 7750rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 164 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 170hp - 125kw @ 9750rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 131.4Nm @ 8000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 169 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 64 kW@8250 rpm / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: 78 Nm@6250 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 803 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 770 / Trọng lượng xe (kg): 167 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Multistrada 1200S Touring 2012. Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 850 / Trọng lượng xe (kg): 192 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 375 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 113.8 kW @ 10000 rpm / Tỉ số nén: 9.15:1 / Momen xoắn lớn nhất: 1,503 Nm @ 3750 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 1100 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 25 / Chiều cao yên (mm): 105 / Trọng lượng xe (kg): 155 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 195 kW @ 10750 rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 98 Nm @ 9000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1199 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 164 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 81hp (59.6kW) @ 8000rpm / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: 55.7lb-ft 7.7kgm @ 6250rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 803 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.4 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 825 / Trọng lượng xe (kg): 167 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 143kW @ 10750rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 132Nm @ 9000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 100 / Chiều cao yên (mm): 825 / Trọng lượng xe (kg): 190 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Multistrada 1200 2013. Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: 150hp - 110.3kw @ 9250rpm / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 87.5lb-ft 118.7Nm @7500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 196 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: 150hp - 110.3kw @ 9250rpm / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 87.5lb-ft 118.7Nm @7500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 196 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: 150hp - 110.3kw @ 9250rpm / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 87.5lb-ft 118.7Nm @7500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 196 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 13.2:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 849 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 828 / Trọng lượng xe (kg): 168 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 13.2:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 849 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 828 / Trọng lượng xe (kg): 168 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 13.2:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 849 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 828 / Trọng lượng xe (kg): 168 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 64 kW@8250 rpm / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: 78 Nm@6250 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 803 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 167 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 64 kW@8250 rpm / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: 78 Nm@6250 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 803 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 188 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 246 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 150 / Trọng lượng xe (kg): 165 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại mô hình: Xe moto / Chất liệu: Hợp kim,nhựa / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
260.000 VNĐ |
|
|
Loại mô hình: Xe moto / Chất liệu: Hợp kim - Cao su / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
260.000 VNĐ |
|
|
Loại mô hình: Xe moto / Chất liệu: Hợp kim - Cao su / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
260.000 VNĐ |
|
|
Loại mô hình: Xe moto / Chất liệu: Hợp kim - Cao su / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ tùng: Đuôi xe / Hãng sản xuất: Nhập khẩu /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại phụ tùng: Đuôi xe / Hãng sản xuất: Nhập khẩu /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Ducati / Động cơ: 2 Kỳ xylanh đơn / Dung tich xy lanh: 49cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1060 mm / Chiều rộng (mm): 320 mm / Chiều cao (mm): 580 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 23 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 2L / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dành cho loại xe: Xe số / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại phụ tùng: Chìa khóa / Hãng sản xuất: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại mô hình: Xe moto / Chất liệu: Hợp kim - Cao su / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
Liên hệ gian hàng... |