|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí, 2 van / Dung tich xy lanh: 109cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: VM18 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1920mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: 102kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Kiểu trống, Phanh thường, Phanh dầu/ Phanh sau: Phanh thường, Kiểu trống, Thắng đùm, Thắng trống, Tang trống, Tang trống đường kính 110 mm, Tang trống đường kính 140 mm, Tang trống đường kính 150mm, Tang trống, dẫn động cơ khí/ Dung tích bình xăng: 4,3lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo cuộn, Giảm chấn dầu/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Gấp, Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
14.690.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.03cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 6.80/8.000rpm / Mô men cực đại: 9.30/6.000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: MIKUNI 16HO / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, Tự động, Ma sát, Ngâm trong dầu/ Chiều dài (mm): 1905mm / Chiều rộng (mm): 715mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 110kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Đĩa, dẫn động thuỷ lực/ Phanh sau: Tang trống, dẫn động cơ khí/ Dung tích bình xăng: 4,3lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
20.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.03cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 6.80/8.000rpm / Mô men cực đại: 9.30/6.000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: MIKUNI 16HO / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, Tự động, Ma sát, Ngâm trong dầu/ Chiều dài (mm): 1905mm / Chiều rộng (mm): 715mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Đĩa, dẫn động thuỷ lực/ Phanh sau: Tang trống, dẫn động cơ khí/ Dung tích bình xăng: 4,3lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
22.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí, 2 van / Dung tich xy lanh: 109cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: VM18 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1920mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: 102kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,3lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Telescopi, Lò xo cuộn, Giảm chấn dầu/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Gấp, Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
| Những mầu khác: |  |  |
|
17.090.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 6.80/8.000rpm / Mô men cực đại: 9.30/6.000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: MIKUNI 16HO / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, Tự động, Ma sát, Ngâm trong dầu/ Chiều dài (mm): 1905mm / Chiều rộng (mm): 715mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa, dẫn động thuỷ lực/ Phanh sau: Tang trống, dẫn động cơ khí/ Dung tích bình xăng: 4,3lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Suzuki X-Bike 125 ( Vành nan )
Giá sản phẩm: 21.000.000 VNĐ (1.009,62 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Suzuki X-Bike 125 Đen (Vành đúc)
Giá sản phẩm: 22.900.000 VNĐ (1.100,96 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Suzuki X-Bike 125 Xám (Vành đúc)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Suzuki X-Bike 125 ( Vành đúc )
Giá sản phẩm: 22.900.000 VNĐ (1.100,96 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
23.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 kỳ 1 xylanh cam đơn / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1895mm / Chiều rộng (mm): 715mm / Chiều cao (mm): 1075 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.3 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
26.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xy-lanh, cam đơn nằm trên, 2 xú-páp, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Tự động, Ma sát khô / Chiều dài (mm): 1925mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1285mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
21.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1900mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 3.9 lit / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Telescopi, Lò xo, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Gấp, Lò xo/
| Những mầu khác: |  |  |
|
24.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1900mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 3.9 lit / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Telescopi, Lò xo, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Gấp, Lò xo/
|
24.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1900mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 3.9 lit / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Telescopi, Lò xo, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Gấp, Lò xo/
|
24.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1900mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 3.9 lit / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Telescopi, Lò xo, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Gấp, Lò xo/
|
24.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xy-lanh, cam đơn nằm trên, 2 xú-páp, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Tự động, Ma sát khô / Chiều dài (mm): 1925mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1285mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
24.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1900mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 3.9 lit / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Telescopi, Lò xo, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Gấp, Lò xo/
| Những mầu khác: |  |  |
|
23.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1900mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 3.9 lit / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Telescopi, Lò xo, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Gấp, Lò xo/
| Những mầu khác: |  |  |
|
24.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí, 2 van / Dung tich xy lanh: 109cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: VM18 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1920mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: 102kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,3lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Telescopi, Lò xo cuộn, Giảm chấn dầu/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Gấp, Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
| Cùng Series: | 
Suzuki Revo 110 (Vành đúc)
Giá sản phẩm: 17.190.000 VNĐ (826,44 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
14.263.000 VNĐ |
|
|
SkyDriver 125 2011 Màu Đỏ. Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1900mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 3.9 lit / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
24.500.000 VNĐ |
|
|
SkyDriver 125 2011 Màu Đen. Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1900mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 3.9 lit / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
24.500.000 VNĐ |
|
|
|
15.300.000 VNĐ |
|
|
Suzuki GLADIUS, GLADIUS 650 ABS. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 645 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 205 /
|
430.000.000 VNĐ |
|
|
GLADIUS 650 ABS, Suzuki GLADIUS. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 645 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 205 /
|
430.000.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: Bộ phận bảo vệ / Loại xe: Suzuki / Chức năng: Trang trí, Bảo đảm an toàn/ Chất liệu: Inox /
|
135.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Suzuki / Xuất xứ: Việt Nam /
|
480.000 VNĐ |
|
|
Thương hiệu: Suzuki / Xuất xứ: Tây Ban Nha / Thời gian sử dụng (năm): - /
|
3.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Suzuki / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: Túi đựng đồ / Loại xe: Suzuki / Chức năng: Chứa đồ/ Chất liệu: - /
|
720.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Suzuki / Chất liệu: Thép / Xuất xứ: Việt Nam /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: Decal / Loại xe: Suzuki / Chức năng: Trang trí/ Chất liệu: - /
|
60.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: Decal / Loại xe: Suzuki / Chức năng: Trang trí/ Chất liệu: - /
|
130.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: Decal / Loại xe: Suzuki / Chức năng: Trang trí/ Chất liệu: - /
|
80.000 VNĐ |
|
|
Chất liệu: Inox / Màu sắc: Nhiều màu / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
130.000 VNĐ |