|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 2 thì, xi lanh đơn, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 84.7 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Keihin PWK28/1 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1805 / Chiều rộng (mm): 735mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 850 / Trọng lượng: 73kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa thuỷ lực/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Đang chờ cập nhật / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: - / Dung tich xy lanh: - / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Keihin PWK28/1 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1895mm / Chiều rộng (mm): 735mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 735mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1280mm / Khoảng cách gầm xe: 355mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa thuỷ lực/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Đang chờ cập nhật / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.4:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: 8,7 Nm / 6.500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 665 mm / Chiều cao (mm): 1035mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 87kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 3.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.4:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: 8,7 Nm / 6.500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 665 mm / Chiều cao (mm): 1035mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 87kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 3.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.4:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: 8,7 Nm / 6.500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 665 mm / Chiều cao (mm): 1035mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 87kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 3.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.4:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: 8,7 Nm / 6.500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 665 mm / Chiều cao (mm): 1035mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 87kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 3.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.4:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1880mm / Chiều rộng (mm): 665 mm / Chiều cao (mm): 1035mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 87kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 3.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.4:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1880mm / Chiều rộng (mm): 665 mm / Chiều cao (mm): 1035mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 87kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 3.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.4:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1880mm / Chiều rộng (mm): 665 mm / Chiều cao (mm): 1035mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 87kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 3.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.4:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1880mm / Chiều rộng (mm): 665 mm / Chiều cao (mm): 1035mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 87kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 3.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 kỳ 1 xylanh cam đơn / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1885 mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 105 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 kỳ 1 xylanh cam đơn / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1885 mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 105 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 kỳ 1 xylanh cam đơn / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1885 mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 105 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6,4 Kw @ 7000rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1250mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6,4 Kw @ 7000rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1250mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6,4 Kw @ 7000rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1250mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 Thì OHC / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6,4 Kw @ 7000rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1780 mm / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 110kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1250mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 Thì OHC / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6,4 Kw @ 7000rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1780 mm / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 110kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1250mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 Thì OHC / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6,4 Kw @ 7000rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1780 mm / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 110kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1250mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 Thì OHC / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6,4 Kw @ 7000rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1780 mm / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 110kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1250mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 Thì OHC / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6,4 Kw @ 7000rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1780 mm / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 110kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1250mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 2035mm / Chiều rộng (mm): 770mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 2035mm / Chiều rộng (mm): 770mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 2035mm / Chiều rộng (mm): 770mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 2035mm / Chiều rộng (mm): 770mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 2035mm / Chiều rộng (mm): 770mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 2035mm / Chiều rộng (mm): 770mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 kỳ 1 xylanh cam đơn / Dung tich xy lanh: 113 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.4:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1845mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 91kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 3.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 kỳ 1 xylanh cam đơn / Dung tich xy lanh: 113 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.4:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1845mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 91kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 3.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 kỳ 1 xylanh cam đơn / Dung tich xy lanh: 113 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.4:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1845mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 91kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 3.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |