|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Sony Ericsson LT26i, LT26i. Sony / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 144g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 12Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1750 mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
6.390.000 VNĐ |
|
|
Sony Arc S, Arc S. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1.4 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
|
3.490.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia Z, Xperia Z. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 146g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 2GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 13Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 320 / Pin: Li-Ion 2330mAh / Thời gian đàm thoại: 14giờ / Thời gian chờ: 530giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
11.600.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia TX, Sony LT29i. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 127g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.6inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 13Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1850mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
6.979.000 VNĐ |
|
|
Sony LT22i Nypon, LT22i. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 475giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
5.199.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson ST25i, ST25i. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 4GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 470giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
3.400.000 VNĐ |
|
|
Sony XPERIA Arc, Sony Arc. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 320Mb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
|
14.450.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson Xperia arc S. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1.4 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
|
3.580.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia P. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 475giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
5.250.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia Go, ST27i. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1305mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 460 giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
4.400.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia J, ST26i, ST26a. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 124g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 4GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1750 mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 620giờ /
|
4.450.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia SL, LT26ii. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 144g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 12Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia advance. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1305mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 460 giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
4.490.000 VNĐ |
|
|
Sony MT27i Pepper, MT27i. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 107g / Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 475giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
3.700.000 VNĐ |
|
|
DSC-T700, Sony DSC-T700. Hãng sản xuất: Sony T Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 134g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Pro Duo(MPD), Memory Pro(MP)/ Bộ nhớ trong (Mb): 4096 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
6.434.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-T77, DSC-T77. Hãng sản xuất: Sony T Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nâu / Trọng lượng Camera: 126g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Pro Duo(MPD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 15 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
7.411.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson Arc S. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1.4 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
|
3.699.000 VNĐ |
|
|
Xperia Arc HD, Sony Arc HD. Sony / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 144g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 12Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1750 mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Sony XPERIA X10, Sony X10. Sony Ericsson X series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: 384MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
2.850.000 VNĐ |
|
|
Xperia ray, Sony ST18i. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 440giờ /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia T, Sony LT30p. Sony / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 139g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.55 inche / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 13Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225 / Pin: Li-Ion 1850mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson Neo, XPERIA Neo. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 126g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 320Mb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
3.000.000 VNĐ |
|
|
Sony 40inch EX650, KDL40EX650. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 40inch / Độ phân giải: 1920 x 1080 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED Edge / Tần số quét: 100Hz / Series: EX650 / Công suất (W): 99 / Thời gian đáp ứng: - / Xuất xứ: - /
|
13.450.000 VNĐ |
|
|
Sony X10i, X10i. Sony Ericsson X series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: 384MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-W670, DSC-W670. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 125g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Optical Zoom (Zoom quang): 6x / Digital Zoom (Zoom số): 12.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Sony CDSC-W610, DSC-W610. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 113g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 2024 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-W630, DSC-W630. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 100g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Stick Micro M2 (M2), Secure Digital Card (SD), MicroSD Card (microSD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), MicroSDHC Card (microSDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 2024 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 20x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
2.400.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia SL White. Sony / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 144g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 12Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
7.100.000 VNĐ |
|
|
Sony Anzu, Sony X12. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 512Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia C66, Xperia C66. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 146g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 2GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 13Megapixel / Màu: Tím/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 320 / Pin: Li-Ion 2330mAh / Thời gian đàm thoại: 14giờ / Thời gian chờ: 530giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
11.500.000 VNĐ |