Ứng dụng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Rất tiếc, chúng tôi không tìm thấy sản phẩm phù hợp với tiêu chí tìm kiếm bạn đã chọn.
Vui lòng chọn lại tiêu chí tìm kiếm khác, chúng tôi sẽ tìm giúp bạn.
Tìm kiếm hỏi đáp
Sản phẩm suzuki 1000 nhiều người bán  -  Xem tất cả
SUZUKI S1415D (Intel Core 2 Duo T5250 1.5Ghz, 1GB RAM, 120GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, PC Dos)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: Suzuki
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 120GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5250
  • Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.1kg
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI Microbook KT239116WC (Intel Pentium Dual Core T2390 1.86GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, PC DOS)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: Suzuki
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 160GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T2390
  • Tốc độ máy: 1.86GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.6kg
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI Microbook ST575-116 (Intel Core 2 Duo T5750 2GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Sis, 14.1 inch, PC DOS)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: Suzuki
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 160GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5750
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.6kg
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI Microbook ST810-116 (Intel Core 2 Duo T8100 2.1GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Sis, 14.1 inch, PC DOS)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: Suzuki
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 160GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo T8100
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.6kg
Chưa có đánh giá nào
Suzuki Gsx1000
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6-Speed constant mesh
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 340
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 1.055 kW @ 8.0 vòng/phút
  • Tỉ số nén: 12.0:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 1,503 Nm @ 3750 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1000
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 25
  • Chiều cao yên (mm): 80
  • Trọng lượng xe (kg): 150
Chưa có đánh giá nào
Suzuki V-Strom 1000 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 996 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 165 / Chiều cao yên (mm): 840 / Trọng lượng xe (kg): 238 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki V-Strom 1000 Adventure 2012
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.3:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 996
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 165
  • Chiều cao yên (mm): 840
  • Trọng lượng xe (kg): 252
Chưa có đánh giá nào
Suzuki V-Strom 1000 2012
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.3:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 996
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 165
  • Chiều cao yên (mm): 840
  • Trọng lượng xe (kg): 238
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.8 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Trọng lượng xe (kg): 205
Chưa có đánh giá nào
NewRay Suzuki GSX-R 1000 1:12 Scale Diecast Motorcycle
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: Đang cập nhật
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI GSX-R1000 Cameron Donald
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 208 /
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI V-TROM 1000GT
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 996 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 840 / Trọng lượng xe (kg): 208 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GSX-R1000 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 203 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Suzuki GSX R1000 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 203 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GSX-R1000 "25th Anniversary Edition"
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 205 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GSX-R1000 2012
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Trọng lượng xe (kg): 203
Chưa có đánh giá nào
Suzuki QuadRunner 160
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: Suzuki
  • Động cơ: 4 thì xi lanh đơn làm mát bằng gió,SOHC
  • Dung tích xi lanh: Đang chờ cập nhật
  • Loại xe: ATV
  • Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện
  • Kiểu hộp số: 5 cấp
  • Chiều dài (mm): 1605 mm
  • Chiều rộng (mm): 985 mm
  • Chiều cao (mm): 1000mm
  • Chiều dài cơ sở (mm): Đang chờ cập nhật
  • Chiều cao ghế (mm): 725 mm
  • Trọng lượng (kg): 162 kg
  • Dung tích bình xăng (lít): 8.5 lít
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GSX-R1000 2013
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.9:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.39
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Trọng lượng xe (kg): 203
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GSX-R1000 Commemorative Edition 2013
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.9:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.39
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Trọng lượng xe (kg): 203
Chưa có đánh giá nào
Suzuki Adress V50 2013 ( Màu xanh )
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Dung tich xy lanh: 49cc
  • Loại Xe: Xe ga
  • Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối
  • Xuất xứ: Nhật Bản
Chưa có đánh giá nào