Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Chỉ với hơn 4tr đã có bộ máy cấu hình cao

Đăng bởi: chjecbanhmythay     Cập nhật: 03/01/2014 - 10:09

Bán Dàn CPUE7400

Đăng bởi: chjecbanhmythay     Cập nhật: 23/12/2013 - 09:06

Thanh lý Giàn Net tại Ha noi

Đăng bởi: chjecbanhmythay     Cập nhật: 21/12/2013 - 17:49

Giàn GAME 38 Máy Cần Thanh lý LCD 21"

Đăng bởi: chjecbanhmythay     Cập nhật: 21/12/2013 - 15:37

Dàn Game cấu hình Main GIGBYTE LCD 21” cân bán 38 máy

Đăng bởi: chjecbanhmythay     Cập nhật: 21/12/2013 - 11:24
Tìm kiếm hỏi đáp

Các bạn ai biết chỉ giúp mình với nhá?

Đăng bởi: ngocxuyen     Cập nhật: 24/04/2009 - 13:45

Tôi nên sử dụng bộ nguồn như thế nào?

Đăng bởi: ngocthanh3     Cập nhật: 15/05/2009 - 11:05

Gặp vấn đề cài driver Nvidia ?

Đăng bởi: dinhhieu8     Cập nhật: 03/03/2010 - 11:47
Sản phẩm vga 9400gt nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
DUCTHANGJSC GAME-06 (Intel Dual Core E5300 2.6Ghz, 2Gb Ram, 160Gb HDD, VGA ECS N9400GT-512MX-F NVIDIA® GeForce™  9400GT GPU, PC DOS, Không kèm màn hình)
Giá bán: 3.300.000₫
Hàng mới từ 3.300.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 3.300.000 ₫ (1 GH bán)
Loại CPU: Intel Pentium Dual-Core E5300 / Tốc độ CPU: 2.6Ghz (2MB Cache) / Hãng sản xuất RAM: Kingston / Bộ nhớ RAM: 2GB / Hãng sản xuất HDD: SAMSUNG / Giao tiếp ổ cứng: SATA II - 160GB (8MB) / Vòng quay HDD: 7200 rpm / Hãng sản xuất Mainboard: GIGABYTE / Loại VGA: CARD RỜI / Bộ nhớ VGA: 512MB / Hãng sản xuất nguồn: CoolerPlus / Công suất nguồn (W): 350 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 630 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 630 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 667 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 667 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào