• Hỗ trợ
  • Tuyển dụng
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập

vga nvidia gtx 460

352 sản phẩm cho từ khóa “vga nvidia gtx 460”   |   Rao vặt (23)

Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Giá bán: 4.750.000 VNĐ
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 460 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 775 / Memory Clock (Xung bộ...
Mới được đánh giá
Không có gì để nói hơn, với số tiền vừa phải thì bạn nên chọn GTX 460 với ưu điểm vượt trội, khuyết...
wicked_sick123   |   10/11/2011 - 22:13
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 4.400.000 VNĐ
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 460 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 5.080.000 VNĐ
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 460 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 768MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 4.980.000 VNĐ
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 465
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 7.070.000 VNĐ
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 465 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 607 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3206 / RAMDAC:...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 16.999.000 VNĐ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3inch
  • Dung lượng HDD: 1.5TB (2 x 750GB)
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3.9kg
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 18.500.000 VNĐ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3.8kg
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 60.210.000 VNĐ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.4 inch
  • Dung lượng HDD: 1.5TB (2 x 750GB)
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Trọng lượng: 3.1kg
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 59.990.000 VNĐ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.4 inch
  • Dung lượng HDD: 1.5TB (2 x 750GB)
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3.1kg
4,5 / 2 phiếu
Asus G53SW-XN1 (Intel Core i7-2630QM 2.0GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 460M, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
Giá bán: 15.900.000 VNĐ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3kg
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 18.900.000 VNĐ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3inch
  • Dung lượng HDD: 1TB (2 x 500GB)
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3.8kg
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 19.900.000 VNĐ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3.8kg
4 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 15.500.000 VNĐ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3inch
  • Dung lượng HDD: 1TB (2 x 500GB)
  • Loại CPU: Intel Core i7-740QM
  • Tốc độ máy: 1.73GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3.6kg
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 15.900.000 VNĐ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3.7kg
4,4 / 22 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Asus G73SW-XN2 (Intel Core i7-2630QM 2.0GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 460M, 17.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
Giá bán: 18.900.000 VNĐ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3.4kg
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Trang:  1  2  3  4  ..    
Kết quả tìm kiếm rao vặt