|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Đang cập nhật /
|
680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Đang cập nhật /
|
680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Đang cập nhật /
|
680.000 VNĐ |
|
|
Loại xe: Xe lăn / Tính năng: Có nệm bô vệ sinh, Có tay đẩy, Có thể xếp lại, / Độ ngả lưng ghế (độ): 60 / Chất liệu: Mạ crom /
|
2.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Công ty nhựa chợ lớn /
|
680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Đang cập nhật /
|
680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Đang cập nhật /
|
680.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 16 chỗ / Kiểu đi: Tính theo km /
|
900.000 VNĐ |
|
|
Điểm xuất phát: Hà Nội / Loại xe: Xe 16 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
|
549.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Toàn Quốc / Loại xe: Xe 16 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
|
499.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 16 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
|
399.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Toàn Quốc / Loại xe: Xe 16 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
|
499.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe xitéc (Xe bồn) / Hãng sản xuất: DONGFENG / Tải trọng (tấn): 16 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
560.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Nhiên liệu: Diesel / Tải trọng cho phép chở (kg): 0 / Thể tích (cm3): 16 /
|
1.049.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dongfeng / Nhiên liệu: Diesel / Tải trọng cho phép chở (kg): 8000 / Thể tích (cm3): 16000 /
|
640.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dongfeng / Nhiên liệu: Diesel / Tải trọng cho phép chở (kg): 16000 / Thể tích (cm3): 12000 /
|
585.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 80 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Diesel /
|
790.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe: Xe chở nhiên liệu / Hãng sản xuất: DONGFENG / Nhiên liệu sử dụng: Diesel / Vận tốc lớn nhất(km/h): 40 / Tải trọng(Kg): 7000 /
|
575.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Diesel /
|
790.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 80 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Xăng /
|
680.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe: Xe chở Ga / Hãng sản xuất: DONGFENG / Nhiên liệu sử dụng: - / Vận tốc lớn nhất(km/h): 85 / Tải trọng(Kg): 16305 /
|
1.080.000.000 VNĐ 5 mới từ 1.080.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 80 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Xăng /
|
565.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dongfeng / Nhiên liệu: Diesel / Tải trọng cho phép chở (kg): 16000 / Thể tích (cm3): 2290 /
|
1.020.000.000 VNĐ 4 mới từ 1.020.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dongfeng / Nhiên liệu: Diesel / Tải trọng cho phép chở (kg): 16000 / Thể tích (cm3): 2640 /
|
1.000.000.000 VNĐ 4 mới từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dongfeng / Nhiên liệu: Diesel / Tải trọng cho phép chở (kg): 16000 / Thể tích (m3): 2390 /
|
1.020.000.000 VNĐ 4 mới từ 1.020.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dongfeng / Nhiên liệu: Diesel / Tải trọng cho phép chở (kg): 11000 / Thể tích (cm3): 1650 /
|
950.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dongfeng / Nhiên liệu: Diesel / Tải trọng cho phép chở (kg): 9990 / Thể tích (cm3): 1691 /
|
950.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dongfeng / Nhiên liệu: Diesel / Tải trọng cho phép chở (kg): 16000 / Thể tích (m3): 20 /
|
1.200.000.000 VNĐ 4 mới từ 1.200.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 80 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Diesel /
|
745.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 70 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Diesel /
|
870.000.000 VNĐ 4 mới từ 1.145.000.000 VNĐ1 cũ từ 870.000.000 VNĐ |