|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hyundai I30CW, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 CRDi / Kiểu động cơ: CRDi VGT / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Dầu / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
650.000.000 VNĐ 8 mới từ 678.000.000 VNĐ1 cũ từ 650.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai i30CW, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.9 lít/100(Trung bình) / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1565mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1435kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
600.000.000 VNĐ 6 mới từ 660.000.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai i30, i30. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.8 giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.0 lít - 5.7 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4245mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1536mm / Trọng lượng không tải (kg): 1314Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
595.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 2.0 AT, Hyundai i30CW. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
500.000.000 VNĐ 5 mới từ 540.000.000 VNĐ1 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai i30CW, Hyundai MT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.5 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.5 lít/100 km / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1565mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1539/1546mm / Trọng lượng không tải (kg): 1415kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
650.000.000 VNĐ 4 mới từ 660.000.000 VNĐ1 cũ từ 650.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai CRDI, Hyundai i30CW. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 14.4s / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1565mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1539/1546mm / Trọng lượng không tải (kg): 1517kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
630.000.000 VNĐ 5 mới từ 650.000.000 VNĐ1 cũ từ 630.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai i30CW, Hyundai MT 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.5 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.5 lít/100 km / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1565mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1415kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
500.000.000 VNĐ 4 mới từ 690.000.000 VNĐ1 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai I30 2011, Hyundai 1.6. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.0 - 5.3 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4280mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1536mm / Trọng lượng không tải (kg): 1293Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
620.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai I30 CRDi, I30 1.6 AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.0-4.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4280mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1536mm / Trọng lượng không tải (kg): 1403kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
630.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai I30 2011, Hyundai CRDi. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tay / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.0-4.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4280mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1536mm / Trọng lượng không tải (kg): 1395kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
600.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai MT 2011, Hyundai i30CW. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1396cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.6 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 lít/100km / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1565mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1415kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
530.000.000 VNĐ 4 mới từ 541.000.000 VNĐ1 cũ từ 530.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai MT, Hyundai i30CW. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1396cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.6 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 lít/100km / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1565mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1415kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
500.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai i30CW, i30CW Wagon. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.2-5.1lít/100km(thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 1700 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1910kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
538.000.000 VNĐ 1 mới từ 538.000.000 VNĐ1 cũ từ 540.000.000 VNĐ |
|
|
i30CW Wagon SX, Hyundai i30CW. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.7 lít-5.9 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 1700 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1860kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
550.000.000 VNĐ |
|
|
i30CW Wagon, Hyundai i30CW. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.7 lít-5.9 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 1700 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1860kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
490.000.000 VNĐ |
|
|
i30CW Sports, Hyundai i30CW. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.7lít/100km / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 1700 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1880kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
650.000.000 VNĐ |
|
|
i30CW Wagon, Hyundai i30CW. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.4-4.3 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 1700 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1900 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
560.000.000 VNĐ |
|
|
i30CW Wagon AT, Hyundai i30CW. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.2-5.1lít/100km(thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 1700 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1910kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
490.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 1.6 AT, Hyundai CVVT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
600.000.000 VNĐ 9 mới từ 648.000.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
I30CW SX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 2.0 CVVT 16 van / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.7 lít-5.9 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1407kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
600.000.000 VNĐ 7 mới từ 620.610.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai AT, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.4 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.2 - 5.2 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1565mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1517kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
560.000.000 VNĐ 5 mới từ 677.000.000 VNĐ1 cũ từ 560.000.000 VNĐ |
|
|
i30CW, i30CW 1.6. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.3 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6lít/100km / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1479mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1399kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
500.000.000 VNĐ 5 mới từ 554.850.000 VNĐ1 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
i30 Premier. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7 lít-5.2 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4245mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1226kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
520.000.000 VNĐ |
|
|
i30CW MT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít DOHC / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.3 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1479mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1399kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
540.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Classic, Hyundai MT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 14.4s / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.4-4.3 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1565mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1539/1546mm / Trọng lượng không tải (kg): 1517kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
560.000.000 VNĐ 5 mới từ 691.000.000 VNĐ1 cũ từ 560.000.000 VNĐ |
|
|
i30 1.6, i30 MT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.8 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.0 lít - 5.2 lít /100km (Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4245mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1536mm / Trọng lượng không tải (kg): 1293Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
540.000.000 VNĐ |
|
|
i30CW Classic Blue, Hyundai MT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.5 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1565mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1539/1546mm / Trọng lượng không tải (kg): 1415kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
480.000.000 VNĐ 4 mới từ 690.000.000 VNĐ1 cũ từ 480.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai AT 2013, i30 2013. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Gamma, DOHC, I4, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.5 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.8lít/100km / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1780mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1569mm/1582mm / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
755.000.000 VNĐ |
|
|
i30CW Wagon, i30CW SLX 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.4-4.3 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 1700 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1900 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
580.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.3 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6lít/100km / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1479mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1399kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
520.000.000 VNĐ 9 mới từ 595.950.000 VNĐ1 cũ từ 520.000.000 VNĐ |