Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

xe máy kawasaki

Danh mục gợi ý
Danh mục
197 sản phẩm nhiều người bán  -  Xem tất cả
Kawasaki KLX™250S 2009
190.000.019₫
1 gian hàng bán
Kawasaki Ninja 300 Sport 2013 Màu Xanh
279.000.000₫
1 gian hàng bán
Xe máy Kawasaki Little Cub 81 50cc
13.000.000₫
2 gian hàng bán
Xe máy Kawasaki Max 50cc 2013
13.000.000₫
1 gian hàng bán
Xe máy Kawasaki SuPer Cub 81 50cc 2013
14.000.015₫
1 gian hàng bán
Xe máy Kawasaki Little Cub 50cc
8.000.013₫
1 gian hàng bán
    Đang tải dữ liệu...
    Tìm kiếm Rao vặt
    Đăng bởi: xemaycuonghien     Cập nhật: 7 giờ 59 phút trước
    Đăng bởi: xemaycuonghien     Cập nhật: 8 giờ 57 phút trước
    Đăng bởi: xemaycuonghien     Cập nhật: Hôm qua, lúc 14:15
    Đăng bởi: xemaycuonghien     Cập nhật: Hôm qua, lúc 13:15
    Đăng bởi: xemaycuonghien     Cập nhật: Hôm qua, lúc 10:15
    Tìm kiếm Hỏi đáp
    Đăng bởi: hoangha84     Cập nhật: 17/01/2013 - 12:26
    Đăng bởi: doanduy1     Cập nhật: 22/01/2013 - 22:23
    Đăng bởi: mayvanui90     Cập nhật: 01/02/2013 - 09:15
    Đăng bởi: haohao22     Cập nhật: 01/02/2013 - 09:41
    Đăng bởi: congchuathuycung     Cập nhật: 26/02/2013 - 11:25
    Sản phẩm xe máy kawasaki nhiều người bán  -  Xem tất cả
    Xe máy Kawasaki Max 100cc 2013
    Giá bán: 13.500.000₫
    Hàng mới từ 13.500.000 ₫ (1 GH bán)
    • Hãng sản xuất: KAWASAKI
    • Dung tich xy lanh: 100cc
    • Loại Xe: Xe số
    • Công suất tối đa: 12.5 ps @ 9000 rpm
    • Khung xe: Đang chờ cập nhật
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Xe máy Kawasaki Little Cub 100cc
    Giá bán: 9.000.000₫
    Hàng mới từ 9.000.000 ₫ (1 GH bán)
    • Hãng sản xuất: KAWASAKI
    • Dung tich xy lanh: 100cc
    • Loại Xe: Xe số
    • Công suất tối đa: 12.5 ps @ 9000 rpm
    • Khung xe: Đang chờ cập nhật
    • Xuất xứ: Liên Doanh
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Xe máy Kawasaki Max 50cc 2014
    Giá bán: 13.000.013₫
    Hàng mới từ 13.000.013 ₫ (1 GH bán)
    • Hãng sản xuất: KAWASAKI
    • Dung tich xy lanh: 49.9cc
    • Loại Xe: Xe số
    • Công suất tối đa: 10.2 Ps @9000 rpm
    • Khung xe: Đang chờ cập nhật
    • Xuất xứ: Liên Doanh
    Mới được đánh giá
    mẫu mã đẹp
    codaithaphuong   |   12/07/2014 - 10:53
    Xem tất cả 1 đánh giá
    Xe máy Kawasaki SuPer Cub 82 50cc
    Giá bán: 14.000.000₫
    Hàng mới từ 14.000.000 ₫ (1 GH bán)
    • Hãng sản xuất: KAWASAKI
    • Dung tich xy lanh: 50cc
    • Loại Xe: Xe số
    • Công suất tối đa: 10.2 Ps @9000 rpm
    • Khung xe: Đang chờ cập nhật
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    Chưa có đánh giá nào
    Xe máy Kawasaki Cub 81 50cc
    Giá bán: 14.000.015₫
    Hàng mới từ 14.000.015 ₫ (1 GH bán)
    • Hãng sản xuất: KAWASAKI
    • Dung tich xy lanh: 50cc
    • Loại Xe: Xe số
    • Công suất tối đa: 10.2 Ps @9000 rpm
    • Khung xe: Đang chờ cập nhật
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    Chưa có đánh giá nào
    Xe máy Kawasaki Cub 81 100cc
    Giá bán: 17.000.000₫
    Hàng mới từ 17.000.000 ₫ (1 GH bán)
    • Hãng sản xuất: KAWASAKI
    • Dung tich xy lanh: 100cc
    • Loại Xe: Xe số
    • Công suất tối đa: 10.2 Ps @9000 rpm
    • Khung xe: Đang chờ cập nhật
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    Chưa có đánh giá nào
    Dán keo xe Kawasaki Max 3
    Giá bán: 1.290.000₫
    Hàng mới từ 1.290.000 ₫ (1 GH bán)
    • Loại: Decal chống trầy
    • Xuất xứ: Chính hãng
    Chưa có đánh giá nào
    Tem nắp bình xăng Kawasaki 1670-06
    Giá bán: 650.000₫
    Hàng mới từ 650.000 ₫ (1 GH bán)
    • Loại: Decal trang trí
    • Xuất xứ: Chính hãng
    Chưa có đánh giá nào
    Tem nắp bình xăng Kawasaki 1670-07
    Giá bán: 650.000₫
    Hàng mới từ 650.000 ₫ (1 GH bán)
    • Loại: Decal trang trí
    • Xuất xứ: Chính hãng
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 48.5Nm7000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 649 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 754 / Trọng lượng xe (kg): 204 /
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 11.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1043 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 815 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 11.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1043 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1084 / Chiều cao yên (mm): 815 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
    5 / 1 phiếu
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: KAWASAKI
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 11.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
    • Chiều cao yên (mm): 774
    • Trọng lượng xe (kg): 170
    5 / 1 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 11.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1043 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.89 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 102 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 228 /
    5 / 1 phiếu
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: KAWASAKI
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 11.6 : 1
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
    • Chiều cao yên (mm): 775
    • Trọng lượng xe (kg): 170
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: KAWASAKI
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: 142 mã lực – tại 10.000 vòng/phút
    • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
    • Momen xoắn lớn nhất: 111 Nm – tại 7.300 vòng/phút
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1043
    • Loại động cơ: 4-stroke, DOHC, 4-cylinder,4-valve
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1422
    • Chiều cao yên (mm): 815
    • Xuất xứ: Japan
    • Trọng lượng xe (kg): 221
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: KAWASAKI
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 11.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
    • Chiều cao yên (mm): 775
    • Xuất xứ: Japan
    • Trọng lượng xe (kg): 170
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Kawasaki Ninja 250R 2009
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 11.6:1 / Momen xoắn lớn nhất: 22Nm/9500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 775 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
    3,3 / 3 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    Kawasaki BOSS BN175
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 174 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 165 / Chiều cao yên (mm): 685 / Trọng lượng xe (kg): 132 /
    Chưa có đánh giá nào
    Kawasaki Z1000 2012
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: KAWASAKI
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 11.8 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1043
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
    • Chiều cao yên (mm): 815
    • Trọng lượng xe (kg): 218
    Chưa có đánh giá nào
    <<<123...>>