|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
18.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
18.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
17.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 2.7 kW@8.500 rpm / Mô men cực đại: 3.5 Nm @ 7,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 94kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
19.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 2.7 kW@8.500 rpm / Mô men cực đại: 3.5 Nm @ 7,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 94kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
19.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
19.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
19.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
19.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 2.7 kW@8.500 rpm / Mô men cực đại: 3.5 Nm @ 7,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 94kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
19.000.000 VNĐ |
|
|
Kymco Agility RS, Kymco 50 2T. Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 2 Kỳ xylanh đơn / Dung tich xy lanh: 50cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5 Nm @ 7,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1090mm / Độ cao yên xe: 800 / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1330mm / Khoảng cách gầm xe: 122 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Kymco New Drink, New Drink 50cc. Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 kỳ-OHC / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2030mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): 1255 mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1390mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Kymco 2011, Grand Drink 50cc. Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: Động cơ 2 kỳ / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 7.2:1 / Công suất tối đa: 2.9 kW/ 6500rpm / Mô men cực đại: 4.2 Nm /5500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2045mm / Chiều rộng (mm): 770mm / Chiều cao (mm): 1360 mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1435mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 9lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Kymco People S, People S 50cc. Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: Động cơ 2 kỳ / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 7.2:1 / Công suất tối đa: 2.78 KW/7000 rpm / Mô men cực đại: 4.2 Nm /5500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2010mm / Chiều rộng (mm): 720mm / Chiều cao (mm): 1300mm / Độ cao yên xe: 800 / Trọng lượng: 100kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1360mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 6.8 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Kymco 4T 2011, Kymco People. Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: Động cơ 2 kỳ / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 3.04 KW/ 7250 rpm / Mô men cực đại: 3.38 Nm / 6750 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2010mm / Chiều rộng (mm): 720mm / Chiều cao (mm): 1300mm / Độ cao yên xe: 800 / Trọng lượng: 102kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1360mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 6.8 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 50cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - Chiều dài (mm): 1940mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1130mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 101kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1320mm / Khoảng cách gầm xe: 145mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc
| Cùng Series: | 
KYMCO Scooter Like 2T
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
KYMCO Scooter Sento 50
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
KYMCO Scooter Agility
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
KYMCO Scooter Bet&Win
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
KYMCO Scooter Agility RS
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
KYMCO Scooter Agility City
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 50cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - Chiều dài (mm): 1940mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 95.5kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: - /
| Cùng Series: | 
KYMCO Scooter Like 2T
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
KYMCO Scooter Sento 50
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
KYMCO Scooter Agility
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
KYMCO Scooter Bet&Win
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
KYMCO Scooter Like 4T
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
KYMCO Scooter Agility City
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát cưỡng bức bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 50cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 94kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
KYMCO Candy 4U
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
KYMCO Candy
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: 3.5 Nm @ 7,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1925mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1130mm / Độ cao yên xe: 810mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1350mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Đang chờ cập nhật / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 2 xilanh,SOHC, 3 van,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều cao (mm): Đang chờ cập nhật / Độ cao yên xe: 737mm / Trọng lượng: 86kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1194 mm / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5.4 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 2 xilanh,SOHC, 3 van,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều cao (mm): Đang chờ cập nhật / Độ cao yên xe: 737mm / Trọng lượng: 86kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1194 mm / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5.4 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì SOHC xylanh đơn 4 van làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 149cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều cao (mm): Đang chờ cập nhật / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1282 mm / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì SOHC xylanh đơn 4 van làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 149cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều cao (mm): Đang chờ cập nhật / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1282 mm / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |