Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Dòng sản phẩm liên quan tới “xe máy phân phối lớn”   Xem tất cả
Honda SH300i màu bạc (Nhập Ý)
252.000.000₫
1 gian hàng bán
Honda SH300i Sport màu trắng
250.000.000₫
1 gian hàng bán
Honda SH300i 2014 Màu Trắng (Nhập Ý)
242.000.000₫
2 gian hàng bán
Kawasaki Ninja 300 ABS 2015 (Xanh)
214.000.000₫
1 gian hàng bán
Honda SH300i 2015 Màu Xám (Nhập Ý)
252.000.000₫
1 gian hàng bán
Honda SH300i 2015 (Màu Cafe)
242.000.000₫
1 gian hàng bán
Đang tải dữ liệu...
Tin hỏi đáp mới đăng
Đăng bởi: kientri     Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:46
Đăng bởi: daisonglong123     Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:49
Đăng bởi: Duc_tro     Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:49
Đăng bởi: hanoiyeu     Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:50
Sản phẩm xe máy phân phối lớn nhiều người bán  -  Xem tất cả
Honda SH300i ABS 2015 Màu Trắng (Nhập Ý)
Giá bán: 242.000.000₫
Hàng mới từ 242.000.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: Số tự động vô cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Ga
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.5
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 279
  • Loại động cơ: 4-stroke, V-twin, SOHC, 4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 136
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Ý - Italia
  • Trọng lượng xe (kg): 180
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Honda SH300i ABS 2014 Màu Đen (Nhập Ý)
Giá bán: 242.000.000₫
Hàng mới từ 242.000.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: Số tự động vô cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Ga
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.5
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 279
  • Loại động cơ: 4-stroke, V-twin, SOHC, 4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 136
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Ý - Italia
  • Trọng lượng xe (kg): 180
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Honda SH300i 2015 (Màu Xanh)
Giá bán: 252.000.000₫
Hàng mới từ 252.000.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: Số tự động vô cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Ga
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.5
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 279
  • Loại động cơ: 4-stroke, V-twin, SOHC, 4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 136
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Ý - Italia
  • Trọng lượng xe (kg): 180
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Kawasaki 300 ABS 2015
Giá bán: 214.000.000₫
Hàng mới từ 214.000.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 296
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 139
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 175
Chưa có đánh giá nào
Honda SH300i 2015 (Màu Đen)
Giá bán: 252.000.000₫
Hàng mới từ 252.000.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: Số tự động vô cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Ga
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.5
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 279
  • Loại động cơ: 4-stroke, V-twin, SOHC, 4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 136
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Ý - Italia
  • Trọng lượng xe (kg): 180
Chưa có đánh giá nào
Honda SH300i 2015 (Màu Đỏ)
Giá bán: 252.000.000₫
Hàng mới từ 252.000.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: Số tự động vô cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Ga
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.5
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 279
  • Loại động cơ: 4-stroke, V-twin, SOHC, 4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 136
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Ý - Italia
  • Trọng lượng xe (kg): 180
Chưa có đánh giá nào
YAMAHA YZF-R1
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
4,6 / 7 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
YAMAHA YZF-R125
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
3,9 / 10 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 146 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 20,65 hp/7500rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 15,9 lb-ft/ 6500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11.99 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 173 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Cùng Series:
SYM RV 125i 2009
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 250i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 116 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 15.3 hp/8000rpm / Tỉ số nén: 10.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 11.3 lp-ft/ 6500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 171 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.98 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 787 / Trọng lượng xe (kg): 135 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Buell / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1203 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.4 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 110 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 179 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Buell XB12X 2010
Buell XB12Scg 2010
Buell XB12XT 2010
Buell XB9SX 2010
Buell XB12Ss 2010
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Buell / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 984 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 110 / Chiều cao yên (mm): 813 / Trọng lượng xe (kg): 177 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Buell XB12X 2010
Buell XB12Scg 2010
Buell XB12R 2010
Buell XB12XT 2010
Buell XB12Ss 2010
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: BMW
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 200
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 118 kW/9000 rpm
  • Tỉ số nén: 13 :1
  • Momen xoắn lớn nhất: 135Nm/8000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1293
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 24
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 820
  • Trọng lượng xe (kg): 288
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
BMW K 1200 LT
BMW K 1300 S
BMW K 1600 GT 2011
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: BMW / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 185 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 52kW/ 7000rpm / Tỉ số nén: 12.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 75Nm/4500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 798 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
BMW F 800 GS
BMW F 800 ST
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
3 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB6 Delirio
Bimota DB6 C
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: Dry Clutch, multi-disc / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 S
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 C
Bimota DB5 1100
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: Wet Clutch, multi-disc / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 189 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 R
Bimota DB5 C
Bimota DB5 1100
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 72kW / 7,500 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 108Nm / 5,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1078 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 171 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB6 R
Bimota DB6 Delirio