Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

xe moto kawasaki

Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Bảng giá xe PKL tháng 4 – 2016 – Kawasaki - 1.060.000.000 ₫/ chiếc

Đăng bởi: crazyboydl     Cập nhật: 15/04/2016 - 14:15

Xe kawasaki 400cc đã lên cafe - 55.000.000 ₫/ chiếc

Đăng bởi: vankhoasbl     Cập nhật: 23/03/2016 - 08:29

Moto kawasaki rzx 400cc cafe rất đẹp - 59.000.000 ₫/ Chiếc

Đăng bởi: vankhoasbl     Cập nhật: 22/03/2016 - 08:52

Cần Đẩy Nhanh Lô Hàng Xe Exciter GP Nhập CamPuChia Giá Rẻ - 8.000.000 ₫

Đăng bởi: cuahangthanhlyxemay     Cập nhật: 11/03/2016 - 11:46

Bán Suxipo Satria Nhập Khẩu Giá Rẻ - 12.000.000 ₫

Đăng bởi: cuahangthanhlyxemay     Cập nhật: 11/03/2016 - 11:45
Tìm kiếm hỏi đáp

Có nên mua Kawasaki ER6n?

Đăng bởi: thienlam1201     Cập nhật: 27/12/2015 - 20:50

Cao 1m7 nên chọn Kawasaki Vulcan hay Honda Shadow?

Đăng bởi: namanh0711     Cập nhật: 28/12/2015 - 08:18

Xe chính hãng chọn Kawasaki Z300 hay Yamaha R3?

Đăng bởi: mocphan     Cập nhật: 29/12/2015 - 14:01

Lương tháng 40 triệu mua Z1000 hay Diavel?

Đăng bởi: mocphan     Cập nhật: 12/01/2016 - 11:26

Muốn chạy xe phân khối lớn cần những điều kiện gì?

Đăng bởi: alanvu1102     Cập nhật: 17/01/2016 - 23:06
Sản phẩm xe moto kawasaki nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 11.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1043 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1084 / Chiều cao yên (mm): 815 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
Mới được đánh giá
xuankhanhs   |   19/03/2012 - 21:12
Xem tất cả 1 đánh giá
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 774
  • Trọng lượng xe (kg): 170
Mới được đánh giá
-mức giá cũng không quá cao phù hợp cho bạn nào ưa tốc độ
MrLaptop   |   03/04/2012 - 10:17
Xem tất cả 1 đánh giá
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 142 mã lực – tại 10.000 vòng/phút
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Momen xoắn lớn nhất: 111 Nm – tại 7.300 vòng/phút
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1043
  • Loại động cơ: 4-stroke, DOHC, 4-cylinder,4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1422
  • Chiều cao yên (mm): 815
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 221
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 775
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 170
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 296
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 784
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 172
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 296
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 784
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 172
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 296
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 784
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 172
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 48.5Nm7000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 649 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 754 / Trọng lượng xe (kg): 204 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 11.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1043 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.89 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 102 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 228 /
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 775
  • Trọng lượng xe (kg): 170
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Kawasaki KLX™250S 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 11.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 889 / Trọng lượng xe (kg): 126 /
Chưa có đánh giá nào
Kawasaki Z1000 2012
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.8 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1043
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 815
  • Trọng lượng xe (kg): 218
Chưa có đánh giá nào
Kawasaki Ninja 250R 2013 Màu đen
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 23.5 kW @ 11000 rpm
  • Momen xoắn lớn nhất: 21Nm/10000rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Trọng lượng xe (kg): 172
Chưa có đánh giá nào
Kawasaki Ninja 300 Sport 2013 Màu Xanh
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 296
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 784
  • Trọng lượng xe (kg): 172
Chưa có đánh giá nào
Kawasaki Ninja 1000 ABS 2014 (Xanh lá)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.8 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1043
  • Loại động cơ: 4-stroke, DOHC, 4-cylinder,4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 817
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 0
Chưa có đánh giá nào
Kawasaki Ninja 1000 ABS 2014 (Xanh biển)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.8 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1043
  • Loại động cơ: 4-stroke, DOHC, 4-cylinder,4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 817
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 0
Chưa có đánh giá nào
Kawasaki Ninja ZX-14R 2014 (Màu đen)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1441
  • Loại động cơ: 4-stroke, DOHC, 4-cylinder,4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 124
  • Chiều cao yên (mm): 800
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 265
Chưa có đánh giá nào
Kawasaki Ninja ZX-14R 2014 (Màu xanh)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1441
  • Loại động cơ: 4-stroke, DOHC, 4-cylinder,4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 124
  • Chiều cao yên (mm): 800
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 265
Chưa có đánh giá nào
Kawasaki Ninja ZX-14R 2014 (Màu trắng)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1441
  • Loại động cơ: 4-stroke, DOHC, 4-cylinder,4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 124
  • Chiều cao yên (mm): 800
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 265
Chưa có đánh giá nào
Kawasaki Ninja ZX-14R ABS 2014 (Màu trắng)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1441
  • Loại động cơ: 4-stroke, DOHC, 4-cylinder,4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 124
  • Chiều cao yên (mm): 800
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 268
Chưa có đánh giá nào