|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Visitor Phoenix, Phoenix LE175. Hãng sản xuất: Visitor / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 174 / Loại động cơ: 4 Thì, 2 xi lanh , giải nhiệt dầu và gió / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
78.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Visitor / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 174 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
78.000.000 VNĐ |
|
|
Phoenix LE175, Visitor Phoenix. Hãng sản xuất: Visitor / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 174 / Loại động cơ: 4 Thì, 2 xi lanh , giải nhiệt dầu và gió / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
78.000.000 VNĐ |
|
|
Visitor Phoenix, Phoenix LE175. Hãng sản xuất: Visitor / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 174 / Loại động cơ: 4 Thì, 2 xi lanh , giải nhiệt dầu và gió / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
78.000.000 VNĐ |
|
|
Phoenix SE175, Visitor Phoenix. Hãng sản xuất: Visitor / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 10.5/8000 (Kw/r/min) / Tỉ số nén: 9.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 14.5/6000 (Nm/r/min) / Dung tích buồng đốt (cm3): 168 / Loại động cơ: 4 Thì, 2 xi lanh , giải nhiệt dầu và gió / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
78.000.000 VNĐ |
|
|
Phoenix SE175, Phoenix 2013. Hãng sản xuất: Visitor / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 10.5/8000 (Kw/r/min) / Tỉ số nén: 9.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 14.5/6000 (Nm/r/min) / Dung tích buồng đốt (cm3): 168 / Loại động cơ: 4 Thì, 2 xi lanh , giải nhiệt dầu và gió / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
78.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Visitor / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 174 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
78.000.000 VNĐ |
|
|
Phoenix LE175, Visitor Phoenix. Hãng sản xuất: Visitor / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 174 / Loại động cơ: 4 Thì, 2 xi lanh , giải nhiệt dầu và gió / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
78.000.000 VNĐ |
|
|
Phoenix SE175, Phoenix 2013. Hãng sản xuất: Visitor / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 10.5/8000 (Kw/r/min) / Tỉ số nén: 9.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 14.5/6000 (Nm/r/min) / Dung tích buồng đốt (cm3): 168 / Loại động cơ: 4 Thì, 2 xi lanh , giải nhiệt dầu và gió / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
78.000.000 VNĐ |
|
|
Kymco 2011, Kymco 175cc. Hãng sản xuất: KYMCO / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 11.4 kW @ 8000 rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 15.1 Nm @ 6500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 175 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 140 / Chiều cao yên (mm): 795 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Joyride 200i EVO, Xe tay ga. Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 175 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 155 /
| Cùng Series: | 
SYM Joyride 200cc
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Visitor / Hộp số: 2 bước 5 số / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 10.5/85000 Kw/r/min / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 11.0/60000N.m/r/min / Dung tích buồng đốt (cm3): 168 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 190 / Chiều cao yên (mm): 740 / Trọng lượng xe (kg): 176 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 14.3kW/7500 rpm / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Dung tích buồng đốt (cm3): 250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 140 / Chiều cao yên (mm): 710 / Trọng lượng xe (kg): 175 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 14.3kW/7500 rpm / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: 21.1Nm/5.500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 140 / Chiều cao yên (mm): 710 / Trọng lượng xe (kg): 175 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 12Kw/7000 rpm / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 18 Nm/5500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 223 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 175 / Chiều cao yên (mm): 780 / Trọng lượng xe (kg): 135 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Bimota Mille, DB5 Mille. Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 68kW / 8,000 rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 83Nm / 5,500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 992 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 175 /
| Cùng Series: | 
Bimota DB5 S
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Bimota DB5 R
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Bimota DB5 C
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Bimota DB5 1100
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
BMW GS, G 650 GS. Hãng sản xuất: BMW / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 165 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 37kW / 7,000 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 652 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 780 / Trọng lượng xe (kg): 175 /
| Cùng Series: | 
BMW G 450X
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 175 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 787 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 645 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 175 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 214 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 645 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 175 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 235 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 645 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 175 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 214 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: BMW / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 118 kW @ 7750 rpm / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 175 Nm @ 5250 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1649 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 26 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 830 / Trọng lượng xe (kg): 295 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: BMW / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 118 kW @ 7750 rpm / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 175 Nm @ 5250 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1649 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 26 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 830 / Trọng lượng xe (kg): 295 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: BMW / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 200 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 118 kW @ 7750 rpm / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 175 Nm @ 5250 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1649 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 26 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 830 / Trọng lượng xe (kg): 321 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: BMW / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 200 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 118 kW @ 7750 rpm / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 175 Nm @ 5250 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1649 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 26 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 830 / Trọng lượng xe (kg): 321 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 174 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 165 / Chiều cao yên (mm): 685 / Trọng lượng xe (kg): 132 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Visitor / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 174 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Visitor / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 174 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Phoenix 2013, Phoenix SE175. Hãng sản xuất: Visitor / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 10.5/8000 (Kw/r/min) / Tỉ số nén: 9.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 14.5/6000 (Nm/r/min) / Dung tích buồng đốt (cm3): 168 / Loại động cơ: 4 Thì, 2 xi lanh , giải nhiệt dầu và gió / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 140 /
|
Không có GH bán... |