|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Corolla Altis 1.8, Corolla AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
685.900.000 VNĐ |
|
|
Corolla AT, Corolla Altis 1.8. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1245 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
697.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
713.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 1.8G, Toyota 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
697.900.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 2010. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 730.000.000 VNĐ (35.096,15 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 650.000.000 VNĐ (31.250 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 650.000.000 VNĐ (31.250 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 723.000.000 VNĐ (34.759,62 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
773.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Corolla Altis 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Xám/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 1.8G 2ZR-FE 2011 Việt Nam
Giá sản phẩm: 607.900.000 VNĐ (29.225,96 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 2.0V 3ZR-FE 2011 Việt Nam
Giá sản phẩm: 773.000.000 VNĐ (37.163,46 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
638.900.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2664mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1515mm / Trọng lượng không tải (kg): 1170kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 730.000.000 VNĐ (35.096,15 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 650.000.000 VNĐ (31.250 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 723.000.000 VNĐ (34.759,62 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 773.000.000 VNĐ (37.163,46 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
650.000.000 VNĐ 8 mới từ 650.000.000 VNĐ2 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 1.8G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1230kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 730.000.000 VNĐ (35.096,15 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 650.000.000 VNĐ (31.250 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 650.000.000 VNĐ (31.250 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 773.000.000 VNĐ (37.163,46 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
723.000.000 VNĐ 9 mới từ 723.000.000 VNĐ1 cũ từ 723.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis Việt Nam. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530x1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1200kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 730.000.000 VNĐ (35.096,15 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 650.000.000 VNĐ (31.250 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 723.000.000 VNĐ (34.759,62 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 773.000.000 VNĐ (37.163,46 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
650.000.000 VNĐ 5 mới từ 650.000.000 VNĐ4 cũ từ 589.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis J. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng,1ZZ-FE,16 van, WT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1225kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
616.000.000 VNĐ 7 mới từ 616.000.000 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 1.8E. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng,1ZZ-FE,16 van, WT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
650.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis, Toyota 1.8J AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng,1ZZ-FE,16 van, WT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1225kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
598.900.000 VNĐ 5 mới từ 598.900.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis Classic. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng,1ZZ-FE,16 van, WT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
610.000.000 VNĐ 3 mới từ 610.000.000 VNĐ2 cũ từ 610.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla AT 2012, Toyota Corolla. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1246 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
719.000.000 VNĐ 7 mới từ 719.000.000 VNĐ1 cũ từ 720.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): 1794 / Loại động cơ: 1.8 lít / Hộp số: Số sàn / Loại xe: Sedan /
|
580.000.000 VNĐ 1 mới từ 580.000.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số sàn / Loại xe: Sedan /
|
680.000.000 VNĐ 1 mới từ 680.000.000 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): 1794 / Loại động cơ: 1.8 lít / Hộp số: Số sàn / Loại xe: Sedan /
|
606.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): 1799 cc / Loại động cơ: 1.8 lít / Hộp số: Số sàn / Loại xe: Sedan /
|
625.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2013, Corolla 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1170kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
707.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Corolla, Corolla 1.8G AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
597.900.000 VNĐ |
|
|
Toyota Corolla, Corolla 1.8G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1170kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
679.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2011, Corolla 1.8G MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1170kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
723.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Việt Nam 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 2.0V 3ZR-FE 2011 Việt Nam
Giá sản phẩm: 773.000.000 VNĐ (37.163,46 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8E 2ZR-FE 2011 Việt Nam
Giá sản phẩm: 638.900.000 VNĐ (30.716,35 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
607.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1235kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
675.000.000 VNĐ 9 mới từ 658.000.000 VNĐ1 cũ từ 660.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
687.900.000 VNĐ 6 mới từ 687.900.000 VNĐ1 cũ từ 690.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): - / Rộng (mm): - / Cao (mm): - / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
723.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
597.900.000 VNĐ 6 mới từ 597.900.000 VNĐ1 cũ từ 599.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): - / Rộng (mm): - / Cao (mm): - / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
635.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla MT 2012, Toyota Corolla. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.3 lít/100 km / Dài (mm): 4245mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1515mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1300kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
719.000.000 VNĐ 4 mới từ 719.000.000 VNĐ1 cũ từ 720.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla 1.8E, Corolla AT 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1525mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
713.000.000 VNĐ |