Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập

xe phân khối lớn - Chính hãng, chất lượng - Xe phân khối lớn nhiều người bán, giá tốt nhất VN

Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...

Xe thể thao Honda, SYM, Aquila, BMW,...Chính hãng, Bảo hành uy tín, Cam kết giá tốt, Nhiều người bán nhất. Xe công suất lớn, chạy em, kiểu dáng hiện đại, phong cách, tiết kiện nhiên liệu.

Tìm kiếm rao vặt

Combo Bàn chải vệ sinh sên và Chai xịt dưỡng sên Thunder Chain Lube 200ml - 100.000 ₫

Đăng bởi: goivo     Cập nhật: 29/08/2016 - 11:38

Sửa Xe Tay Ga Thành Trung

Đăng bởi: Lienhequangcao     Cập nhật: 25/08/2016 - 21:25

Showroom Mạnh Motor- Chuyên mua bán, ký gửi xe Phân Khối Lớn chạy lướt. - 75.000.000 ₫

Đăng bởi: gialinhhoang118     Cập nhật: 25/08/2016 - 18:24

Nhớt tổng hợp cao cấp cho xe máy phân khối lớn MOTUL 300V Factory Line 10W40 - 380.000 ₫

Đăng bởi: goivo     Cập nhật: 23/08/2016 - 10:38

Môtô HONDA CBR1000RR Repsol 2009, xe nhập Hải Quan, giá tốt - 275.000.000 ₫/ chiếc

Đăng bởi: lethanhcuong58     Cập nhật: 22/08/2016 - 14:14
Tìm kiếm hỏi đáp

Yamaha FZ150i đi trong phố liệu có ổn?

Đăng bởi: hachien90     Cập nhật: 09/04/2016 - 11:26

Nên mua Ducati cũ hay Mazda3?

Đăng bởi: namanh0711     Cập nhật: 13/04/2016 - 23:17

Nên mua Shadow Phantom hay Harley-Davidson Superlow chạy nội thành?

Đăng bởi: phonglinhxx     Cập nhật: 19/05/2016 - 14:09

Môtô phân khối lớn có được chạy vào đường cao tốc?

Đăng bởi: ranger13     Cập nhật: 23/06/2016 - 00:13

Năm 2018, giá môtô tại Việt Nam sẽ rất rẻ?

Đăng bởi: cuongmit42     Cập nhật: 26/06/2016 - 01:56
Sản phẩm xe phân khối lớn nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Buell / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1203 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.4 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 110 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 179 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Buell XB12X 2010
Buell XB12Scg 2010
Buell XB12XT 2010
Buell XB9SX 2010
Buell XB12Ss 2010
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Buell / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 984 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 110 / Chiều cao yên (mm): 813 / Trọng lượng xe (kg): 177 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Buell XB12X 2010
Buell XB12Scg 2010
Buell XB12R 2010
Buell XB12XT 2010
Buell XB12Ss 2010
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: BMW
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 200
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 118 kW/9000 rpm
  • Tỉ số nén: 13 :1
  • Momen xoắn lớn nhất: 135Nm/8000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1293
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 24
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 820
  • Trọng lượng xe (kg): 288
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
BMW K 1200 LT
BMW K 1300 S
BMW K 1600 GT 2011
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: BMW / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 185 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 52kW/ 7000rpm / Tỉ số nén: 12.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 75Nm/4500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 798 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
BMW F 800 GS
BMW F 800 ST
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
3 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB6 Delirio
Bimota DB6 C
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: Dry Clutch, multi-disc / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 S
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 C
Bimota DB5 1100
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: Wet Clutch, multi-disc / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 189 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 R
Bimota DB5 C
Bimota DB5 1100
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 72kW / 7,500 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 108Nm / 5,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1078 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 171 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB6 R
Bimota DB6 Delirio
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 78kW / 7,500 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 115Nm / 5,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1078 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 169 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 S
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 R
Bimota DB5 1100
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 15.5 kW/8,000 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 22.5Nm/5500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1495 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 184 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 125i 2009
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 11.0KW/8000rpm / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: 13.2Nm/6500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 171 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 156 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 125i 2009
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 250i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 9.5KW/8500rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 10.7Nm/6000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 156 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 250i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 16.4KW(22ps)/8000rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 22.8Nm(2.3kg- m)/5500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 740 / Trọng lượng xe (kg): 184 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 125i 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 250i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 8.6kW/9000rpm / Tỉ số nén: 12.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 9.9Nm/7000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1440 / Chiều cao yên (mm): 735 / Trọng lượng xe (kg): 154 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 125i 2009
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 250i 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Aquila / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 180 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 / Chiều cao yên (mm): 710 / Trọng lượng xe (kg): 176 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Aquila NV250 Đen
Aquila NV250 Đỏ đen
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Aquila / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 180 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 647 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 / Chiều cao yên (mm): 705 / Trọng lượng xe (kg): 218 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Aquila NV650 Đỏ
Aquila NV650 Đen
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Aquila / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 220 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 53Kw/9250rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 60Nm/7500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 647 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 165 / Chiều cao yên (mm): 830 / Trọng lượng xe (kg): 215 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Aquila NT650R Đen
Aquila NT650R Đỏ đen
Aquila NT650R Đỏ
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Aquila / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 200 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 48Kw/8000rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 63Nm/7500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 680 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 145 / Chiều cao yên (mm): 670 / Trọng lượng xe (kg): 225 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Aquila NV700 Đỏ
Aquila NV700 Đen
<<<123...>>