Danh mục
Sản phẩm (18)
  Các danh mục chính
 • Xe đẩy, giá thức ăn (1)
 • Xe máy (11)

  Kết quả tìm kiếm trong các danh mục
Ôtô, xe máy (11)
Xe máy (11)
Điện tử - Công nghệ (6)
Projector (máy chiếu) (4)
Server (Reseller) (2)
Công nghiệp (1)
Xe đẩy, giá thức ăn (1)
Quảng cáo
alamobi.com
Công ty TNNH Phong Cách Số
Máy tính ngày mai
Cường thịnh mobile
Thanhhang
dienthoaiphattai.com
Nhạc chuông
Quảng cáo vatgia.com
  Kết quả tìm kiếm
Tìm thấy 18 kết quả phù hợp    Trang  [1] 
Tên sản phẩm Giá bán
Honda SH 150
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 14.20 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1145mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng khô: 123.1kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 8.3lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo ống lồng với 4 vị trí điều chỉnh, 2 giảm xóc hai bên, /
Đang cập nhật..
Honda SH150i
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, /
109.375.000 VNĐ
(6.250,00 USD)
2 cửa hàng bán
Honda SH150i (Màu cafe)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, /
112.875.000 VNĐ
(6.450,00 USD)
3 cửa hàng bán
Honda SH150i (Màu đen)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, /
110.162.500 VNĐ
(6.295,00 USD)
3 cửa hàng bán
Honda SH150i (Xanh Dương)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Lò xo trụ, /
120.750.000 VNĐ
(6.900,00 USD)
2 cửa hàng bán
Honda SH150i (Đỏ tươi)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Lò xo trụ, /
110.250.000 VNĐ
(6.300,00 USD)
2 cửa hàng bán
Honda SH150i (Đỏ mận)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa, Ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Lò xo trụ, /
113.750.000 VNĐ
(6.500,00 USD)
2 cửa hàng bán
Honda SH150i (Màu bạc)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa, Ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, /
111.125.000 VNĐ
(6.350,00 USD)
2 cửa hàng bán
Honda SH150i Sport 2008 (màu đỏ)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa, Ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Lò xo trụ, /
115.500.000 VNĐ
(6.600,00 USD)
2 cửa hàng bán
Honda SH150i Sport 2008 (màu đen)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa, Ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 148mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, /
111.912.500 VNĐ
(6.395,00 USD)
3 cửa hàng bán
Tên sản phẩm Giá bán
Honda SH150i (Màu trắng)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Lò xo trụ, /
118.125.000 VNĐ
(6.750,00 USD)
2 cửa hàng bán
Xe đẩy Jumbo - 150
Manufacturer (Hãng sản xuất): Jumbo / No. of compartments (Số ngăn): - / Material (Chất liệu): Inox / Tải trọng (kg): 0 /
Đang cập nhật..
VPS-128MB (Server ảo công nghệ XEN)
Hệ điều hành: CentOS / Dung lượng (Mb): 10000 / Dữ liệu truyền (Mb): 150000 / Hệ thống quản lý: DirectAdmin / Tính năng: MYSQL, PHP, Perl 5, Flash / Shockwave, CGI-BIN, Frontpage 2000/2002/2003 Extensions, Web File Manager, Webmail, /
525.000 VNĐ
(30,00 USD)
1 cửa hàng bán
VPS-256 (Server ảo công nghệ XEN)
Hệ điều hành: CentOS / Dung lượng (Mb): 15000 / Dữ liệu truyền (Mb): 250000 / Hệ thống quản lý: DirectAdmin / Tính năng: MYSQL, PHP, Flash / Shockwave, CGI-BIN, Frontpage 2000/2002/2003 Extensions, Web File Manager, Webmail, /
787.500 VNĐ
(45,00 USD)
1 cửa hàng bán
Sanyo PLC-XE32
Hãng sản xuất: SANYO / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, / Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 1500cd/m2 / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, ~UXGA, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC 100V-240V 50-60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, RS-232C, USB, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 2.9kg /
Đang cập nhật..
Sanyo PLC-XE31
Hãng sản xuất: SANYO / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, / Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 1500cd/m2 / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, ~UXGA, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC 120/230 V, / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, RS-232C, USB, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: 34dB / Trọng lượng: 2.5kg /
Đang cập nhật..
Sanyo PLC-XE40
Hãng sản xuất: SANYO / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, / Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 1500cd/m2 / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, ~UXGA, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC200 - 240V, 50/60Hz, AC 100~120V, 50/60 Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 245 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, RS-232C, USB, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: - / Trọng lượng: 3.3kg /
Đang cập nhật..
Sanyo PLC-XE30
Hãng sản xuất: SANYO / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, / Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 1500cd/m2 / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, ~UXGA, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC 120/230 V, / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, RS-232C, USB, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.4kg /
Đang cập nhật..
Trang  [1] 
Hỏi đáp, tư vấn tại Vật Giá
Quảng cáo
Ngọc camera
Diễn đàn tinh tế miếng dán da
Bacsi.com
Nhạc chuông
Design by: FinalStyle.com