|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
YBR125 Custom, Yamaha Custom. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 7.5kw/7800rpm / Mô men cực đại: 9,6Nm/6000 rpm / Hệ thống khởi động: Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: Fuel injection / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm lọi ướt. Truyền động bằng đĩa ma sát loại ướt./ Chiều dài (mm): 2055mm / Chiều rộng (mm): 845mm / Chiều cao (mm): 1 125mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
| Cùng Series: | 
Yamaha YBR125
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Yamaha YBR110 106cc 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 123 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 7.1 Kw at 7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 1.2 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1980mm / Chiều rộng (mm): 745mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 117kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 123 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 7.1 Kw at 7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 1.2 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1980mm / Chiều rộng (mm): 745mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 117kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 123 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 7.1 Kw at 7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 1.2 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1980mm / Chiều rộng (mm): 745mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 117kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 7.5kw/7800rpm / Mô men cực đại: 9,6Nm/6000 rpm / Hệ thống khởi động: Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: Fuel injection / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm lọi ướt. Truyền động bằng đĩa ma sát loại ướt./ Chiều dài (mm): 1980mm / Chiều rộng (mm): 745mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 175mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 13lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
| Cùng Series: | 
Yamaha YBR125 Custom
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Yamaha YBR110 106cc 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
YB125-Z (Màu Xanh). Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 123 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: 1.2 lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 745mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 117kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Đang chờ cập nhật / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
| Cùng Series: | 
Yamaha YBR125-K (Màu Đen)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Yamaha YBR125-K (Màu Đỏ)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
YB125-Z (Màu Đen). Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 123 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: 1.2 lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 745mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 117kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Đang chờ cập nhật / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
| Cùng Series: | 
Yamaha YBR125-K (Màu Xanh)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Yamaha YBR125-K (Màu Đỏ)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
YB125-Z (Màu Đỏ). Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 123 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: 1.2 lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 745mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 117kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Đang chờ cập nhật / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
| Cùng Series: | 
Yamaha YBR125-K (Màu Đen)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Yamaha YBR125-K (Màu Xanh)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |