|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Sony Ericsson X2, XPERIA X2. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 155g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 800 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 110Mb / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 130 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Sony X2a, XPERIA X2a. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 155g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 110Mb / RAM: 288MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8.1Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 130 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Z-System, PlayStation phone. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: - / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.7inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Android OS / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: Có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Công nghệ 3G, Xem tivi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Kích thước màn hình: 27inch / Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
11.470.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 155g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 800 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 110Mb / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 130 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Loại màn hình: Cảm ứng / Kích thước màn hình: 4.3inch / Số sim sử dụng: 0 / Thẻ nhớ hỗ trợ: MicroSD / Tính năng nổi bật: Chụp ảnh, Xem Tivi, Kết nối GPS, Quay Video/ Kết nối không dây: Bluetooth, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n/ Cổng giao tiếp: USB
|
2.400.000 VNĐ |
|
|
Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Loại màn hình: Cảm ứng / Kích thước màn hình: 3.5inch / Số sim sử dụng: 2 / Thẻ nhớ hỗ trợ: MicroSD / Tính năng nổi bật: Chụp ảnh, Ghi âm, Xem Tivi, Kết nối GPS, Quay Video/ Kết nối không dây: Bluetooth, Bluetooth 1.1, Bluetooth 1.2, Bluetooth 2.0, Bluetooth 2.1, GPRS, HSCSD, Kiểu khác, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n/ Cổng giao tiếp: MicroUSB, Mini USB, USB
|
650.000 VNĐ |
|
|
S754, Sony S754. Hãng sản xuất: SONY / Tính năng: Voice recorder, Play Text, Lưu giữ liệu, Đọc Ebook, Xem ảnh, Nghe nhạc, Xem phim, Ghi âm, Flash Player, Tivi (out, in)/ Kiểu kết nối: USB/ Bộ nhớ trong: 8GB / Thẻ nhớ tích hợp: -/ Thẻ nhớ đi kèm(Mb): 0 / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2Inch / Loại pin: AA/ Thời gian nghe tối đa: 50giờ / Định dạng file: MP3, WMA, WAV, MPEG-4, JPEG, WMV/ Trọng lượng(g): 55g /
|
Không có GH bán... |
|
|
S755, Sony S755. Hãng sản xuất: SONY / Tính năng: Voice recorder, Play Text, Lưu giữ liệu, Đọc Ebook, Xem ảnh, Nghe nhạc, Xem phim, Ghi âm, Flash Player, Tivi (out, in)/ Kiểu kết nối: USB/ Bộ nhớ trong: 8GB / Thẻ nhớ tích hợp: -/ Thẻ nhớ đi kèm(Mb): 0 / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2Inch / Loại pin: AA/ Thời gian nghe tối đa: 50giờ / Định dạng file: MP3, WMA, WAV, MPEG-4, JPEG, WMV/ Trọng lượng(g): 55g /
|
Không có GH bán... |
|
|
S756, Sony S756. Hãng sản xuất: SONY / Tính năng: Voice recorder, Play Text, Lưu giữ liệu, Đọc Ebook, Xem ảnh, Nghe nhạc, Xem phim, Ghi âm, Flash Player, Tivi (out, in)/ Kiểu kết nối: USB/ Bộ nhớ trong: 8GB / Thẻ nhớ tích hợp: -/ Thẻ nhớ đi kèm(Mb): 0 / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2Inch / Loại pin: AA/ Thời gian nghe tối đa: 50giờ / Định dạng file: MP3, WMA, WAV, MPEG-4, JPEG, WMV/ Trọng lượng(g): 55g /
|
Không có GH bán... |