| Tên sản phẩm
  | Giá bán
  |
1
| | Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 2.7GHz (Max Turbo Frequency 3.2GHz ) / Bộ nhớ chính (RAM): 8GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GT 640M / Ổ cứng (HDD): 1.0TB / Độ lớn màn hình (inch): 21.5 inch / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX Lion / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i5 / Bộ nhớ đệm: 6.0MB L3 Cache / CPU FSB: 1600MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR3 1600MHz / Khả năng nâng cấp RAM: Không có / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): 1920 x 1080 / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Bluetooth, Gigabit LAN, USB, Mini DVI, Lan 10/100/1000Mb / Trọng lượng: 568g Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Bàn phím (Apple Keyboard)/ | Trong kho: 5 |
2
| | Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 2.7GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 8GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GT 640M / Ổ cứng (HDD): 1.0TB / Độ lớn màn hình (inch): 21.5 inch / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX Lion / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i5 / Bộ nhớ đệm: 6.0MB L3 Cache / CPU FSB: 1600MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR3 1600MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): 1920 x 1080 / Ổ quang (Optical drive): - / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bộ đọc thẻ nhớ, Gigabit LAN, USB, Mini DVI, Lan 10/100/1000Mb , Thunderbolt/ Trọng lượng: 5600g / Hướng dẫn: -/ Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Bàn phím (Apple Keyboard)/ | Trong kho: 5 |
3
| | Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 2.9GHz (Max Turbo Frequency 3.6GHz ) / Bộ nhớ chính (RAM): 8GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GT 650M / Ổ cứng (HDD): 1.0TB / Độ lớn màn hình (inch): 21.5 inch / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX Lion / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i5 / Bộ nhớ đệm: 6.0MB L3 Cache / CPU FSB: 1600MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR3 1600MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): 1920 x 1080 / Ổ quang (Optical drive): - / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bluetooth, Bộ đọc thẻ nhớ, Gigabit LAN, USB, Mini DVI, Lan 10/100/1000Mb , Thunderbolt/ Trọng lượng: 5600g / Hướng dẫn: -/ Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Bàn phím (Apple Keyboard)/ | Trong kho: 5 |
4
| | Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 2.9GHz (Max Turbo Frequency 3.6GHz ) / Bộ nhớ chính (RAM): 8GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GT 650M / Ổ cứng (HDD): 1.0TB / Độ lớn màn hình (inch): 21.5 inch / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX Lion / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i5 / Bộ nhớ đệm: 6.0MB L3 Cache / CPU FSB: 1600MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR3 1600MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): 1920 x 1080 / Ổ quang (Optical drive): - / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bluetooth, Bộ đọc thẻ nhớ, Gigabit LAN, USB, Mini DVI, Lan 10/100/1000Mb , Thunderbolt/ Trọng lượng: 5600g / Hướng dẫn: -/ Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Bàn phím (Apple Keyboard)/ | Trong kho: 5 |
5
| | Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 3.1GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): ATI Radeon HD 6970M / Ổ cứng (HDD): 1.0TB / Độ lớn màn hình (inch): 27 inch / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.6 Leopard / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i5 / Bộ nhớ đệm: 6.0MB L3 Cache / CPU FSB: 1333 MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR3 1333MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024M / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): 2560 x 1440 / Ổ quang (Optical drive): 8x SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW) / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bộ đọc thẻ nhớ, Gigabit LAN, USB, Mini DVI, FireWire 800, Lan 10/100/1000Mb , Thunderbolt/ Trọng lượng: 13.8kg / Hướng dẫn: -/ Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Bàn phím (Apple Keyboard)/ | Trong kho: 1 |
6
| | Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 3.1GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): ATI Radeon HD 6970M / Ổ cứng (HDD): 1.0TB / Độ lớn màn hình (inch): 27 inch / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.6 Leopard / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i5 / Bộ nhớ đệm: 6.0MB L3 Cache / CPU FSB: 1333 MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR3 1333MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024M / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): 2560 x 1440 / Ổ quang (Optical drive): 8x SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW) / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bộ đọc thẻ nhớ, Gigabit LAN, USB, Mini DVI, FireWire 800, Lan 10/100/1000Mb , Thunderbolt/ Trọng lượng: 13.8kg / Hướng dẫn: -/ Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Bàn phím (Apple Keyboard)/ | Trong kho: 1 |
7
| | Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 2.9GHz (Max Turbo Frequency 3.6GHz ) / Bộ nhớ chính (RAM): 8GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GTX 660M / Ổ cứng (HDD): 1.0TB / Độ lớn màn hình (inch): 27 inch / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX Lion / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i5 / Bộ nhớ đệm: 6.0MB L3 Cache / CPU FSB: 1600MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR3 1600MHz / Khả năng nâng cấp RAM: Không có / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): 2560 x 1440 / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Bluetooth, Gigabit LAN, USB, WLAN (Wireless LAN), Mini DVI, Lan 10/100/1000Mb / Trọng lượng: 954g Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Bàn phím (Apple Keyboard)/ | Trong kho: 5 |
8
| | Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 2.9GHz (Max Turbo Frequency 3.6GHz ) / Bộ nhớ chính (RAM): 8GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GTX 660M / Ổ cứng (HDD): 1.0TB / Độ lớn màn hình (inch): 27 inch / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX Lion / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i5 / Bộ nhớ đệm: 6.0MB L3 Cache / CPU FSB: 1600MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR3 1600MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): 2560 x 1440 / Ổ quang (Optical drive): - / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bluetooth, Bộ đọc thẻ nhớ, Gigabit LAN, USB, Mini DVI, Lan 10/100/1000Mb , Thunderbolt/ Trọng lượng: 9500g / Hướng dẫn: -/ Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Bàn phím (Apple Keyboard)/ | Trong kho: 1 |
9
| | Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 2.7GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): ATI Radeon HD 6750M / Ổ cứng (HDD): 1.0TB / Độ lớn màn hình (inch): 27 inch / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.6 Leopard / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i5 / Bộ nhớ đệm: 6.0MB L3 Cache / CPU FSB: 1333 MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR3 1333MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): 2560 x 1440 / Ổ quang (Optical drive): 8x SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW) / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bộ đọc thẻ nhớ, Gigabit LAN, USB, Mini DVI, FireWire 800, Lan 10/100/1000Mb , Thunderbolt/ Trọng lượng: 13.0kg / Hướng dẫn: -/ Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Bàn phím (Apple Keyboard)/ | Trong kho: 1 |