| Tên sản phẩm
  | Giá bán
  |
1
| | Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 150Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WPA2, SPI/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: QoS/ Nguồn: 9VDC - 0.85A/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
2
| | Hãng sản xuất: TP Link Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT, SSID Broadcast/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, CSMA/CD, PPTP/ Manegement: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
3
| | Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 150Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WPA2, SPI/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: QoS/ Nguồn: 9VDC - 0.85A/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
4
| | Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 150Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA/ Giao thức Routing / Firewall: SSID/ Manegement: -/ Nguồn: 9VDC - 0.85A/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
5
| | Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 300Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN/ Nguồn: 12Vdc - 1.8A/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
6
| | Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
7
| | Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 300-450Mbps / Manegement: LAN Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
8
| | Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3e/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
9
| | Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, PPPoE/ Manegement: -/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
10
| | Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x USB, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
11
| | Hãng sản xuất: UBIQUITI / Số cổng kết nối: 1 x RJ45 Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11n, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
12
| | Hãng sản xuất: SINOCA / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, DHCP, SSID/ Manegement: LAN, Web Interface, SSH/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
13
| | Hãng sản xuất: SINOCA / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 150Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11n, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, DHCP, SSID/ Manegement: Web Interface, HTTP, SSH/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
14
| | Hãng sản xuất: SINOCA / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, DHCP, SNTP, SSID/ Manegement: Web Interface, HTTP, SSH/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |
15
| | Hãng sản xuất: SINOCA / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11n, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, NAT, DHCP, SSID/ Manegement: Web Interface, SSH/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 / | Trong kho: 1 |