Mạng GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
Ra mắt Quý 4 năm 2006
Kích thước Kích thước 113 x 49 x 11.5 mm, 59 cc
Trọng lượng 96 g
Hiển thị Loại Màn hình TFT, 262.144 màu
Kích cở 176 x 220 pixels, 9 dòng, 30 x 37 mm
- Có thể tải wallpapers, screensavers
Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
Rung Có
Ngôn ngữ Có tiếng Việt
Bộ nhớ Lưu trong máy 1.000 mục, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi 10
Cuộc gọi đã nhận 10
Cuộc gọi nhỡ 10
- 20 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash)
Mua thêm thẻ nhớ Click vào đây
Đặc điểm Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging
Đồng hồ Có
Báo thức Có
Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
Hồng ngoại Không
Bluetooth Có
Trò chơi Có, có thể tải thêm
Màu Xanh
- Máy ảnh số 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video
- Tính năng bộ đàm (Push to talk )
- Java MIDP 2.0
- Chơi nhạc MP3/AAC/AAC+/MPEG4
- T9
- Lịch
- Tích hợp loa ngoài
- GHi âm
- EDGE: Class 10, 236.8 kbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB: miniUSB
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Ion 820 mAh
Thời gian chờ Lên đến 350 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 6 giờ 40 phút
Mạng GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
Ra mắt Quý 4 năm 2006
Kích thước Kích thước 113 x 49 x 11.5 mm, 59 cc
Trọng lượng 96 g
Hiển thị Loại Màn hình TFT, 262.144 màu
Kích cở 176 x 220 pixels, 9 dòng, 30 x 37 mm
- Có thể tải wallpapers, screensavers
Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
Rung Có
Ngôn ngữ Có tiếng Việt
Bộ nhớ Lưu trong máy 1.000 mục, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi 10
Cuộc gọi đã nhận 10
Cuộc gọi nhỡ 10
- 20 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash)
Mua thêm thẻ nhớ Click vào đây
Đặc điểm Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging
Đồng hồ Có
Báo thức Có
Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
Hồng ngoại Không
Bluetooth Có
Trò chơi Có, có thể tải thêm
Màu Xanh
- Máy ảnh số 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video
- Tính năng bộ đàm (Push to talk )
- Java MIDP 2.0
- Chơi nhạc MP3/AAC/AAC+/MPEG4
- T9
- Lịch
- Tích hợp loa ngoài
- GHi âm
- EDGE: Class 10, 236.8 kbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB: miniUSB
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Ion 820 mAh
Thời gian chờ Lên đến 350 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 6 giờ 40 phút
Mạng GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
Ra mắt Quý 4 năm 2006
Kích thước Kích thước 113 x 49 x 11.5 mm, 59 cc
Trọng lượng 96 g
Hiển thị Loại Màn hình TFT, 262.144 màu
Kích cở 176 x 220 pixels, 9 dòng, 30 x 37 mm
- Có thể tải wallpapers, screensavers
Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
Rung Có
Ngôn ngữ Có tiếng Việt
Bộ nhớ Lưu trong máy 1.000 mục, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi 10
Cuộc gọi đã nhận 10
Cuộc gọi nhỡ 10
- 20 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash)
Mua thêm thẻ nhớ Click vào đây
Đặc điểm Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging
Đồng hồ Có
Báo thức Có
Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
Hồng ngoại Không
Bluetooth Có
Trò chơi Có, có thể tải thêm
Màu Xanh
- Máy ảnh số 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video
- Tính năng bộ đàm (Push to talk )
- Java MIDP 2.0
- Chơi nhạc MP3/AAC/AAC+/MPEG4
- T9
- Lịch
- Tích hợp loa ngoài
- GHi âm
- EDGE: Class 10, 236.8 kbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB: miniUSB
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Ion 820 mAh
Thời gian chờ Lên đến 350 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 6 giờ 40 phút
Mạng GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
Ra mắt Quý 4 năm 2006
Kích thước Kích thước 113 x 49 x 11.5 mm, 59 cc
Trọng lượng 96 g
Hiển thị Loại Màn hình TFT, 262.144 màu
Kích cở 176 x 220 pixels, 9 dòng, 30 x 37 mm
- Có thể tải wallpapers, screensavers
Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
Rung Có
Ngôn ngữ Có tiếng Việt
Bộ nhớ Lưu trong máy 1.000 mục, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi 10
Cuộc gọi đã nhận 10
Cuộc gọi nhỡ 10
- 20 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash)
Mua thêm thẻ nhớ Click vào đây
Đặc điểm Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging
Đồng hồ Có
Báo thức Có
Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
Hồng ngoại Không
Bluetooth Có
Trò chơi Có, có thể tải thêm
Màu Xanh
- Máy ảnh số 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video
- Tính năng bộ đàm (Push to talk )
- Java MIDP 2.0
- Chơi nhạc MP3/AAC/AAC+/MPEG4
- T9
- Lịch
- Tích hợp loa ngoài
- GHi âm
- EDGE: Class 10, 236.8 kbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB: miniUSB
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Ion 820 mAh
Thời gian chờ Lên đến 350 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 6 giờ 40 phút
Mạng GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
Ra mắt Quý 4 năm 2006
Kích thước Kích thước 113 x 49 x 11.5 mm, 59 cc
Trọng lượng 96 g
Hiển thị Loại Màn hình TFT, 262.144 màu
Kích cở 176 x 220 pixels, 9 dòng, 30 x 37 mm
- Có thể tải wallpapers, screensavers
Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
Rung Có
Ngôn ngữ Có tiếng Việt
Bộ nhớ Lưu trong máy 1.000 mục, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi 10
Cuộc gọi đã nhận 10
Cuộc gọi nhỡ 10
- 20 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash)
Mua thêm thẻ nhớ Click vào đây
Đặc điểm Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging
Đồng hồ Có
Báo thức Có
Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
Hồng ngoại Không
Bluetooth Có
Trò chơi Có, có thể tải thêm
Màu Xanh
- Máy ảnh số 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video
- Tính năng bộ đàm (Push to talk )
- Java MIDP 2.0
- Chơi nhạc MP3/AAC/AAC+/MPEG4
- T9
- Lịch
- Tích hợp loa ngoài
- GHi âm
- EDGE: Class 10, 236.8 kbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB: miniUSB
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Ion 820 mAh
Thời gian chờ Lên đến 350 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 6 giờ 40 phút
Mạng GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
Ra mắt Quý 4 năm 2006
Kích thước Kích thước 113 x 49 x 11.5 mm, 59 cc
Trọng lượng 96 g
Hiển thị Loại Màn hình TFT, 262.144 màu
Kích cở 176 x 220 pixels, 9 dòng, 30 x 37 mm
- Có thể tải wallpapers, screensavers
Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
Rung Có
Ngôn ngữ Có tiếng Việt
Bộ nhớ Lưu trong máy 1.000 mục, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi 10
Cuộc gọi đã nhận 10
Cuộc gọi nhỡ 10
- 20 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash)
Mua thêm thẻ nhớ Click vào đây
Đặc điểm Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging
Đồng hồ Có
Báo thức Có
Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
Hồng ngoại Không
Bluetooth Có
Trò chơi Có, có thể tải thêm
Màu Xanh
- Máy ảnh số 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video
- Tính năng bộ đàm (Push to talk )
- Java MIDP 2.0
- Chơi nhạc MP3/AAC/AAC+/MPEG4
- T9
- Lịch
- Tích hợp loa ngoài
- GHi âm
- EDGE: Class 10, 236.8 kbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB: miniUSB
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Ion 820 mAh
Thời gian chờ Lên đến 350 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 6 giờ 40 phút
con mẹ nhà mày
đồ đạo đức giả
sao mày không bảo với thằng bố mày
là làm sao sinh ra thằng con lừa đảo như mày không thấy nhục nên
đâm đầu vào hố phân mà chết đi
không thích nói như đồ đàn bà
mày còn chẳng bằng đồ con chó ăn cứt ngoài đường
Mạng GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
Ra mắt Quý 4 năm 2006
Kích thước Kích thước 113 x 49 x 11.5 mm, 59 cc
Trọng lượng 96 g
Hiển thị Loại Màn hình TFT, 262.144 màu
Kích cở 176 x 220 pixels, 9 dòng, 30 x 37 mm
- Có thể tải wallpapers, screensavers
Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
Rung Có
Ngôn ngữ Có tiếng Việt
Bộ nhớ Lưu trong máy 1.000 mục, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi 10
Cuộc gọi đã nhận 10
Cuộc gọi nhỡ 10
- 20 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash)
Mua thêm thẻ nhớ Click vào đây
Đặc điểm Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging
Đồng hồ Có
Báo thức Có
Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
Hồng ngoại Không
Bluetooth Có
Trò chơi Có, có thể tải thêm
Màu Xanh
- Máy ảnh số 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video
- Tính năng bộ đàm (Push to talk )
- Java MIDP 2.0
- Chơi nhạc MP3/AAC/AAC+/MPEG4
- T9
- Lịch
- Tích hợp loa ngoài
- GHi âm
- EDGE: Class 10, 236.8 kbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB: miniUSB
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Ion 820 mAh
Thời gian chờ Lên đến 350 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 6 giờ 40 phút
Mạng GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
Ra mắt Quý 4 năm 2006
Kích thước Kích thước 113 x 49 x 11.5 mm, 59 cc
Trọng lượng 96 g
Hiển thị Loại Màn hình TFT, 262.144 màu
Kích cở 176 x 220 pixels, 9 dòng, 30 x 37 mm
- Có thể tải wallpapers, screensavers
Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
Rung Có
Ngôn ngữ Có tiếng Việt
Bộ nhớ Lưu trong máy 1.000 mục, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi 10
Cuộc gọi đã nhận 10
Cuộc gọi nhỡ 10
- 20 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash)
Mua thêm thẻ nhớ Click vào đây
Đặc điểm Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging
Đồng hồ Có
Báo thức Có
Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
Hồng ngoại Không
Bluetooth Có
Trò chơi Có, có thể tải thêm
Màu Xanh
- Máy ảnh số 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video
- Tính năng bộ đàm (Push to talk )
- Java MIDP 2.0
- Chơi nhạc MP3/AAC/AAC+/MPEG4
- T9
- Lịch
- Tích hợp loa ngoài
- GHi âm
- EDGE: Class 10, 236.8 kbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB: miniUSB
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Ion 820 mAh
Thời gian chờ Lên đến 350 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 6 giờ 40 phút