Thẻ Sakura
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 560.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 1000 / Thời hạn lưu hành (tháng): 36 /
Thẻ Sofbank call
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 560.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 1000 / Thời hạn lưu hành (tháng): 36 /
Thẻ Voipconet
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 250.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 1000 / Thời hạn lưu hành (tháng): 36 /
Thẻ Ring2phone
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 485000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 1000 / Thời hạn lưu hành (tháng): 36 /
Thẻ Voipgain
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 330000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 1000 / Thời hạn lưu hành (tháng): 36 /
Thẻ Powervoip
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 250.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 1000 / Thời hạn lưu hành (tháng): 36 /
Thẻ freecall
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 330000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 36 /
The Rynga
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 330000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 36 /
Thẻ Ninki
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 500.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 36 /
Thẻ Vnbook
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 500.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 1000 / Thời hạn lưu hành (tháng): 36 /
Thẻ điện thoại quốc tế VOIP Moxmobile Local
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 100.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /
Thẻ điện thoại quốc tế VOIP Moxmobile 177133 mệnh giá 50.000
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 50.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /
Thẻ điện thoại quốc tế VOIP Moxmobile 177133
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 100.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /
Thẻ điện thoại quốc tế VOIP Moxmobile 1800
Loại thẻ: Gọi điện quốc tế / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 100.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /
Sim số cặp vinaphone
Loại thẻ: Vinaphone / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 500.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /
Sim vinaphone 10 số
Loại thẻ: Vinaphone / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 200.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /
Sim Mobifone 10 số trả trước
Loại thẻ: Mobifone / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 200.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /
Fone 1718 200.000 đồng
Loại thẻ: - / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 200.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /
Fone 1718 100.000 đồng
Loại thẻ: - / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 100.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /
Thẻ gọi quốc Tế Fone 1718
Loại thẻ: - / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 50.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 360 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /
Sim Mobile 71.000
Loại thẻ: Mobifone / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 71.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /
Sim Dcom 3G 55.000
Loại thẻ: - / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 55.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 30 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /
Sim Viettel 42.000
Loại thẻ: Viettel / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 42.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /
Sim Vinaphone 43.000
Loại thẻ: Vinaphone / Mệnh giá thẻ (VNĐ): 43.000 / Thời hạn sử dụng (ngày): 0 / Thời hạn lưu hành (tháng): 0 /