Ứng dụng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Đăng Rao vặt

Xe tải hyundai, đông lạnh hyundai, ben hyundai tải trọng từ 1,7 tấn tới 6,4 tấn chất lượng (158)

Giá sản phẩm :
568.000.000 đ /chiếc

Nếu tin rao có nhiều sản phẩm,giá sẽ tùy thuộc vào SP cụ thể

  • Mã số : 14774830
  • Nơi đăng : Hồ Chí Minh
  • Hình thức : Cần bán
  • Tình trạng : Hàng mới 100%
  • Hết hạn : 16/01/2018 - 23:59
  • Địa chỉ : 570 Quốc lộ 13, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, Hồ Chí Minh, Vietnam
  • Gian hàng đăng : thacothuduc
Xem tin rao của Nguyễn Hoàng Thái
Chat với người đăng
Liên hệ người đăng
Gửi Email
Báo tin không hợp lệ
Để mua hàng an toàn trên Rao Vặt: Không trả tiền trước khi nhận hàng. Kiểm tra hàng cẩn thận, đặc biệt với hàng đắt tiền.

DANH SÁCH ĐÁNH GIÁ (0)

Chưa có người dùng nào đánh giá tin rao vặt này. Hãy là người đầu tiên đánh giá tin rao vặt này. Click để đánh giá

CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG HẢI (CN THỦ ĐỨC)

ĐỊA CHỈ: 570 QUỐC LỘ 13, P.HIỆP BÌNH PHƯỚC, Q.THỦ ĐỨC, TP.HCM

PHÒNG KINH DOANH - MR.THÁI: 0938.907.135

CHẤT LƯỢNG - UY TÍN - CẠNH TRANH

 

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ TRÊN  
THACO HD650

 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

THACO HD650

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

6.855 x 2.160 x 2.290

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

5.000 x 2.030 x 390

Chiều dài cơ sở

mm

3.735

Vệt bánh xe

trước/sau

1.650/1.495

Khoảng sáng gầm xe

mm

235

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

7,3

Khả năng leo dốc

%

38,1%

Tốc độ tối đa

km/h

104

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

100

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

3.455

Tải trọng cho phép

Kg

6.400

Trọng lượng toàn bộ

Kg

9.990

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D4DB

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

3.907

Đường kính x Hành trình piston

mm

104 x 115

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

96 kW(130PS)/2900 vòng/phút

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

38 kG.m (372N.m)/ 1800 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không

Số tay

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=5,380; ih2=3,208; ih3=1,700; ih4=1,000; ih5=0,722; iR=5,38

Tỷ số truyền cuối

5.428

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

MAXXIS

Thông số lốp

trước/sau

7.50-16(7.50R16) / 7.50-16(7.50R16)

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu phanh loại tang trống

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, USB 

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có

10

BẢO HÀNH (WARRANTY)

2 năm hoặc 50.000 km

 

 

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ TRÊN XE TẢI 
THACO HD500

 

 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

THACO HD500

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

6.175 x 2.050 x 2.260

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

4.340 x 1.920 x 390

Chiều dài cơ sở

mm

3.735

Vệt bánh xe

trước/sau

1.650/1.495

Khoảng sáng gầm xe

mm

220

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,2

Khả năng leo dốc

%

37,9

Tốc độ tối đa

km/h

100

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

100

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

3.205

Tải trọng cho phép

Kg

4.990

Trọng lượng toàn bộ

Kg

8.440

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D4DB-d

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

3.907

Đường kính x Hành trình piston

mm

104 x 115

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

88 kW(120PS)/2900 vòng/phút

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

30 kG.m (294N.m) / 2000 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không

Số tay

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=5,181; ih2=2,865; ih3=1,593; ih4=1,000; ih5=0,739; iR=5,181

Tỷ số truyền cuối

6.166

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

MAXXIS

Thông số lốp

trước/sau

7.00-16(7.00R16) / 7.00-16(7.00R16)

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu phanh loại tang trống

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, USB 

Hệ thống điều hòa cabin

  Có

Kính cửa điều chỉnh điện

 Có

Hệ thống khóa cửa trung tâm

 Có

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có

10

BẢO HÀNH (WARRANTY)

 2 năm hoặc 50.000 km

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ĐÔNG LẠNH CHUYÊN DỤNG THACO HD650-CS/ĐL

 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO  HD650-CSĐL

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

D4DB

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

3907

Đường kính x Hành trình piston

mm

104 x 115

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

130/2900

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

372/1800

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=5,380; ih2=3,208; ih3=1,700; ih4=1,000; ih5=0,722; iR=5,38

Tỷ số truyền cầu

6,166

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu phanh loại tang trống

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

7.50-16/ 7.50-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

6810 x 2195 x 2955

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

4850 x 1990 x 1800

Vệt bánh trước

mm

1660

Vệt bánh sau

mm

1495

Chiều dài cơ sở

mm

3735

Khoảng sáng gầm xe

mm

220

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

3795

Tải trọng

kg

6000

Trọng lượng toàn bộ

kg

9990

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

38,1

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

7,3

Tốc độ tối đa

Km/h

104

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

100

10

THÙNG ĐÔNG LẠNH

Máy lạnh HAWASUNG THERMO-250II

-10~ 10 độ

Vách trong và ngoài bằng Composite. Panel cách nhiệt bằng Polyurethane độ dày 70mm. Sàn thùng: Trên bằng Inox 304 dày 1,2 mm chấn sóng định hình, dưới bằng tôn đen nhúng tĩnh điện dày 1 mm, ở giữa cách nhiệt bằng Polyurethane

Máy lạnh HAWASUNG THERMO-500II

-18~10 độ

           

 

MỌI THẮC MẮC LIÊN HỆ HOTLINE PKD: MR.THÁI 0938 907 135

Xe tải thaco Hyundai tải trọng 1700kg, xe tải thaco Hyundai tải trọng 1700kg chạy trong thành phố, xe Hyundai tải trọng dưới 2 tấn, xe Hyundai tải trọng dưới 2000kg, xe tải Hyundai chất lượng tải trọng 1700kg thùng dài 4,5 mét, xe Hyundai thùng dài 4 mét rưỡi, xe tải Hyundai tải trọng trến 3 tấn, xe Hyundai tải trọng 5 tấn, xe Hyundai tải trọng 3250kg, xe Hyundai tải trọng 5000kg, xe Hyundai tải trọng 6400kg, xe tải Hyundai thaco tải trọng 6 tấn 4, xe tải Hyundai thaco tải trọng 6,4 tấn, xe Hyundai chạy ngoài thành phố, xe Hyundai chạy khắp cả nước, xe Hyundai có máy lạnh theo xe, đại lý Hyundai tốt nhất Việt Nam, xe tải Hyundai chất lượng cạnh tranh, xe Hyundai thùng dài 5 mét, xe Hyundai nhập khẩu, xe Hyundai 3 cục, Hyundai 3 cục nhập khẩu chất lượng, Hyundai nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc, Hyundai tải trọng 5 tấn chất lượng, Hyundai tải trọng 6400kg 3 cục Hàn Quốc, xe Hyundai sơn màu theo yêu cầu khách hàng, xe Hyundai sơn màu miễn phí, xe tải Hyundai sơn màu xe theo yêu cầu của khách hàng, Hyundai đông lạnh tải trọng 4,75 tấn, Hyundai đông lạnh tải trọng 6 tấn, Hyundai đông lạnh có nhiệt độ âm 18 độ, Hyundai đông lạnh tải trọng âm 10 độ, Hyundai đông lạnh nhập khẩu Hàn Quốc, Hyundai đông lạnh tốt nhất thị trường, Hyundai đông lạnh có khả năng chạy suốt cả tuyến đường.

 

 

 

 

 

 

 

 

Thông tin chung
Hãng sản xuất HYUNDAI
Tải trọng (tấn)6400
Bạn phải Đăng nhập trước khi gửi bình luận. Trong trường hợp bạn quên mật khẩu, hãy Click vào đây.

Sản phẩm cùng người bán

Sản phẩm đã xem

Soạn VIP S14774830 gửi 8710 (15.000VNĐ/ 1 tin) để đăng
Siêu Vip (trên cùng) trong 16h
Soạn VIP 14774830 gửi 8710 (15.000VNĐ/ 1 tin) để đăng
Vip trong 48h
Một rao vặt có thể đăng được SIÊU VIP Và VIP cùng 1 lúc. Khi nhắn nhiều tin, mỗi tin cần cách nhau 3 phút, 1 số điện thoại chỉ được nhắn tối đa 10 tin/ngày. Chưa chấp nhận tin nhắn từ Beeline
  • Hot nhất
  • Giảm giá
  • Top tuần