68.000.000 VNĐ
610.000.000 VNĐ
590.000.000 VNĐ
1.555.000.000 VNĐ
605.000.000 VNĐ
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0909.464.775
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0909.464.775
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0909.464.775
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0909.464.775
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0909.464.775
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0909.464.775
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0909.464.775
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0909.464.775

CẦN MUA XE TẢI HINO TRẢ GÓP XE TẢI HINO 1.7T ,1.9T ,2.3T ,2.7T ,4.5T ,6T ,6.4T 9T ,9.4T CÓ XE GIAO NGAY (664)

Tin rao vặt này đã hết hạn!
Bạn hãy vào mục Xe tải để xem những rao vặt mới nhất
Mã số : 3717132
Giá :
Thỏa thuận..
 
Ngày đăng : 07/10/2011 - 13:19
Hết hạn : 27/10/2011 - 23:59
Nơi đăng : Bình Dương
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới 100%
Thông tin người đăng
Đăng bởi : quyenototai Gửi tin nhắn đến quyenototai
Họ tên : Nguyễn Thị Quyên
Địa chỉ : 615A Âu Cơ, P.Phú Trung, Q.Tân Phú
Điện thoại : 0903992945
Email :
  Gửi tin nhắn
Skype : quyenototai

Thông tin chung
Hãng sản xuấtHINO
Thông tin chi tiết
HINO WU 342L
Loại xe tải : Xe tải thùng kín
Hãng sản xuất : HINO
Tải trọng (tấn) : 5.5
Xuất xứ : Vietnam
HINO WU 342L.jpg
HINO WU 422L
Loại xe tải : Xe tải thùng
Hãng sản xuất : HINO
Tải trọng (tấn) : 7.5
Xuất xứ : Vietnam


HINO WU 422L.jpg
Hino FC9JLSA


Khối lượng bản thân (kg):3.085
Khối lượng toàn bộ (kg):10.400
Số người (kể cả lái xe):3
Kích thước:
Dài x Rộng x Cao (mm):
8.480x2.175x2.470
Chiều dài cơ sở (mm):4.990
 Động cơ:
Kiểu:
HINO J05E  TE, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng
tuabin tăng nạp
phun nhiên liệu trực tiếp
làm mát bằng nước
Tỷ số nén: 18:1
Nhiên liệu: DIESEL
Tiêu hao nhiên liệu
: 14L/100km tại tốc độ 60 km/h
Hệ thống truyền lực:

Ly hợp: 1 đĩa ma sát khô lò xo
Dẫn động thủy lực
trợ lực khí nén
Hệ thống lái:Trục vít ê-cu bi tuần hoàn, Cơ khí có trợ lực thủy lực

Khả năng vượt dốc (Tan (q) %):36

Tốc độ cực đại (km/h): 85

Hino FC9JLSA.jpg
HINO FC9JESA

Khối lượng bản thân (kg): 2.940
Khối lượng toàn bộ (kg):10.400
Số người (kể cả lái xe):3
Kích thước:
Dài x Rộng x Cao (mm): 6.140 x 2.175  x 2.470
Chiều dài cơ sở (mm): 3.420
Khoảng sáng gầm xe (mm): 225
Động cơ:
Kiểu:4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng
tuabin tăng nạp
phun nhiên liệu trực tiếp
làm mát bằng nước
Tỷ số nén: 18:0
Nhiên liệu: DIESEL
Tiêu hao nhiên liệu: 16L/100km tại tốc độ 60 km/h
Hệ thống truyền lực:
Ly hợp: 1 đĩa ma sát khô lò xo
Dẫn động thủy lực
trợ lực khí nén
Hệ thống lái:Trục vít ê-cu bi tuần hoàn, Cơ khí có trợ lực thủy lực

HINO FC9JESA.jpg
HINO FC9JJSA

hối lượng bản thân (kg): 2.980
Khối lượng toàn bộ (kg):10.400
Số người (kể cả lái xe):3
Kích thước:
Dài x Rộng x Cao (mm):
7.490 x 2.175 x 2.470
Chiều dài cơ sở (mm): 4.350
Khoảng sáng gầm xe (mm): 225
Động cơ:
Kiểu:
HINO J05E  TE, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng
tuabin tăng nạp
phun nhiên liệu trực tiếp
làm mát bằng nước
Tỷ số nén: 18:1
Nhiên liệu: DIESEL
Tiêu hao nhiên liệu
: 14L/100km tại tốc độ 60 km/h
Hệ thống truyền lực:

Ly hợp: 1 đĩa ma sát khô lò xo
Dẫn động thủy lực
trợ lực khí nén
Hệ thống lái:Trục vít ê-cu bi tuần hoàn, Cơ khí có trợ lực thủy lực

Khả năng vượt dốc (Tan (q) %):36

Tốc độ cực đại (km/h): 85


HINO FC9JJSA.jpg
Hino FG8JPSB

Khối lượng bản thân (kg): 4.680
Khối lượng toàn bộ (kg):15.100
Số người (kể cả lái xe):3
Kích thước:
Dài x Rộng x Cao (mm): 9.410 x 2.425 x 2.630
Chiều dài cơ sở (mm): 5.530
Khoảng sáng gầm xe (mm): 260
Động cơ:
Kiểu:4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng
tuabin tăng nạp
phun nhiên liệu trực tiếp
làm mát bằng nước
Tỷ số nén: 18:1
Nhiên liệu: DIESEL
Thùng nhiên liệu:  200 Lít, bên trái
Tiêu hao nhiên liệu: 18L/100km tại tốc độ 60 km/h
Hệ thống truyền lực:
Ly hợp: 1 đĩa ma sát khô lò xo
Dẫn động thủy lực
trợ lực khí nén
Hệ thống lái:Trục vít ê-cu bi tuần hoàn, Cơ khí có trợ lực thủy lực

Hino FG8JPSB.jpg
HINO FG8JJSB

Khối lượng bản thân (kg): 4.515
Khối lượng toàn bộ (kg):15.100
Số người (kể cả lái xe):3
Kích thước:
Dài x Rộng x Cao (mm):
7.520 x 2.415 x 2.630
Chiều dài cơ sở (mm): 4.280
Khoảng sáng gầm xe (mm): 260
Động cơ:
Kiểu: HINO J08E  UG, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng
tuabin tăng nạp và két
phun nhiên liệu trực tiếp
làm mát bằng nước
Tỷ số nén: 18:1
Nhiên liệu: DIESEL

Thùng nhiên liệu: 200 Lít, bên trái

Tiêu hao nhiên liệu: 18L/100km tại tốc độ 60 km/h
Hệ thống truyền lực:
Ly hợp: 1 đĩa ma sát khô lò xo
Dẫn động thủy lực
trợ lực khí nén

Hộp số: Kiểu cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi; dẫn động cơ khí

Hệ thống lái:Trục vít ê-cu bi tuần hoàn, Cơ khí có trợ lực thủy lực

HINO FG8JJSB.jpg
HINO FL8JTSA

Khối lượng bản thân (kg): 6.280
Khối lượng toàn bộ (kg):24.000
Số người (kể cả lái xe):3
Kích thước:
Dài x Rộng x Cao (mm):
9.730 x 2.460 x 2.700
Chiều dài cơ sở (mm): 4.980 + 1.300
Khoảng sáng gầm xe (mm): 270
Động cơ:
Kiểu:
HINO J08E-UF, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng
tuabin tăng áp
phun nhiên liệu trực tiếp
làm mát bằng nước
Tỷ số nén: 18:0
Nhiên liệu: DIESEL,
200 Lít, bên trái
Tiêu hao nhiên liệu: 23L/100km tại tốc độ 65 km/h
Hệ thống truyền lực:
Ly hợp: 1 đĩa ma sát khô lò xo
Dẫn động thủy lực
trợ lực khí nén
Hệ thống lái:Trục vít ê-cu bi tuần hoàn, Cơ khí có trợ lực thủy lực

 

 


HINO FL8JTSA.jpg
Hino FL8JTSL-TL

Khối lượng bản thân (kg): 8.105
Khối lượng toàn bộ (kg): 24.000
Khối lượng cho phép lớn nhất trên trục (kg): Trục 1: 6.500; Trục 2: 10.000; Trục 3: 10.000
Dài x Rộng x Cao (mm):11.450 x 2.500 x 2.700
Chiều dài cơ sở (mm): 5.870 + 1.300
Khoảng sáng gầm xe (mm): 250
Tiêu hao nhiên liệu: 23L/100km tại tốc độ 65 km/h
Dun tích thùng nhiên liệu: 200 lít

Hino FL8JTSL-TL.jpg
HINO FG11JUB












 

Số người cho phép chở :

3

người

Trọng lượng toàn bộ :

15100

kG

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

7600 x 2490 x 2635

mm

Chiều dài cơ sở :

4280

mm

Vết bánh xe trước / sau :

1910/1820

mm

Công thức bánh xe :

4 x 2

Loại nhiên liệu :

Diesel
 

Động cơ :

Nhãn hiệu động cơ:

HINO J08C - F

Loại động cơ:

4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng

Thể tích :

7961       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

155 kW/ 2900 v/ph
 

Cỡ lốp :

Lốp trước / sau:

10.00 - 20 /10.00 - 20
HINO FG11JUB.png
Xe ben Hino FC3JEUA
Loại xe tải : Xe ben
Hãng sản xuất : HINO
Tải trọng (tấn) : 10.4
Xuất xứ : Vietnam
Xe ben Hino FC3JEUA.png
HINO FC3JEUA

3560

kG

Phân bố : - Cầu trước :

1995

kG

- Cầu sau :

1565

kG

Tải trọng cho phép chở :

6645

kG

 

Số người cho phép chở :

3

người

Trọng lượng toàn bộ :

10400

kG


 

Động cơ :

Nhãn hiệu động cơ:

HINO J07C-B

Loại động cơ:

4 kỳ, 5 xi lanh thẳng hàng

Thể tích :

6634       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

121 kW/ 2900 v/ph




HINO FC3JEUA 2.png

613A ÂU CƠ -PHÚ TRUNG - TÂN PHÚ - TP HCM  

HOTLINE : 

0903.992.945 - 0917-895-975 THỤC QUYÊN

email: thucquyen2011@gmail.com

Sản phẩm từ gian hàng của Siêu Thị Ô TÔ Trường Thịnh

Hyundai HD 65 EuroII
329.000.000 VNĐ
Hyundai HD 65 EuroII
423.000.000 VNĐ
CUULONG-DONGFENG (CL-DFA 3.45T)
209.000.000 VNĐ

Sản phẩm tham khảo tại những cửa hàng khác.

XE TẢI HINO 3T5 / 4T / 4T5
595.000.000 VNĐ

Sản phẩm mới cập nhật tại những cửa hàng khác.

Xe tải Veam CUB 1.25T Chassis
254.100.000 VNĐ
Xe tải Veam Motor VM 437041-268 (5050kg, 4x2) Chassis
602.800.000 VNĐ
Xe tải Veam Motor VM 630305-220 (13300kg, 6x4) Chassis
1.087.900.000 VNĐ
Xe tải Veam Motor VM 533603-220 (8300kg, 4x2) Chassis
844.800.000 VNĐ
Xe tải JAC HFC1061K-E2025 3.45T Chassis (2013)
383.000.000 VNĐ
Xe tải JAC HFC1061K-E2025 3.45T Chassis (2012)
372.000.000 VNĐ
Xe tải JAC HFC1040K-D3810 1.95T Chassis (2012)
263.000.000 VNĐ
Xe tải JAC HFC1040K-D3810 1.95T Chassis (2013)
280.000.000 VNĐ
Xe tải JAC HFC1025K-D1790 1.49T Chassis (2013)
252.000.000 VNĐ
Xe tải JAC HFC1025K-D1790 1.49T Chassis (2012)
240.000.000 VNĐ
Xe tải JAC HFC1025K-D1790 1.25T Chassis (2013)
238.000.000 VNĐ
Xe tải JAC HFC1025K-D1790 1.25T Chassis (2012)
230.000.000 VNĐ
Các tin rao vặt khác
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Xe đầu kéo HOWO A7- 420 HP
1.000.000.000 VNĐ
Xe tải 1,4 tấn KIA Frontier140(K3000S),đóng thùng không bị hạ tải.
305.000.000 VNĐ
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Quảng cáo
Cucre_hn
Các tin rao vặt khác của quyenototai