Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0907.264.771
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0907.264.771
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0907.264.771
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0907.264.771
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0907.264.771
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0907.264.771
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0907.264.771
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0907.264.771

Bảng giá sắt thép (511)

Mã số : 9342426
Giá :
12.980 VNĐ / KG
(Nếu tin rao có nhiều sp, giá sẽ tùy thuộc vào sp cụ thể)
 
Ngày đăng : 01/01/2014 - 12:25
Sửa chữa : 01/01/2014 - 12:52
Hết hạn : 21/12/2014 - 23:59
Nơi đăng : Thái Nguyên
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới 100%
Thông tin người đăng
Đăng bởi : steelvietuc Gửi tin nhắn đến steelvietuc
Họ tên : Hoàng Việt
Địa chỉ : Đồng Tiến - Phổ Yên - Thái Nguyên
Điện thoại : 0168.454.6668 / 0912.925.032
Email :
  Gửi tin nhắn

Thông tin chung
Hãng sản xuấtThép Thái Nguyên
Thông tin chi tiết

            BẢNG GIÁ THÉP THÁI NGUYÊN

                                             Cập nhật ngày 01 tháng 01 năm 2014.

                                     (Quyết định giá bán buôn QĐBB 001/01/2014) 

STT

Chủng loại – Quy cách

Mác thép 

 Chiều dài    (Mét)

Đơn giá (Đồng/kg) 

THÉP XÂY DỰNG 

1

Thép cuộn phi 6, phi 8

CT3 

Cuộn

12.980

2

Thép cuộn phi8

CB300 

Cuộn

12.980

3

Thép cây D10

CB300

11.7

13.280

4

Thép cây D12

CB300

11.7

13.080

5

Thép cây D14 đến D32

CB300

11.7

12.980

6

Thép cây D14 đến D32 (CIII)

CB400

11.7

13.180

 THÉP GÓC ĐỀU CẠNH (THÁI NGUYÊN)

 1

 Thép góc V30x30x3

SS400

6

13.960

2

Thép góc V40x40x3, V40x40x4

SS400 

6

13.960

3

Thép góc V50x50x4, V50x50x5

SS400 

6

13.960

 4

 Thép góc V60x60x5, V60x60x6

SS400  

6 và 9

13.960

5

Thép góc V63x63x5, V63x63x6

SS400 

6 và 9

13.960

6

Thép góc V65x65x5, V65x65x6

SS400 

6 và 9

13.960

7

Thép góc V70x70x6, V70x70x7

SS400 

6 và 9

13.960

8

Thép góc V75x75x5, V75x75x7 (8 và9)

SS400 

6 và 9

13.960

9

Thép góc V80x80x6, V80x80x7 (Và 8)

SS400 

6 và 12

13.680

10

Thép góc V90x90x6, V90x90x7 (8 và 9)

SS400 

6 và 12

13.680

11

Thép góc V100x100x7 (8 và 10)

SS400 

6 đến 12

13.680

12

Thép góc V120x120x8 (10 và 12)

SS400 

6 đến 12

13.800

13

Thép góc V130x130x9 (10, 12, 15)

SS400 

6 đến 12

13.800

14

Thép góc V150x150x10 (12 và 15)

SS400 

6 và 12

17.130

15

Thép góc V175x175x10 (12 và 15)

SS400 

6 và 12

17.130

16

Thép góc V200x200x15 (20 và 25)

SS400 

6 và 12

17.220

17

Thép góc V120x120x8 (10 và 12)

SS540

6 đến 12

13.960

18

Thép góc V130x130x9 (10, 12, 15)

SS540

6 đến 12

13.960

19

Thép góc V175x175x10 (12 và 15)

SS540

6 và 12

19.160

 20

Thép góc V200x200x15 (20 và 25)

SS540 

6 và 12

19.600

 THÉP TRÒN TRƠN, THÉP VUÔNG ĐẶC (THÁI NGUYÊN)

 1

 Thép tròn trơn phi 10,  phi 12, phi 14

SS400

6

13.960

 2

 Thép tròn trơn phi 16, phi 18, phi 20

SS400

6

13.980

3

Thép tròn trơn phi 25, phi 30, phi 32

SS400

6

13.960

4

Thép tròn trơn phi 18, phi 20, phi 22

C20

6

14.980

5

Thép tròn trơn phi 24, phi 25, phi 30

C45

6

14.980

6

Thép tròn trơn phi  35, phi 40, phi 50

C45

6

15.660

7

Thép tròn trơn phi 60 đến phi 200

C45

6

15.800

8

Thép vuông đặc 12x12, 14x14, 16x16

SS400

4, 5, và 6

13.880

9

Thép vuông đặc 18x18, 20x20, 22x22

SS400

4, 5, và 6

13.960

THÉP HỘP VUÔNG, HỘP CHỮ NHẬT, THÉP ỐNG, THÉP ỐNG MẠ KẼM 

 1

 Thép hộp vuông 20,30 (t=1 đến 1.8 li )

SS400

6

14.550

2

Thép hộp vuông 40, 50 (t=2 đến 4 li )

SS400

6

14.360

3

Hộp chữ nhật 20x50 (t=1 đến 2.8 li )

SS400

6

14.360

4

Hộp chữ nhật 30x60 (t=1 đến 3.2 li )

SS400

6

14.360

5

Hộp chữ nhật 40x80 (t=1 đến 4 li )

SS400

6

14.360

6

Hộp chữ nhật 50x100 (t=2 đến 4 li )

SS400

6

14.180

7

Thép hộp kẽm 20 đến 50 (t=1 đến 1.8)

SS400

6

15.960

8

Thép hộp kẽm 20x50 (t=1 đến 1.8 li)

SS400

6

15.920

9

Thép hộp kẽm 30x60 (t=1 đến 1.8 li)

SS400

6

15.920

10

Thép hộp kẽm 50x100 (t=2 đến 4 li)

SS400

6

16.000

11

Thép ống đen phi 38, 42 (t= 1 đến 3.5)

SS400

6

15.150

12

Thép ống đen phi 48, phi 60(t=1 đến 5)

SS400

6

14.860

13

Thép ống đen phi 76, phi 141(đến 5 li)

SS400

6

14.860

14

Thép ống kẽm phi 38, 42 (t= 1 đến 3.5)

SS400

6

15.900

15

Thép ống kẽm phi 48, phi 60 (đến 5 li)

SS400

6

15.900

 16

Thép ống kẽm phi 76, phi 141(đến 5 li)

SS400

6

15.680

 THÉP HÌNH CHỮ U, CHỮ I, CHỮ H, CHỮ A CÁN NÓNG

 1

 Thép chữ U60x30x4, U80x40x4.5

SS400

6 và 12

14.120

2

 Thép chữ U100x46x4.5, U120x52x4.8

SS400

6 và 12

13.680

3

 Thép chữ U140x58x4.9, U160x64x5

SS400

6 và 12

14.180

4

 Thép chữ U180x70x5.1, U200x76x5.2

SS400

6 và 12

14.300

5

 Thép chữ U300x85x7, U400x100x10.5

SS400

12

15.680

6

Thép chữ U250x78x7, U360x96x9

SS400

12

15.980

7

Thép chữ I100x55x4.5, I120x64x4.8

SS400

12

14.100

8

Thép chữ I150x75x5, I150x75x5.5

SS400

12

14.280

9

Thép chữ I175x90x8

SS400

12

14.200

10

Thép chữ I198x99x4.5x7

SS400

12

14.200

11

Thép chữ I200x100x5.5x8

SS400

12

14.200

12

Thép chữ I300x150x6.5x9

SS400

12

14.880

13

Thép chữ I350x175x7x11

SS400

12

14.960

14

Thép chữ I400x200x8x13

SS400

12

15.180

15

Thép chữ H200x200x8x12

SS400

12

15.160

16

Thép chữ H250x250x9x14

SS400

12

15.160

17

Thép chữ H300x300x10x15

SS400

12

15.350

 18

 Thép chữ H350x350x12x19

SS400

12

16.200

 THÉP XÀ GỒ CHỮ C VÀ CHỮ U CÁN NGUỘI (MẠ KẼM)THÁI NGUYÊN

 1

 Xà gồ U30, U65, U80 (t=1 đến 3li)

SS400

4 đến 8

14.180

 2

 Xà gồ U100x50x1.5 li (1 đến 5 li)

SS400

4 đến 8

13.520

3

Xà gồ U120x60x1.5 li (1 đến 5 li)

SS400

4 đến 8

13.520

4

Xà gồ U150x70x2 li (2 đến 5 li)

SS400

4 đến 8

13.520

5

Xà gồ U200x70x2 li (2 đến 5 li)

SS400

4 đến 8

13.520

6

Xà gồ U kẽm U100, U120 (Đến 4li)

SS400

4 đến 8

15.600

7

Xà gồ U kẽm U150, U200 (Đến 4li)

SS400

4 đến 8

15.600

8

 Xà gồ C30, C65, U80 (t=1 đến 3li)

SS400

4 đến 8

14.280

9

 Xà gồ C100x50x20x2 (1 đến 5 li)

SS400

4 đến 8

13.660

10

Xà gồ C120x60x20x2 (1 đến 5 li)

SS400

4 đến 8

13.630

11

Xà gồ C150x70x30x2 (2 đến 5 li)

SS400

4 đến 8

13.630

12

Xà gồ C200x70x30x2 (2 đến 5 li)

SS400

4 đến 8

13.630

13

Xà gồ mạ kẽm C100x50x20 (1 đến 4li)

SS400

4 đến 8

15.980

14

Xà gồ mạ kẽm C120x50x20 (1 đến 4li)

SS400

4 đến 8

15.960

15

Xà gồ mạ kẽm C150x70x30 (2 đến 4li)

SS400

4 đến 8

15.960

16

Xà gồ mạ kẽm C200x75x30 (2 đến 4li)

SS400

4 đến 8

15.960

 THÉP TẤM, LÁ CÁN NỐNG, CÁN NGUỘI, TÔN MÁI

 1

 Tôn tấm 1500x6000 (t=2 đến 3 li) TQ

SS400

1500x6000

12.800

2

 Tôn tấm 1500x6000 (t=4 đến 5 li) TQ

SS400

1500x6000

12.300

3

Tôn tấm 1500x6000 (t=6 đến 10 li) TQ

SS400

1500x6000

12.200

4

Tôn tấm 1500x6000 (t=12 đến 18 li) 

SS400

1500x6000

12.300

5

Tôn tấm 1500x6000 (t=20 đến 40 li)

SS400

1500x6000

12.860

6

Tôn nhám 1500x6000 (t=2 đến 4 li) TQ

SS400

1500x6000

14.180

7

Tôn nhám 1500x6000 (t=6 đến 10 li)

SS400

1500x6000

14.180

8

Lưới B40x40 (t=1 đến 3 li) mạ kẽm

__

Theo Y/C

17.760

9

Tôn lợp màu khổ 1080 (t=0.3 đến 0.45)

__

Theo Y/C

Call

10

Tôn lợp mạ kẽm 1080 (t=0.3 đến 0.45)

__

Theo Y/C

Call

11

Bản mã cắt theo kích thước

SS400

Theo Y/C

Call

12

Mặt bích cắt theo kích thước

C45

Theo Y/C

Call

 ( Bảng giá bán buôn thép các loại cấp cho dự án, cấp cho đại lý, cấp cho các công trình,   

có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2014, hết hiệu lực khi có quyết định giá mới ./. )

 Ghi chú :

            1 -  Báo giá trên chưa bao gồm 10% thuế VAT. (Đơn vị tính : Triệu Đồng / Tấn)

            2 - Có đầy đủ chứng chỉ chất lượng của nhà sản xuất.

            3 - Thép tấm, thép hộp, ống và xà gồ các loại có đầy đủ CO, CQ.

            4 -  Có đầy đủ hồ sơ năng lực của nhà phân phối.

            5 -  Nhận cắt theo quy cách thép xây dựng, thép tấm, thép hình (V, L, U, U, H)

                  các loại, cắt bản mã, gia công chi tiết. Gia công sơn, mạ điện, mạ kẽm.

            6 -  Liên hệ:       Hoàng Việt (PGĐ kinh doanh).

             Điện thoại :  Viettel (0168.454.6668)  -  Vinaphone (0912.925.032)

                    Email : jscvietcuong@gmail.com

 

0 Phản hồi
Bạn phải Đăng nhập trước khi gửi phản hồi. Trong trường hợp bạn quên mật khẩu, hãy Click vào đây.

Sản phẩm tham khảo tại những cửa hàng khác.

Thép hình VHG I100
14.000 VNĐ
Thép hình VHG U240
15.500 VNĐ
Các tin rao vặt khác
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Thép Hình
Liên hệ ...
20Cr/ S45Cr/ SCM440/15CrMo/SCM440/SUS430F/X14CrMoS17...thép lục giác, dị hình
Liên hệ ...
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Quảng cáo
Cucre_hn
Các tin rao vặt khác của steelvietuc