Sản phẩm về "0.9 lít"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
Nouvo LX Brown
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Đường kính và hành trình piston: 54mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 10.3Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, /
|
28.800.000 VNĐ (1.704,14 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Honda Spacy

Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 102cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 52mm / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: 4.7kw/7500rpm / Mô men cực đại: 6.9Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 730mm / Trọng lượng khô: 95kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm, / Phanh sau: Tang trống đường kính 110 mm, / Dung tích bình xăng: 6.61lít / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực, / Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực, /
|
90.415.000 VNĐ (5.350,00 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Honda Joying (WH125T-3/3A)

Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Động cơ 4kỳ / Dung tich xy lanh: - / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: -, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 116kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: -, / Phanh sau: -, / Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên, /
|
28.800.000 VNĐ (1.704,14 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Nồi Cơm Điện Tử B25 - ES50
Hãng sản xuất: GALI / Dung tích: 0.9 lít / Các tính năng khác: Tự động điều chỉnh nhiệt, Chế độ nấu ổn định, Chức năng giữ nóng, Có đèn báo chế độ nấu và hâm nóng, / Vỏ nồi: - / Lớp chống dính / Tay cầm / Mầu sắc: Trắng, / Trọng lượng: - / Điện áp: 220V~240V / Công suất: 900W / Xuất xứ: Việt Nam /
|
990.000 VNĐ (58,58 USD) Có 1 cửa hàng bán |
YAMAHA MIO CLASSICO NEW
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 8.8:1 / Công suất tối đa: 5,80kw/8000rpm / Mô men cực đại: 7,50Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: NCV 24/ 1 (KEIHIN) / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, / Chiều dài (mm): 1830mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 745mm / Trọng lượng khô: 91kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,1lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Lò xo, Đơn, /
|
20.300.000 VNĐ (1.201,18 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Kia Carnival LS 2.5L 2006
KIA / 2.5 lít / Kiểu động cơ: 6 Cyl xếp hình chữ V, 4 trục cam, 24 xú páp / Dung tích xi lanh (cc): 2497cc / Tỷ số nén: 10.4 / Công suất cực đại: 173hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 220 Nm / 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 180km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): 14.5giây / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: Truyền động bánh trước / Tỷ số truyền: 3.615/1.931/1.696/1.276/0.974 / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9lít/100km / Dài (mm): 4925mm / Rộng (mm): 1900mm / Cao (mm): 1735mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2905mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1625mm/1600mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 171mm / Trọng lượng không tải (kg): 2020kg / Trọng lượng toàn tải: 2601kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 6.4m / Dung tích thùng xe (lít): 588lít / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 9chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí cho hành khác phía trước, Túi khí ghế người lái, Đèn sương mù phía sau, Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / /
|
Đang cập nhật.. |
Mazda Mazda3 MT 2006
MAZDA / DOHC 16 van / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Tỷ số nén: 10 / Công suất cực đại: 103hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 145Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 190km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): 11.7giây / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: Truyền động bánh trước / Tỷ số truyền: 3.416/1.842/1.290/0.972/0.820 / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.8lít/100km / Dài (mm): 4490mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2640mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1530mm/1515mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 160mm / Trọng lượng không tải (kg): 1700kg / Trọng lượng toàn tải: 1730kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 10.4m / Dung tích thùng xe (lít): 413lít / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí cho hành khác phía trước, Túi khí ghế người lái, Đèn pha Halogen, Đèn sương mù phía sau, Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Phân bố lực phanh điện tử (EBD), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Ăng ten và sấy kính in trên kính, Dàn âm thanh 1CD, AM/FM, MP3/WMA, /
|
Đang cập nhật.. |
Mazda Mazda6 2.0L 2006
MAZDA / DOHC 10 van / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1999cc / Tỷ số nén: 10.8 / Công suất cực đại: 134hp / 6.000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 117Nm/ 4500rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 210km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): 9.9giây / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: Truyền động bánh trước / Tỷ số truyền: 3.454/2.059/1.310/0.970/0.795 / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7lít/100km / Dài (mm): 4670mm / Rộng (mm): 1780mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2675mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1550mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 150mm / Trọng lượng không tải (kg): 1830kg / Trọng lượng toàn tải: 1850kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 10.8m / Dung tích thùng xe (lít): 492lít / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí cho hành khác phía trước, Túi khí ghế người lái, Đèn báo phanh lắp trên cao, Đèn pha Halogen, Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Phân bố lực phanh điện tử (EBD), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, TCS-Hệ thống kiểm soát độ bám đường của bánh xe, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Đài AM/FM, Dàn CD 6 Đĩa và hệ thống âm thanh Stereo 6 loa, /
|
Đang cập nhật.. |
Mitsubishi Lancer Gala 1.6 MT 2006
MITSUBISHI / 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4G18 / Dung tích xi lanh (cc): 1584cc / Tỷ số nén: 10 / Công suất cực đại: 143hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 146Nm/ 4.500rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 180km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: Truyền động bánh trước / Tỷ số truyền: 3.583/1.947/1.343/0.976/0.804 / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.8lít/100km / Dài (mm): 4480 mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1470mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 165mm / Trọng lượng không tải (kg): 1105kg / Trọng lượng toàn tải: 1200kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 10m / Dung tích thùng xe (lít): 430lít / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Hệ thống cảnh báo chống trộm, Đèn pha Halogen, Đèn sương mù phía trước, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Đài AM/FM, Dàn CD 6 Đĩa và hệ thống âm thanh Stereo 6 loa, /
|
Đang cập nhật.. |
Nissan Pathfinder SE Station Wagon 2006
NISSAN / 4.0L, V6-DOHC / Kiểu động cơ: 6 Cyl xếp hình chữ V / Dung tích xi lanh (cc): 3954cc / Tỷ số nén: 9.7 / Công suất cực đại: 266hp / 5600rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 385Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 197km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): 8,9giây / Hộp số: 5 số tự động / Kiểu dẫn động: 4 bánh chủ động / Tỷ số truyền: 3.842/2.353/1.529/1.000/0.839 / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.9lít/100km / Dài (mm): 4740mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1763mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1570mm/1570mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 254mm / Trọng lượng không tải (kg): 2190kg / Trọng lượng toàn tải: 2880kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 11.9m / Dung tích thùng xe (lít): 190lít / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí cho hành khác phía trước, Túi khí ghế người lái, Chống bó cứng phanh (ABS), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Radio CD (1 din), /
|
Đang cập nhật.. |
Honda CLICK
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 108cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 55mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 6.7kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9,2Nm/5500 rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Tự động, Ma sát, / Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 750mm / Trọng lượng khô: 100kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 3,6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, 1 giảm xóc hai bên, /
|
25.300.000 VNĐ (1.497,04 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Honda Future Neo FI (Vành đúc)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.9mm / Tỷ số nén (lon): 9.3:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC. CDI (CDI điện 1 chiều) / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1075mm / Độ cao yên xe: 767mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, /
|
Đang cập nhật.. |
Honda Future Neo (Vành đúc)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.9mm / Tỷ số nén (lon): 9.3:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 767mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, /
|
Đang cập nhật.. |
Honda Future Neo (Phanh đĩa)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.9mm / Tỷ số nén (lon): 9.3:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1075mm / Độ cao yên xe: 767mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, /
|
Đang cập nhật.. |
Honda Future Neo (phanh cơ)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.9mm / Tỷ số nén (lon): 9.3:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1085mm / Độ cao yên xe: 767mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, /
|
Đang cập nhật.. |
Sản phẩm về "0.9 lít"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
Công ty cổ phần vật giá Việt Nam Địa chỉ: 202A Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Tel : 1900-561-276; Mail : info@vatgia.com Số ĐKKD: 0103013517; Ngày cấp 21/8/2006 tại Hà Nội; Người đại diện theo pháp luật: Ông Nguyễn Ngọc Điệp
|
Vatgia.com - Website thương mại điện tử hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp hàng trăm nghìn sản phẩm từ hàng nghìn nhà cung cấp khác nhau |
|